Lượng Từ Trong Tiếng Trung – P2: Cách Dùng và Mẹo Ghi Nhớ
Cùng Wan Yu khám phá cách dùng lượng từ trong tiếng Trung. Học cách áp dụng các lượng từ thông dụng giúp nâng cao khả năng giao tiếp.
Một số lượng từ thường gặp trong tiếng Trung
Dưới đây là danh sách các lượng từ trong tiếng Trung mà bạn thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, cùng với các ví dụ minh họa chi tiết. Các lượng từ này giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp và dễ dàng xây dựng câu trong tiếng Trung.
| Lượng từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 把 | bǎ | Con, cây, chiếc (dùng cho các đồ vật có tay cầm) | 一把伞 (Yī bǎ sǎn): Một chiếc ô |
| 包 | bāo | Bao, gói, túi | 一包饼干 (Yī bāo bǐnggān): Một gói bánh quy |
| 杯 | bēi | Cốc, ly | 一杯果汁 (Yī bēi guǒzhī): Một cốc nước trái cây |
| 本 | běn | Cuốn, quyển (sách, tạp chí, từ điển) | 一本小说 (Yī běn xiǎoshuō): Một cuốn tiểu thuyết |
| 部 | bù | Bộ (phim, sách vở) | 一部电视剧 (Yī bù diànshìjù): Một bộ phim truyền hình |
| 层 | céng | Tầng, lớp (lầu, bụi) | 三层楼房 (Sān céng lóufáng): Một tòa nhà ba tầng |
| 场 | chǎng | Trận, buổi (dùng cho các sự kiện, thể thao) | 一场比赛 (Yī chǎng bǐsài): Một trận đấu |
| 串 | chuàn | Chuỗi, xâu, dãy | 一串葡萄 (Yī chuàn pútáo): Một chuỗi nho |
| 打 | dá | Tá, lố (được dùng cho số lượng các vật nhỏ như bút chì, khăn mặt) | 一打鸡蛋 (Yī dá jīdàn): Một tá trứng |
| 堵 | dǔ | Bức (dùng cho tường) | 一堵墙 (Yī dǔ qiáng): Một bức tường |
| 段 | duàn | Đoạn, khúc | 一段视频 (Yī duàn shìpín): Một đoạn video |
| 对 | duì | Đôi, cặp | 一对耳环 (Yī duì ěrhuán): Một đôi bông tai |
| 堆 | duī | Đống, đám | 一堆书 (Yī duī shū): Một đống sách |
| 顿 | dùn | Bữa, trận (dùng cho bữa ăn hoặc sự kiện ngắn) | 一顿饭 (Yī dùn fàn): Một bữa ăn |
| 朵 | duǒ | Đóa, bông, đám | 一朵玫瑰 (Yī duǒ méiguī): Một đóa hoa hồng |
| 发 | fā | Viên, phát (dùng cho các vật nhỏ hoặc phát ra như viên đạn, tín hiệu) | 一发子弹 (Yī fā zǐdàn): Một viên đạn |
| 份 | fèn | Suất, phần | 一份工作 (Yī fèn gōngzuò): Một công việc |
| 封 | fēng | Bức, lá (dùng cho thư từ) | 一封信 (Yī fēng xìn): Một bức thư |
| 幅 | fú | Bức, tấm, miếng | 一幅画 (Yī fú huà): Một bức tranh |
| 副 | fù | Bộ, đôi | 一副眼镜 (Yī fù yǎnjìng): Một đôi kính mắt |
| 个 | gè | Cái, con, quả, cái (dùng trước danh từ) | 三个苹果 (Sān gè píngguǒ): Ba quả táo |
| 根 | gēn | Chiếc, cái (dùng cho vật dài và nhỏ) | 两根筷子 (Liǎng gēn kuàizi): Hai chiếc đũa |
| 股 | gǔ | Dòng, luồng, tốp | 一股清风 (Yī gǔ qīngfēng): Một luồng gió nhẹ |
| 行 | háng | Hàng, dòng | 一行字 (Yī háng zì): Một dòng chữ |
| 回 | huí | Lần, hồi (dùng cho các chương sách, lần gặp) | 一回会议 (Yī huí huìyì): Một lần họp |
| 架 | jià | Cỗ, chiếc, cây | 一架钢琴 (Yī jià gāngqín): Một cây đàn piano |
| 家 | jiā | Ngôi, tiệm, quán | 一家餐厅 (Yī jiā cāntīng): Một nhà hàng |
| 件 | jiàn | Cái, kiện, chiếc (dùng cho vật phẩm như đồ vật, công việc) | 一件事 (Yī jiàn shì): Một việc |
| 间 | jiān | Gian, phòng | 一间办公室 (Yī jiān bàngōngshì): Một văn phòng |
| 斤 | jīn | Cân (đơn vị đo trọng lượng) | 一斤苹果 (Yī jīn píngguǒ): Một cân táo |
| 句 | jù | Câu | 一句话 (Yī jù huà): Một câu nói |
Cách dùng số từ, tính từ và lượng từ trong tiếng Trung đồng thời
Số từ và lượng từ trong tiếng Trung có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bổ nghĩa cho danh từ về số lượng. Cấu trúc chung trong việc sử dụng số từ, tính từ và lượng từ trong tiếng Trung thường là: Số từ + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ.
