Ngữ pháp tiếng Trung: 4 cách dùng từ 才 (Cái) chuẩn nhất

20/11/2025
Thư viện

Bạn đang gặp khó với ngữ pháp tiếng Trung về từ 才? Wan Yu giải mã chi tiết ý nghĩa, phân biệt với 就 và bài tập vận dụng có đáp án tại đây.

Bạn đang gặp khó với ngữ pháp tiếng Trung về từ 才? Wan Yu giải mã chi tiết ý nghĩa, phân biệt với 就 và bài tập vận dụng có đáp án tại đây.

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, phó từ 才 (cái) đóng vai trò vô cùng quan trọng để biểu thị cảm xúc và thái độ của người nói về thời gian hoặc số lượng.Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, phó từ 才 (cái) đóng vai trò vô cùng quan trọng để biểu thị cảm xúc và thái độ của người nói về thời gian hoặc số lượng.

Tuy nhiên, vì từ này mang nhiều tầng nghĩa khác nhau (khi thì dịch là “mới”, khi lại là “chỉ”, lúc lại là “vừa”), người học thường rất dễ bị nhầm lẫn. Hôm nay, Wan Yu sẽ cùng bạn phân tích sâu hơn về từ vựng đa năng này, đồng thời mở rộng so sánh với các từ liên quan để bạn nắm vững kiến thức nhé!

Các cách dùng 才 trong ngữ pháp tiếng Trung

Dùng 才 để biểu thị sự muộn màng trong ngữ pháp tiếng Trung

Đây là cách dùng phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp trong giao tiếp hàng ngày. Khi muốn diễn tả một hành động xảy ra muộn hơn so với dự định, hoặc diễn ra một cách chậm chạp, khó khăn, không suôn sẻ, chúng ta dùng 才.

Trong trường hợp này, 才 thường được dịch sang tiếng Việt là “mới”.

  • Lưu ý quan trọng: Cuối câu chứa 才 (chỉ sự muộn màng) tuyệt đối không dùng trợ từ “了” (le).
  • Ví dụ minh họa:
    • 堵车太厉害了,我花了两个小时才到家。
      • (Dǔchē tài lìhài le, wǒ huā le liǎng gè xiǎoshí cái dào jiā.)
      • Tắc đường ghê quá, tôi mất tận 2 tiếng đồng hồ mới về đến nhà. (Nhấn mạnh sự khó khăn, tốn thời gian).
    • 约好了八点,你怎么九点才来?
      • (Yuē hǎo le bā diǎn, nǐ zěnme jiǔ diǎn cái lái?)
      • Hẹn nhau 8 giờ, sao 9 giờ bạn mới đến? (Nhấn mạnh sự trễ nải).

Dùng 才 để chỉ số lượng ít trong ngữ pháp tiếng Trung

Trái ngược với sự “nhiều” về thời gian ở trên, khi nói về số lượng tiền bạc, con người hoặc độ tuổi, 才 lại mang sắc thái là ít ỏi, nhỏ bé, thấp hơn so với định mức.

Lúc này, 才 thường dịch là “chỉ”, “mới có”.

  • Cấu trúc: 才 + Số lượng từ.
  • Ví dụ minh họa:
    • 那个实习生的工资才五百万,在大城市很难生活。
      • (Nàgè shíxí shēng de gōngzī cái wǔ bǎi wàn, zài dà chéngshì hěn nán shēnghuó.)
      • Lương của thực tập sinh kia chỉ/mới có 5 triệu, rất khó sống ở thành phố lớn.
    • 咱们办公室才有三台电脑,不够用。
      • (Zánmen bàngōngshì cái yǒu sān tái diànnǎo, bù gòu yòng.)
      • Văn phòng chúng ta mới/chỉ có 3 cái máy tính, không đủ dùng.

Biểu thị hành động vừa mới kết thúc

Trong ngữ pháp tiếng Trung, khi muốn nhấn mạnh một hành động vừa mới xảy ra tức thì (khoảng cách thời gian rất ngắn so với hiện tại), chúng ta cũng dùng 才. Nghĩa tương đương với 刚 (gāng) – Vừa mới.

  • Ví dụ minh họa:
    • 我才收到老板的邮件,还没来得及看。
      • (Wǒ cái shōu dào lǎobǎn de yóujiàn, hái méi láidéjí kàn.)
      • Tôi vừa mới nhận được email của sếp, vẫn chưa kịp xem.
    • 你才下班吗?辛苦了!
      • (Nǐ cái xiàbān ma? Xīnkǔ le!)
      • Bạn vừa mới tan làm đấy à? Vất vả quá!

Dùng 才 để nhấn mạnh ngữ khí khẳng định

Đây là phần nâng cao trong ngữ pháp tiếng Trung mà nhiều sách giáo khoa cơ bản ít đề cập. Lúc này, 才 không chỉ thời gian hay số lượng nữa, mà dùng để bác bỏ ý kiến của người khác hoặc khẳng định mạnh mẽ thái độ của mình.

Thường đi kèm với từ 呢 (ne) ở cuối câu.

  • Ví dụ minh họa:
    • A: 你一定很想他是吧? (Chắc cậu nhớ anh ấy lắm nhỉ?)
    • B: 我才不想他呢! (Tớ chẳng thèm/đâu có nhớ anh ta đâu!) -> Phủ định mạnh mẽ.
    • 这道菜才是最好吃的。
      • (Zhè dào cài cái shì zuì hǎochī de.)
      • Món này mới chính là món ngon nhất. -> Khẳng định mạnh mẽ.

So sánh 才 (cái) và 就 (jiù) trong ngữ pháp tiếng Trung

Để nắm vững ngữ pháp tiếng Trung, bạn bắt buộc phải phân biệt được “cặp bài trùng” đối lập này. Wan Yu tổng hợp bảng so sánh đơn giản sau:

Tiêu chí 才 (Cái) 就 (Jiù)
Về thời gian Xảy ra muộn, trễ, chậm hơn dự kiến. Xảy ra sớm, nhanh, suôn sẻ hơn dự kiến.
Dịch nghĩa Mới Đã, thì, ngay
Ví dụ 八点上班,他九点才来。

(8h làm, 9h anh ấy mới đến -> Muộn).

八点上班,他七点就来了。

(8h làm, 7h anh ấy đã đến rồi -> Sớm).

Cuối câu Không dùng “了”. Thường có “了” để chỉ sự thay đổi.

Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Trung 

Hãy thử sức với các câu sau để kiểm tra kiến thức vừa học nhé:

Bài tập: Điền 才 hoặc 就 vào chỗ trống

  1. 坐飞机一个小时 ……. 到了,坐火车要十个小时。
  2. 你怎么现在 ……. 来?大家都等你半天了。
  3. 这件衣服 ……. 一百块,太便宜了,我要买两件。

Đáp án tham khảo:

  1. 就 (Biểu thị nhanh/sớm: 1 tiếng đã đến nơi).
  2. 才 (Biểu thị muộn: Bây giờ mới đến).
  3. 才 (Biểu thị số lượng ít: Chỉ có 100 tệ).

Hy vọng qua bài viết chi tiết này của Wan Yu, các bạn đã tự tin hơn khi sử dụng phó từ đa năng này. Việc nắm chắc các điểm ngữ pháp tiếng Trung cơ bản sẽ là nền tảng vững chắc để bạn chinh phục các chứng chỉ HSK cao hơn!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

 

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?