Tính từ trong tiếng Trung: Ngữ pháp và 100+ từ vựng A-Z

03/12/2025
Thư viện

Trong hành trình chinh phục Hán ngữ, để lời nói trở nên sinh động và giàu cảm xúc, bạn nhất định phải biết cách sử dụng tính từ trong tiếng Trung. Nếu không có loại từ này, câu văn của bạn sẽ trở nên khô khan và thiếu đi sự miêu tả cần thiết.

Trong hành trình chinh phục Hán ngữ, để lời nói trở nên sinh động và giàu cảm xúc, bạn nhất định phải biết cách sử dụng tính từ trong tiếng Trung. Nếu không có loại từ này, câu văn của bạn sẽ trở nên khô khan và thiếu đi sự miêu tả cần thiết.Vậy tính từ trong tiếng Trung có những đặc điểm ngữ pháp gì khác biệt so với tiếng Việt? Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Khái niệm tính từ trong tiếng Trung là gì?

Tính từ trong tiếng Trung (còn gọi là Hình dung từ – 形容词 /Xíngróngcí/) là những từ dùng để miêu tả tính chất, hình dáng, màu sắc hoặc trạng thái của người và sự vật.

Đặc điểm quan trọng nhất của tính từ trong tiếng Trung là chúng thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như 很 – rất, 太 – quá, 非常 – vô cùng…) để tạo thành câu vị ngữ tính từ.

  • Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Phó từ chỉ mức độ + Tính từ.
  • Ví dụ:
    • 这个西瓜很甜。/Zhège xīguā hěn tián/: Quả dưa hấu này rất ngọt.
    • 他的房间非常乱。/Tā de fángjiān fēicháng luàn/: Phòng của anh ấy vô cùng bừa bộn.

Các loại tính từ trong tiếng Trung thường gặp nhất

Để sử dụng chính xác, Wan Yu giúp bạn chia tính từ trong tiếng Trung thành 3 nhóm dựa trên ý nghĩa biểu đạt:

Tính từ trong tiếng Trung miêu tả hình dáng và kích thước

Nhóm từ này dùng để mô tả những đặc điểm ngoại hình cụ thể mà mắt thường có thể quan sát được.

  • Từ vựng: 圆 (tròn), 尖 (nhọn), 宽 (rộng), 窄 (hẹp), 厚 (dày), 薄 (mỏng).
  • Ví dụ: 这条路太窄了。/Zhè tiáo lù tài zhǎi le/: Con đường này hẹp quá.

Tính từ trong tiếng Trung biểu thị phẩm chất và tính chất

Đây là nhóm tính từ trong tiếng Trung dùng để đánh giá tính cách con người hoặc bản chất bên trong của sự vật/sự việc.

  • Từ vựng: 善良 (lương thiện), 勇敢 (dũng cảm), 自私 (ích kỷ), 枯燥 (nhàm chán), 危险 (nguy hiểm).
  • Ví dụ: 他是一个诚实的人。/Tā shì yīgè chéngshí de rén/: Anh ấy là một người thành thật.

Tính từ trong tiếng Trung chỉ trạng thái tâm lý

Dùng để mô tả cảm xúc của con người hoặc không khí của bối cảnh tại thời điểm nói.

  • Từ vựng: 紧张 (hồi hộp), 害羞 (xấu hổ), 骄傲 (kiêu ngạo/tự hào), 失望 (thất vọng).
  • Ví dụ: 大家都感到很失望。/Dàjiā dōu gǎndào hěn shīwàng/: Mọi người đều cảm thấy rất thất vọng.

Chức năng ngữ pháp của tính từ trong câu

Tính từ đóng vai trò rất linh hoạt, không chỉ làm vị ngữ mà còn đảm nhận nhiều vị trí khác.

Làm Định ngữ (Bổ nghĩa cho Danh từ)

Tính từ đứng trước danh từ để làm rõ đặc điểm cho danh từ đó. Nếu tính từ có 2 âm tiết trở lên, thường phải thêm trợ từ “的” (de).

