109+ Từ Vựng Tiếng Trung Về Cảm Xúc Nâng Cao Giao Tiếp
Khám phá bộ từ vựng tiếng Trung về cảm xúc cho giao tiếp hàng ngày. Học cách sử dụng từ vựng tiếng Trung để nâng cao giao tiếp của bạn!
Từ Vựng Tiếng Trung Về Cảm Xúc Thông Dụng
Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng về cảm xúc là một yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả. Cảm xúc con người rất phong phú, từ vui vẻ, hạnh phúc đến buồn bã, tức giận, và cả những cảm xúc khó tả khác. Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung thường dùng để miêu tả các cảm xúc trong đời sống hàng ngày.
Cảm Xúc Vui Vẻ
Cảm xúc vui vẻ là một trong những trạng thái tinh thần tích cực mà bạn sẽ thường xuyên gặp phải trong giao tiếp. Dưới đây là những từ vựng phổ biến giúp bạn diễn đạt cảm xúc vui vẻ trong tiếng Trung:
开心 (kāixīn): Vui vẻ
高兴 (gāoxìng): Vui mừng
幸福 (xìngfú): Hạnh phúc
愉快 (yúkuài): Vui vẻ, dễ chịu
喜悦 (xǐyuè): Niềm vui
满意 (mǎnyì): Hài lòng
兴奋 (xīngfèn): Hăng hái, phấn khởi
乐观 (lèguān): Lạc quan
高兴 (gāoxìng): Vui mừng
欢乐 (huānlè): vui mừng, vui sướng
Ví dụ:
我今天很开心 (Wǒ jīntiān hěn kāixīn) – “Hôm nay tôi rất vui.”
他很高兴能见到你 (Tā hěn gāoxìng néng jiàndào nǐ) – “Anh ấy rất vui khi được gặp bạn.”
Tham khảo thêm khóa học tại Wan Yu Academy: TIẾNG TRUNG THIẾU NHI
Cảm Xúc Buồn Bã
Khi cảm thấy buồn, cô đơn hay lo lắng, bạn sẽ cần sử dụng những từ vựng để diễn tả cảm xúc tiêu cực. Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung mô tả cảm xúc buồn bã:
难过 (nánguò): Buồn bã
孤单 (gūdān): Cô đơn
悲伤 (bēishāng): Đau buồn, thương tiếc
忧虑 (yōulǜ): Lo lắng, buồn phiền
沮丧 (jǔsàng): Nản lòng
疲劳 (píláo): mệt mỏi, kiệt sức
消极 (xiāojí): tiêu cực
平淡 (píngdàn): nhạt nhẽo
危机 (wēi jī): khủng hoảng
忧郁 (yōuyù): u sầu
Ví dụ:
她感觉非常难过 (Tā gǎnjué fēicháng nánguò) – “Cô ấy cảm thấy rất buồn.”
我感到有点孤单 (Wǒ gǎndào yǒudiǎn gūdān) – “Tôi cảm thấy hơi cô đơn.”
Cảm Xúc Giận Dữ
Trong tiếng Trung, có rất nhiều từ vựng giúp bạn miêu tả sự giận dữ, bực bội hoặc tức giận. Dưới đây là những từ vựng phổ biến để diễn đạt cảm xúc giận dữ:
生气 (shēngqì): Tức giận
愤怒 (fènnù): Giận dữ
恼火 (nǎohuǒ): Cáu giận
气愤 (qìfèn): Phẫn nộ
发火 (fāhuǒ): Nổi cáu
恐惧 (kǒngjù): nỗi sợ
担心 (dānxīn): lo lắng
不安 (bù’ān): bất an
慌乱 (huāngluàn): hoảng loạn
害怕 (hàipà): sợ hãi
Ví dụ:
他非常生气 (Tā fēicháng shēngqì) – “Anh ấy rất tức giận.”
我为此感到气愤 (Wǒ wèi cǐ gǎndào qìfèn) – “Tôi cảm thấy phẫn nộ về điều này.”
Cảm Xúc Lo Lắng
Lo lắng, bất an là cảm xúc thường gặp khi bạn gặp phải một tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn. Đây là những từ vựng giúp bạn diễn đạt cảm xúc lo lắng trong tiếng Trung:
担心 (dānxīn): Lo lắng
紧张 (jǐnzhāng): Căng thẳng
忧虑 (yōulǜ): Lo lắng, bất an
焦虑 (jiāolǜ): Lo âu, lo sợ
不安 (bù’ān) – Bất an
挂念 (guàniàn) – Quan tâm, lo lắng
Ví dụ:
我有些担心 (Wǒ yǒuxiē dānxīn) – “Tôi có chút lo lắng.”
她感到非常紧张 (Tā gǎndào fēicháng jǐnzhāng) – “Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng.”
Cảm Xúc Chán Ghét
Khi bạn cảm thấy không thích hoặc không muốn tiếp tục điều gì đó, những từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả cảm xúc chán ghét một cách chính xác hơn.
厌恶 (yànwù) – Chán ghét, ghê tởm
无聊 (wúliáo) – Chán nản, buồn tẻ
败兴 (bàixìng) – Cụt hứng, thất vọng chán
丧气 (sàngqì) – Tiu nghỉu, thất vọng
沮丧 (jǔsàng) – Uể oải, nản lòng
疲惫 (píbèi) – Mệt mỏi
吃力 (chīlì) – Vất vả, khó khăn
困乏 (kūnfá) – Mệt mỏi, mệt nhọc
无力 (wúlì) – Mệt mỏi, không có sức
暴躁 (bàozào) – Khó tính, tính cách gắt gỏng
Cảm Xúc Ngạc Nhiên
Những từ vựng dưới đây dùng để miêu tả cảm xúc ngạc nhiên hoặc bất ngờ, giúp bạn diễn đạt những phản ứng của mình khi gặp phải tình huống bất ngờ.
惊恐 (jīng kǒng) – Cú sốc, kinh hãi
好奇 (hàoqí) – Hiếu kỳ
惊讶 (jīngyà) – Ngạc nhiên
激动 (jīdòng) – Phấn khích
震惊 (zhènjīng) – Sốc, kinh hoàng
惊喜 (jīngxǐ) – Bất ngờ (với tin tức tốt, mang lại niềm vui)
窘困 (jiǒng kùn) – Bối rối, ngượng ngùng
Như vậy, từ vựng tiếng Trung về cảm xúc là một chủ đề rất hữu ích giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày. Việc học và hiểu rõ các từ vựng này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc của mình một cách chính xác và tự nhiên. Đồng thời, sử dụng chúng trong các mẫu câu giao tiếp sẽ giúp bạn trở nên linh hoạt và tự tin hơn khi trò chuyện bằng tiếng Trung.
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage Wan Yu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Phân biệt cách dùng 不 (bù) và 没 (méi)
- Từ vựng tiếng Trung cho ngày lễ Thất tịch
- Tiếng Trung có mấy loại? Cách phân biệt
