Học tiếng Trung: Phân biệt cách dùng 本来 và 原来
Bạn đang học tiếng Trung nhưng hay nhầm lẫn giữa 本来 và 原来? Wan Yu giúp bạn phân biệt ngữ nghĩa, sắc thái và cách dùng chuẩn xác nhất.
Trong hành trình học tiếng Trung, việc gặp các cặp từ đồng nghĩa (từ gần nghĩa) là “đặc sản” khó tránh khỏi. Trong đó, cặp từ 本来 (běnlái) và 原来 (yuánlái) khiến không ít người học đau đầu vì chúng thường xuyên được dùng thay thế cho nhau, nhưng trong nhiều ngữ cảnh lại mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.
Hôm nay, Wan Yu sẽ cùng bạn “mổ xẻ” chi tiết hai từ vựng này để giúp bạn sử dụng tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác như người bản xứ nhé!
Điểm giống nhau khi dùng trong tiếng Trung
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, bạn sẽ thấy trong khoảng 60% trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Cùng đóng vai trò là Tính từ trong tiếng Trung (Adjective)
Cả hai đều mang ý nghĩa là “vốn có, ban đầu, nguyên bản”, dùng để miêu tả những sự vật hoặc tính chất thuộc về quá khứ, chưa bị thay đổi.
- Ví dụ:
-
- 请把电脑恢复到本来/原来的设置。
(Qǐng bǎ diànnǎo huīfù dào běnlái/yuánlái de shèzhì.)
Làm ơn khôi phục máy tính về cài đặt ban đầu/gốc. - 我已经忘记了他本来/原来的样子。
(Wǒ yǐjīng wàngjì le tā běnlái/yuánlái de yàngzi.)
Tôi đã quên mất dáng vẻ ban đầu của anh ấy rồi.
- 请把电脑恢复到本来/原来的设置。
Cùng đóng vai trò là Phó từ trong tiếng Trung (Adverb)
Dùng để diễn tả một tình huống trong quá khứ khác biệt so với hiện tại (Trước kia thì… nhưng bây giờ thì…).
- Ví dụ:
- 我们本来/原来打算去旅游,但是因为疫情取消了。
(Wǒmen běnlái/yuánlái dǎsuàn qù lǚyóu, dànshì yīnwèi yìqíng qǔxiāo le.)
Chúng tôi ban đầu/trước kia định đi du lịch, nhưng vì dịch bệnh nên hủy rồi.
- 我们本来/原来打算去旅游,但是因为疫情取消了。
Sự khác biệt cốt lõi người học tiếng Trung cần nhớ
Đây là phần quan trọng nhất để phân loại trình độ tiếng Trung của bạn. Hãy ghi nhớ hai sắc thái đặc biệt sau đây:
Từ 原来 (Yuánlái) – Nhấn mạnh sự “Phát hiện ra sự thật”
Khi bạn đột nhiên nhận ra, hiểu ra một vấn đề gì đó mà trước đây không biết (nghĩa là: “Thì ra là…”, “Hóa ra là…”), bạn bắt buộc phải dùng 原来.
Trong trường hợp này, KHÔNG được dùng 本来.
- Ví dụ 1:
- 找了半天,原来手机在口袋里。
(Zhǎo le bàntiān, yuánlái shǒujī zài kǒudài lǐ.)
Tìm cả buổi, hóa ra điện thoại nằm trong túi áo.
- 找了半天,原来手机在口袋里。
- Ví dụ 2:
- 我以为是谁呢,原来是你啊!
(Wǒ yǐwéi shì shéi ne, yuánlái shì nǐ a!)
Tớ cứ tưởng là ai, thì ra là cậu à!
- 我以为是谁呢,原来是你啊!
Từ 本来 (Běnlái) – Nhấn mạnh sự “Lẽ ra phải thế”
Khi muốn nói về một việc gì đó theo lý lẽ thông thường thì phải như vậy, hoặc đáng lẽ ra phải xảy ra nhưng thực tế lại khác (nghĩa là: “Đáng lẽ ra”, “Lẽ ra”, “Vốn dĩ”), chúng ta dùng 本来.
Trong trường hợp này, KHÔNG được dùng 原来.
- Ví dụ 1:
- 这件事本来就应该听老板的。
(Zhè jiàn shì běnlái jiù yīnggāi tīng lǎobǎn de.)
Việc này vốn dĩ/theo lý là phải nghe theo sếp. (Nhấn mạnh lẽ thường).
- 这件事本来就应该听老板的。
- Ví dụ 2:
- 今天的会议本来应该由我主持,但我突然生病了。
(Jīntiān de huìyì běnlái yīnggāi yóu wǒ zhǔchí, dàn wǒ tūrán shēngbìng le.)
Cuộc họp hôm nay lẽ ra/đáng lý do tôi chủ trì, nhưng tôi đột nhiên bị ốm. (Nhấn mạnh kế hoạch bị thay đổi).
- 今天的会议本来应该由我主持,但我突然生病了。
Bảng so sánh ngữ pháp tiếng Trung tóm tắt
Để giúp các bạn ôn tập nhanh kiến thức tiếng Trung, Wan Yu tổng hợp bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | 本来 (Běnlái) | 原来 (Yuánlái) |
| Nghĩa chung | Ban đầu, vốn dĩ | Ban đầu, trước kia |
| Nghĩa đặc biệt | Lẽ ra, đáng lẽ (Theo lý thuyết) | Hóa ra, thì ra (Phát hiện mới) |
| Sắc thái | Khẳng định chân lý, lẽ thường | Ngạc nhiên, vỡ lẽ |
| Vị trí trong câu | Thường đứng trước động từ | Có thể đứng độc lập đầu câu hoặc phân câu |
Bài tập thực hành tiếng Trung
Hãy cùng Wan Yu làm bài tập nhỏ dưới đây để kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa nhé!
Điền từ thích hợp (本来 / 原来) vào chỗ trống:
- ……. 是他在捣鬼!
(……. shì tā zài dǎoguǐ!)
Hóa ra là anh ta đang giở trò! - 这就是他 ……. 的面目。
(Zhè jiùshì tā ……. de miànmù.)
Đây chính là bộ mặt thật/vốn có của hắn. - 如果不喜欢,……. 就不应该答应他。
(Rúguǒ bù xǐhuān, ……. jiù bù yīnggāi dāying tā.)
Nếu không thích, lẽ ra không nên đồng ý với anh ta. - 我 ……. 以为这道题很难,没想到这么简单。
(Wǒ ……. yǐwéi zhè dào tí hěn nán, méi xiǎngdào zhème jiǎndān.)
Ban đầu tôi tưởng câu này khó lắm, không ngờ đơn giản vậy.
Đáp án tham khảo:
- 原来 (Hóa ra – Phát hiện sự thật).
- 本来 / 原来 (Vốn có – Cả hai đều đúng).
- 本来 (Lẽ ra – Nói về lý lẽ).
- 本来 / 原来 (Ban đầu – Chỉ thời gian quá khứ).
Hy vọng qua bài viết này, các bạn đã phân biệt rõ ràng cách sử dụng của hai từ vựng quan trọng này. Hãy theo dõi Wan Yu thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích giúp bạn chinh phục tiếng Trung dễ dàng hơn nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