  • Ví dụ: 聪明的小狗 /Cōngmíng de xiǎogǒu/: Chú cún thông minh.

Làm Vị ngữ (Thành phần chính)

Đây là chức năng phổ biến nhất.

  • Ví dụ: 今天的菜真咸。/Jīntiān de cài zhēn xián/: Món ăn hôm nay mặn thật.

Làm Trạng ngữ (Đứng trước Động từ)

Tính từ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái của hành động, thường kết hợp với trợ từ “地” (de).

  • Ví dụ: 他热情地招待客人。/Tā rèqíng de zhāodài kèrén/: Anh ấy tiếp đãi khách một cách nhiệt tình.

Làm Bổ ngữ (Đứng sau Động từ)

Đứng sau động từ để đánh giá kết quả hoặc mức độ của hành động, kết hợp với trợ từ “得” (de).

  • Ví dụ: 他跑得很快。/Tā pǎo de hěn kuài/: Anh ấy chạy rất nhanh.

Quy tắc lặp lại (trùng điệp) của tính từ

Trong giao tiếp, người Trung Quốc thường lặp lại tính từ để nhấn mạnh mức độ hoặc tạo sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương.

Dạng AA (Với tính từ đơn âm tiết)

Thường dùng để mô tả mức độ cao, thắm thiết.

  • 红 (Đỏ) → 红红 (Đỏ thắm/Đỏ hây hây).
  • 慢 (Chậm) → 慢慢 (Chầm chậm).
  • Ví dụ: 请慢慢走。/Qǐng mànman zǒu/: Xin hãy đi chầm chậm thôi.

Dạng AABB (Với tính từ song âm tiết)

Dùng để nhấn mạnh, khiến câu văn nghe êm tai hơn.

  • 清楚 (Rõ ràng) → 清清楚楚 (Rõ rành rành).
  • 漂亮 (Xinh đẹp) → 漂漂亮亮 (Xinh xinh đẹp đẹp).
  • Ví dụ: 把家里打扫得干干净净。/Bǎ jiālǐ dǎsǎo de gāngānjìngjìng/: Dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ tinh tươm.

Tổng hợp cặp tính từ trái nghĩa thông dụng

Học theo cặp từ trái nghĩa là cách nhanh nhất để bạn mở rộng vốn từ vựng tính từ trong tiếng Trung.

Tính từ 1 Nghĩa Tính từ 2 Nghĩa
硬 (Yìng) Cứng 软 (Ruǎn) Mềm
深 (Shēn) Sâu 浅 (Qiǎn) Nông
香 (Xiāng) Thơm 臭 (Chòu) Thối
便宜 (Piányi) Rẻ 贵 (Guì) Đắt
粗 (Cū) Thô/To 细 (Xì) Mịn/Nhỏ
简单 (Jiǎndān) Đơn giản 复杂 (Fùzá) Phức tạp
乐观 (Lèguān) Lạc quan 悲观 (Bēiguān) Bi quan

Bài tập vận dụng có đáp án

Hãy cùng Wan Yu làm bài test nhỏ dưới đây để ôn tập kiến thức nhé!

Câu 1: Chọn vị trí đúng của từ “很” (hěn) trong câu:

  1. 这个手机很贵是。
  2. 这个手机是贵很。
  3. 这个手机很贵。

Câu 2: Hình thức lặp lại đúng của từ “快乐” (Kuàilè – Vui vẻ) là gì?

  1. 快快乐乐
  2. 快乐快乐
  3. 快快了了

Câu 3: Điền từ thích hợp: “这是一次非常…….的旅行。”

  1. 愉快 (Vui vẻ/Hài lòng)
  2. 慢慢 (Chầm chậm)
  3. 很远 (Rất xa)

Đáp án:

  1. C
  2. A
  3. A

Trên đây là toàn bộ kiến thức về tính từ trong tiếng Trung mà Wan Yu muốn chia sẻ đến bạn về tính từ. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc miêu tả sự vật và giao tiếp hàng ngày. 

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?