Phân biệt và cách sử dụng 也 (yě) và 都 (dōu)

02/08/2025
Thư viện

Trong tiếng Trung, hai từ 也 (yě) và 都 (dōu) thường gây nhầm lẫn cho người học vì cả hai đều mang nghĩa liên quan đến sự bao quát hoặc nhấn mạnh. Tuy nhiên, chúng có cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách phân biệt 也 và 都, kèm theo ví dụ cụ thể để áp dụng chính xác trong giao tiếp và viết lách.

也 (yě): Biểu thị sự tương tự hoặc bổ sung

Từ 也 (yě) thường được dùng để chỉ sự tương tự, bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh rằng một điều gì đó cũng xảy ra giống như trường hợp đã đề cập trước đó. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ trong câu.

也 được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Biểu thị sự tương đồng giữa các đối tượng hoặc hành động.

  • Dùng trong câu khẳng định để bổ sung ý nghĩa.

  • Thường xuất hiện trong câu có cấu trúc song song hoặc so sánh.

Ví dụ:

  • 我喜欢喝茶,她也喜欢喝茶。
    (Wǒ xǐhuān hē chá, tā yě xǐhuān hē chá.)
    Tôi thích uống trà, cô ấy cũng thích uống trà.
    Trong câu này, 也 nhấn mạnh rằng cô ấy có sở thích tương tự như tôi.

  • 他很忙,我也忙。
    (Tā hěn máng, wǒ yě máng.)
    Anh ấy bận, tôi cũng bận.
    Câu này cho thấy cả hai người đều có trạng thái bận rộn giống nhau.

Lưu ý: 也 không được dùng trong câu phủ định trực tiếp mà không có từ bổ trợ khác. Thay vào đó, trong câu phủ định, người ta thường dùng cấu trúc như 也不 (yě bù).

Ví dụ:

  • 他不喜欢咖啡,我也不喜欢。
    (Tā bù xǐhuān kāfēi, wǒ yě bù xǐhuān.)
    Anh ấy không thích cà phê, tôi cũng không thích.

Phó từ 也[yě] cũng và 都[dōu] đều - NguphapHSK.com

都 (dōu): Nhấn mạnh sự bao quát

Từ 都 (dōu) mang ý nghĩa bao quát, ám chỉ “tất cả” hoặc “hết thảy” trong một nhóm đối tượng hoặc hành động. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó áp dụng cho toàn bộ nhóm được đề cập.

都 thường xuất hiện trong các trường hợp:

  • Nhấn mạnh tính toàn diện của một nhóm người hoặc vật.

  • Dùng sau chủ ngữ và trước động từ để chỉ hành động áp dụng cho tất cả.

  • Có thể dùng trong câu khẳng định hoặc phủ định.

Ví dụ:

  • 我们都喜欢吃中国菜。
    (Wǒmen dōu xǐhuān chī Zhōngguó cài.)
    Tất cả chúng tôi đều thích ăn món Trung Quốc.
    Trong câu này, 都 nhấn mạnh rằng mọi người trong nhóm đều có sở thích này.

  • 他们都不去北京。
    (Tāmen dōu bù qù Běijīng.)
    Họ đều không đi Bắc Kinh.
    Câu này cho thấy không ai trong nhóm đi Bắc Kinh.

Lưu ý: 都 thường đi kèm với danh từ số nhiều hoặc một nhóm đối tượng. Nếu chỉ nói về một người, việc dùng 都 sẽ không phù hợp.

So sánh trực tiếp 也 và 都

Để dễ hình dung, chúng ta có thể so sánh trực tiếp cách dùng của 也 và 都 qua một số đặc điểm chính:

  • Phạm vi áp dụng: 也 tập trung vào sự tương tự hoặc bổ sung giữa các cá nhân hoặc hành động, trong khi 都 nhấn mạnh tính bao quát của cả nhóm.

  • Vị trí trong câu: Cả hai đều đứng sau chủ ngữ và trước động từ, nhưng 也 thường xuất hiện trong cấu trúc so sánh, còn 都 đi với danh từ số nhiều.

  • Câu phủ định: 也 kết hợp với 不 thành 也不, còn 都 có thể đứng trước 不 để nhấn mạnh sự phủ định toàn bộ.

Ví dụ minh họa:

  • 也: 我会说英语,她也会说英语。
    (Wǒ huì shuō Yīngyǔ, tā yě huì shuō Yīngyǔ.)
    Tôi biết nói tiếng Anh, cô ấy cũng biết nói tiếng Anh.

  • 都: 我们都会说英语。
    (Wǒmen dōu huì shuō Yīngyǔ.)
    Tất cả chúng tôi đều biết nói tiếng Anh.

Các phó từ tần suất trong tiếng Trung kèm ví dụ minh hoạt

Mẹo để sử dụng đúng 也 và 都

Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng 也 và 都, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau:

  • Xác định ý nghĩa câu: Nếu bạn muốn nhấn mạnh sự tương tự, hãy dùng 也. Nếu muốn nói về toàn bộ nhóm, hãy chọn 都.

  • Kiểm tra chủ ngữ: Nếu chủ ngữ là số nhiều và bạn muốn nói về tất cả, 都 là lựa chọn phù hợp. Nếu chủ ngữ là hai cá nhân so sánh, 也 sẽ đúng hơn.

  • Luyện tập với ví dụ: Hãy thử đặt câu với cả hai từ trong các ngữ cảnh khác nhau để làm quen với cách dùng.

Việc phân biệt 也 (yě) và 都 (dōu) không quá khó nếu bạn nắm rõ ngữ cảnh và ý nghĩa của chúng. 也 dùng để chỉ sự tương tự hoặc bổ sung, trong khi 都 nhấn mạnh tính bao quát của một nhóm. Bằng cách luyện tập và áp dụng đúng ngữ pháp, bạn sẽ sử dụng hai từ này một cách tự nhiên và chính xác. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng 也 và 都 trong tiếng Trung!

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?