Số 9 trong tiếng Trung (九): Ý nghĩa trường cửu và cách viết
Tìm hiểu số 9 trong tiếng Trung (九). Wan Yu giải mã tại sao đây là con số quyền lực nhất, hướng dẫn cách viết và các mật mã tình yêu thú vị.
Trong văn hóa Trung Hoa, số 9 được xem là con số “Cực Dương”, tượng trưng cho quyền lực tối thượng của Hoàng gia và sự trường thọ vĩnh cửu. Vậy số 9 trong tiếng Trung đọc là gì? Tại sao người ta lại tặng 99 đóa hồng để cầu hôn? Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Tổng quan về số 9 trong tiếng Trung
Số 9 trong tiếng Trung có Hán tự là 九, phiên âm đọc là jiǔ.
Điểm đặc biệt nhất của số 9 nằm ở cách phát âm. “Jiǔ” (九) đồng âm hoàn toàn với từ “Cửu” (久 – jiǔ), mang ý nghĩa là lâu dài, vĩnh cửu, trường tồn. Chính vì vậy, trong tình yêu và hôn nhân, số 9 là biểu tượng của sự gắn kết trọn đời (Thiên trường địa cửu). Ngoài ra, thời phong kiến, số 9 gắn liền với Hoàng đế (Cửu ngũ chí tôn), đại diện cho quyền lực cao nhất không ai sánh bằng.
Ví dụ mẫu câu ứng dụng:
- 我们公司在九楼。
- Wǒmen gōngsī zài jiǔ lóu.
- Công ty của chúng tôi nằm ở tầng 9.
- 现在是上午九点半。
- Xiànzài shì shàngwǔ jiǔ diǎn bàn.
- Bây giờ là 9 giờ rưỡi sáng.
Hướng dẫn viết số 9 trong tiếng Trung chuẩn xác
Chữ 九 (Cửu) có cấu tạo gồm 2 nét. Tuy nhìn đơn giản nhưng rất nhiều bạn mới học viết sai thứ tự nét hoặc nhầm lẫn với chữ Lực (力) hay chữ Đao (刀). Để viết đẹp, bạn hãy tuân thủ quy tắc sau:
Thứ tự các nét:
- Nét 1 (Phẩy): Viết nét phẩy từ trên xuống, hơi nghiêng sang trái.
- Nét 2 (Ngang gập cong móc): Bắt đầu từ đường ngang, gập xuống, lượn cong nhẹ và đá móc lên ở cuối.
(Lưu ý: Chữ Cửu có nét phẩy viết trước, nét ngang gập móc viết sau. Nét móc cần đá cao và rõ ràng).
Từ vựng và thành ngữ chứa số 9 trong tiếng Trung
Thay vì những từ vựng ít dùng, Wan Yu giới thiệu đến bạn bảng từ vựng và thành ngữ chứa số 9 trong tiếng Trung mang đậm sắc thái văn hóa và lịch sử:
Từ vựng thông dụng chứa số 9 trong tiếng Trung
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 九州 | Jiǔzhōu | Cửu Châu (Tên gọi thơ ca của Trung Quốc) |
| 2 | 九泉 | Jiǔquán | Cửu tuyền (Suối vàng/Thế giới bên kia) |
| 3 | 九龙 | Jiǔlóng | Cửu Long (Chín con rồng/Khu Cửu Long ở HongKong) |
| 4 | 重阳节 | Chóngyáng jié | Tết Trùng Cửu (Ngày 9/9 âm lịch) |
| 5 | 九族 | Jiǔzú | Cửu tộc (9 đời trong dòng họ, thường dùng trong “Tru di cửu tộc”) |
| 6 | 九五 | Jiǔwǔ | Cửu ngũ (Chỉ ngôi vua, ngai vàng) |
Thành ngữ hay dùng
| STT | Thành ngữ | Phiên âm | Nghĩa & Ứng dụng |
| 1 | 一言九鼎 | Yī yán jiǔ dǐng | Nhất ngôn cửu đỉnh: Lời nói có trọng lượng tựa 9 cái đỉnh (Lời nói uy tín, nói là làm). |
| 2 | 九五之尊 | Jiǔ wǔ zhī zūn | Cửu ngũ chí tôn: Chỉ ngôi vị Hoàng đế, quyền lực tối cao. |
| 3 | 含笑九泉 | Hán xiào jiǔ quán | Hàm tiếu cửu tuyền: Chết mà vẫn mỉm cười nơi chín suối (Ra đi thanh thản, không nuối tiếc). |
| 4 | 十有八九 | Shí yǒu bā jiǔ | Mười phần thì có tám chín: Tám chín phần mười (Chỉ khả năng xảy ra rất cao/gần như chắc chắn). |
Giải mã mật mã bắt đầu bằng số 9 trong tiếng Trung
Giới trẻ Trung Quốc thường dùng số 9 để thay lời muốn nói về sự vĩnh cửu hoặc các câu mệnh lệnh (do âm đọc gần giống). Dưới đây là những mật mã phổ biến nhất:
| Dãy số | Đồng âm với câu | Ý nghĩa |
| 999 | Jiǔ jiǔ jiǔ | Vĩnh viễn/Trường cửu. (Thường dùng chúc phúc tình yêu bền lâu). |
| 9420 | Jiù shì ài nǐ | Chính là yêu em. (Lời tỏ tình khẳng định). |
| 995 | Jiù jiù wǒ | Cứu cứu tôi (Cầu cứu, giúp đỡ – SOS). |
| 98 | Zǎo ba | Chào buổi sáng (Hoặc đi bar – tùy ngữ cảnh). |
| 9089 | Qiú nǐ bié zǒu | Cầu xin em đừng đi. |
| 95 | Jiù wǒ | Cứu tôi với / Tìm tôi. |
Trên đây là tổng hợp toàn bộ kiến thức về số 9 trong tiếng Trung. Hy vọng bài viết này của Wan Yu đã giúp bạn hiểu rõ tại sao con số này lại đại diện cho sự “Trường thọ” và “Quyền lực”. Hãy luyện tập viết chữ “Cửu” thật đẹp và ứng dụng các thành ngữ trên vào giao tiếp nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