Ví dụ:
一只可爱的小狗 /Yī zhī kě’ài de xiǎo gǒu/: Một con chó nhỏ dễ thương.
那条白色的裙子 /Nà tiáo báisè de qúnzi/: Chiếc váy màu trắng kia.
每个学生都很努力 /Měi gè xuéshēng dōu hěn nǔlì/: Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.
Khi số từ và lượng từ kết hợp với tính từ
Đôi khi, giữa số từ và lượng từ trong tiếng Trung có thể xen lẫn tính từ để nhấn mạnh đặc điểm của danh từ. Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Trung và chủ yếu sử dụng các tính từ đơn âm tiết như 大 (dà), 小 (xiǎo), 长 (cháng), 薄 (báo), 厚 (hòu)… Cách sử dụng này mang tính hàm chứa ý nghĩa thổi phồng kích thước hay đặc điểm của đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
一大箱水果 /Yī dà xiāng shuǐguǒ/: Một hộp trái cây lớn.
两小块蛋糕 /Liǎng xiǎo kuài dàngāo/: Hai miếng bánh nhỏ.
Lượng từ trong tiếng Trung: Sự xen lẫn của tính từ
Trong một số trường hợp, giữa số từ và lượng từ trong tiếng Trung có thể xen vào tính từ, nhất là với các danh lượng từ tạm thời. Tính từ thường được đặt trước lượng từ trong trường hợp này, giúp nhấn mạnh đặc điểm của đối tượng.
Ví dụ:
- 一大碗面条 /Yī dà wǎn miàntiáo/: Một bát mì lớn.
Tính từ: 大 (dà) – lớn
Danh lượng từ tạm thời: 碗 (wǎn) – bát
Số từ: 一 (Yī) – một - 一大瓶可乐 /Yī dà píng kělè/: Một chai coca lớn.
Tính từ: 大 (dà) – lớn
Số từ: 一 (Yī) – một
Lượng từ: 瓶 (píng) – chai
Lượng từ chuyên dụng: Cần lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng danh lượng từ chuyên dụng trong tiếng Trung, bạn cần chú ý tới sự hạn chế về lượng từ này, vì không phải lúc nào bạn cũng có thể thay thế chúng bằng một lượng từ khác. Mỗi lượng từ chuyên dụng có sự kết hợp nhất định với các danh từ cụ thể, và sự sử dụng không đúng sẽ dẫn đến việc câu nói bị sai nghĩa.
Ví dụ:
她穿着一件大衣 /Tā chuānzhuó yī jiàn dàyī/: Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày.
Danh lượng từ chuyên dụng: 件 (jiàn) – dùng cho quần áo, đồ vật có thể xếp lại được.
他拿着一件行李 /Tā názhe yī jiàn xínglǐ/: Anh ta cầm một kiện hành lý.
Danh lượng từ chuyên dụng: 件 (jiàn) – dùng cho hành lý, vật thể có thể xếp lại.
Bài Tập Lượng Từ Trong Tiếng Trung
Câu 1: 你买了______书吗?
a) 一本
b) 一本书
c) 一
d) 本
Câu 2: 我有______朋友。
a) 两个
b) 两个朋友
c) 一
d) 朋友
Câu 3: 这______苹果是我的。
a) 一
b) 一只
c) 一个
d) 只
Câu 4: 他们喝______咖啡。
a) 一
b) 一杯
c) 一杯咖啡
d) 杯
Câu 5: 我们要______碗面。
a) 一
b) 一份
c) 一碗
d) 碗
Câu 6: 我有______钱。
a) 一些
b) 一
c) 两
d) 些
Câu 7: 你做了______件事?
a) 一
b) 一件
c) 事情
d) 件
Câu 8: 这里有______瓶水。
a) 一
b) 一瓶
c) 瓶
d) 一瓶水
Câu 9: 那______猫很可爱。
a) 一只
b) 一
c) 一只猫
d) 只
Câu 10: 她穿着______衣服。
a) 一
b) 一件
c) 件
d) 一件衣服
Đáp Án:
- b) 一本书
- b) 两个朋友
- a) 一
- b) 一杯
- c) 一碗
- a) 一些
- b) 一件
- b) 一瓶
- a) 一只
- b) 一件
Với bài viết này, Wan Yu đã tổng hợp đầy đủ kiến thức về lượng từ trong tiếng Trung. Hy vọng rằng đây sẽ là tài liệu ngữ pháp hữu ích giúp các bạn học Hán ngữ hiệu quả và ôn luyện thành công trong các kỳ thi HSK.
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage Wan Yu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Phân biệt cách dùng 不 (bù) và 没 (méi)
- Từ vựng tiếng Trung cho ngày lễ Thất tịch
- Tiếng Trung có mấy loại? Cách phân biệt
