Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Trung 听到 – 听见, 看到 – 看见
Khám phá sự khác biệt giữa từ vựng tiếng Trung 听到 và 听见, 看到 và 看见. Học cách sử dụng đúng trong giao tiếp với ví dụ chi tiết
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Trung: 听到 và 听见, 看到 và 看见
Trong tiếng Trung, có nhiều cặp từ mang ý nghĩa tương tự, nhưng lại có sự khác biệt về sắc thái. Từ vựng tiếng Trung như 听到 và 听见, 看到 và 看见 là những ví dụ điển hình. Mặc dù cả bốn từ này đều liên quan đến việc nghe và nhìn, nhưng mỗi từ lại được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Phân Biệt từ vựng tiếng Trung: 听到 và 听见
听到 (tīng dào) – Nhấn mạnh kết quả hành động nghe.
Cấu trúc: 听到 thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn đã nghe được điều gì đó, kết quả là rõ ràng.
Ví dụ:
- 我听到了你的声音。
Wǒ tīng dàole nǐ de shēngyīn.
Tôi đã nghe được giọng của bạn. - 我听到了雨声。
Wǒ tīng dàole yǔ shēng.
Tôi nghe thấy tiếng mưa
听见 (tīng jiàn) – Nhấn mạnh hành động nghe một cách tự nhiên hoặc bất ngờ.
Cấu trúc: 听见 được sử dụng khi việc nghe xảy ra một cách tình cờ, hoặc bạn nghe thấy một cách không có chủ đích trước.
Ví dụ:
- 我听见有人在唱歌。
Wǒ tīngjiàn yǒurén zài chànggē.
Tôi nghe thấy ai đó đang hát. - 你听见了吗?
Nǐ tīngjiànle ma?
Bạn có nghe thấy không?

Phân Biệt từ vựng tiếng Trung: 看到 và 看见
看到 (kàn dào) – Nhấn mạnh kết quả hành động nhìn thấy.
Cấu trúc: 看到 được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn đã nhìn thấy cái gì đó.
Ví dụ:
- 我看到了那只猫。
Wǒ kàn dàole nà zhī māo.
Tôi đã nhìn thấy con mèo đó. - 我看到他在笑。
Wǒ kàn dào tā zài xiào.
Tôi thấy anh ấy đang cười.
看见 (kàn jiàn) – Nhấn mạnh hành động nhìn thấy một cách bất ngờ hoặc nhận thức ban đầu.
Cấu trúc: 看见 được sử dụng khi bạn nhìn thấy một cách tình cờ hoặc chỉ nhận thức ban đầu về sự vật.
Ví dụ:
- 我看见了一个陌生人。
Wǒ kànjiànle yīgè mòshēng rén.
Tôi nhìn thấy một người lạ. - 你看见我的书了吗?
Nǐ kànjiàn wǒ de shūle ma?
Bạn có nhìn thấy quyển sách của tôi không?

Sự Khác Biệt Giữa 听到 – 听见 và 看到 – 看见
听到 và 看到: Cả hai từ này đều nhấn mạnh vào kết quả hành động, là việc bạn nghe được hoặc nhìn thấy rõ ràng. Bạn thường dùng chúng khi hành động đã hoàn thành hoặc có chủ ý trước.
听见 và 看见: Cả hai từ này nhấn mạnh vào hành động nghe hoặc nhìn thấy một cách tình cờ, không có sự chủ động.
Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể thay thế 听到 với 听见, và 看到 với 看见, nhưng để diễn đạt một cách chính xác, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái mà bạn muốn thể hiện.
Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Từ Vựng Tiếng Trung
Đề bài: Dịch các câu sau sang tiếng Trung, sử dụng 听到, 听见, 看到, 看见 đúng cách:
- Bạn có nghe thấy ai đang hát không?
- Tôi nghe thấy tiếng mưa từ sáng đến giờ.
- Từ sáng đến chiều, tôi chưa ăn gì.
- Tôi đã nhìn thấy con mèo đó.
- Xin hỏi, từ đây đến bảo tàng mất bao lâu?
Đáp án:
- 你听见有人在唱歌吗?
- 从早上到现在,我听到了雨声。
- 从早到晚,我还没吃东西。
- 我看到了那只猫。
- 请问,从这里到博物馆多长时间?
Hy vọng qua bài viết này, WanYu đã giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác nhau giữa 听到 – 听见 và 看到 – 看见. Bạn có thể áp dụng ngay vào giao tiếp và cải thiện kỹ năng tiếng Trung của mình!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Phân biệt cách dùng 不 (bù) và 没 (méi)
- Từ vựng tiếng Trung cho ngày lễ Thất tịch
- Tiếng Trung có mấy loại? Cách phân biệt
