Số 4 trong tiếng Trung (四): Cách viết và ý nghĩa văn hóa

22/12/2025
Thư viện

Tìm hiểu số 4 trong tiếng Trung (四). Hướng dẫn cách viết, từ vựng thông dụng và giải mã ý nghĩa hung cát của con số này cùng Wan Yu.

Số 4 trong tiếng Trung là một con số đặc biệt, vừa là số đếm cơ bản, vừa mang nhiều sắc thái văn hóa thú vị. Tại sao người Trung Quốc thường kiêng kỵ số 4? Viết chữ Hán này như thế nào cho chuẩn? Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Tìm hiểu số 4 trong tiếng Trung (四). Hướng dẫn cách viết, từ vựng thông dụng và giải mã ý nghĩa hung cát của con số này cùng Wan Yu. Số 4 trong tiếng Trung là một con số đặc biệt, vừa là số đếm cơ bản, vừa mang nhiều sắc thái văn hóa thú vị. Tại sao người Trung Quốc thường kiêng kỵ số 4? Viết chữ Hán này như thế nào cho chuẩn? Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!Tổng quan về số 4 trong tiếng Trung

Số 4 trong tiếng Trung có Hán tự là 四, phiên âm đọc là sì.

Trong văn hóa Trung Hoa và nhiều nước Á Đông, số 4 thường bị coi là con số kém may mắn. Nguyên nhân là do cách phát âm “sì” của nó gần giống với từ “tử” (死 – sǐ) nghĩa là chết. Vì vậy, trong các tòa nhà, thang máy hoặc biển số xe, người ta thường cố gắng tránh con số này.

Tuy nhiên, trong ngữ pháp và giao tiếp hàng ngày, số 4 vẫn được sử dụng bình thường để chỉ số lượng, thời gian.

Ví dụ mẫu câu:

  • 今天是星期四。
    • Jīntiān shì xīngqī sì.
    • Hôm nay là thứ Năm.
  • 这张桌子有四条腿。
    • Zhè zhāng zhuōzi yǒu sì tiáo tuǐ.
    • Cái bàn này có 4 chân.

Hướng dẫn viết số 4 trong tiếng Trung chuẩn xác

Chữ 四 (Tứ) được cấu tạo bởi 5 nét. Để viết đẹp và đúng chuẩn, bạn cần tuân thủ quy tắc bút thuận “Vào nhà trước, đóng cửa sau” (Viết khung ngoài, viết nét bên trong, rồi mới đóng đáy).

Thứ tự các nét:

  1. Nét 1: Sổ dọc (bên trái).
  2. Nét 2: Ngang gập (tạo thành khung bao quanh).
  3. Nét 3: Phẩy (bên trong khung).
  4. Nét 4: Sổ cong/Móc (bên trong khung – nét này nhìn giống như hai nét nhỏ).
  5. Nét 5: Ngang đóng (đáy dưới cùng).

Từ vựng và thành ngữ ghép với số 4 trong tiếng Trung thông dụng

Từ vựng ghép với số 4 trong tiếng Trung thông dụng

Wan Yu tổng hợp những từ vựng chứa số 4 trong tiếng Trung có tính ứng dụng cao trong đời sống, văn hóa và du lịch:

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 四季 sìjì Bốn mùa (Xuân, Hạ, Thu, Đông)
2 四川 Sìchuān Tỉnh Tứ Xuyên (Nổi tiếng với món cay và gấu trúc)
3 四合院 sìhéyuàn Tứ hợp viện (Kiểu nhà truyền thống Bắc Kinh)
4 四声 sìshēng Bốn thanh điệu (Trong Pinyin)
5 四世同堂 sìshìtóngtáng Tứ đại đồng đường (4 thế hệ chung sống)
6 四处 sìchù Khắp nơi, bốn phía
7 四通八达 sìtōngbādá Thông thương bốn phương (Giao thông thuận tiện)
8 四肢 sìzhī Tứ chi (Tay chân)
9 四方 sìfāng Bốn phương (Đông, Tây, Nam, Bắc)
10 四路 sìlù Bốn ngả đường

Thành ngữ hay chứa số 4 trong tiếng Trung

Dưới đây là những câu thành ngữ phổ biến bắt đầu hoặc chứa số 4, giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn:

STT Thành ngữ Phiên âm Nghĩa & Ứng dụng
1 丢三落四 Diū sān là sì Quên trước quên sau: Chỉ người hay quên, lơ đễnh, làm việc không cẩn thận.
2 五湖四海 Wǔ hú sì hǎi Năm châu bốn biển: Chỉ mọi nơi trên thế giới, sự đoàn kết của mọi người từ các vùng miền.
3 志在四方 Zhì zài sì fāng Chí tại bốn phương: Người có hoài bão, lý tưởng lớn lao.
4 名扬四海 Míng yáng sì hǎi Danh dương tứ hải: Tiếng tăm lừng lẫy, vang xa khắp nơi.
5 文房四宝 Wén fáng sì bǎo Văn phòng tứ bảo: 4 món bảo vật trong thư phòng xưa (Bút, mực, giấy, nghiên).

Giải mã mật mã số học liên quan đến số 4 trong tiếng Trung

Giới trẻ Trung Quốc thường sử dụng các con số để nhắn tin nhanh (teencode). Dù số 4 mang tiếng “xui”, nhưng trong tình yêu và chat chit, nó lại có những ý nghĩa rất thú vị nhờ cách đọc chệch âm:

Dãy số Đồng âm với câu Ý nghĩa
5201314 Wǒ ài nǐ yī shēng yī shì Anh yêu em trọn đời trọn kiếp (Số 4 đọc giống chữ “Thế/Kiếp”).
9420 Jiù shì ài nǐ Chính là yêu em (Số 4 đọc chệch thành “shì” – là).
4242 Shì a shì a Đúng rồi, đúng rồi (Dùng để đồng tình).
7456 Qì sǐ wǒ le Tức chết tôi rồi (Số 4 = sǐ = chết).
94 Jiù shì Chính là / Đúng là.

Trên đây là tất tần tật những kiến thức thú vị về số 4 trong tiếng Trung. Hy vọng bài viết này của Wan Yu đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách viết, cách dùng và ý nghĩa văn hóa của con số này. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

 

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?