Học tiếng Trung: Ngữ pháp cơ bản 是 và 有 từ A-Z
Bạn mới bắt đầu học tiếng Trung? Wan Yu tổng hợp chi tiết cách dùng động từ 是 và 有, các biến thể ngữ pháp và bài tập vận dụng.
Trong hành trình học tiếng Trung giai đoạn nhập môn, hai động từ “是” (Shì – Là) và “有” (Yǒu – Có) được ví như những viên gạch nền móng quan trọng nhất. Chúng xuất hiện trong 90% các cuộc hội thoại hàng ngày.
Tuy nhiên, đừng chủ quan vì nghĩ chúng đơn giản. Rất nhiều bạn khi tự học thường mắc lỗi dùng sai từ phủ định hoặc nhầm lẫn giữa cấu trúc “tồn tại” và “sở hữu”. Bài viết này của Wan Yu sẽ giúp bạn giải mã chi tiết toàn bộ kiến thức về hai cấu trúc này.
Cấu trúc câu chữ 是 cho người mới học tiếng Trung
Chữ “是” (Shì) đóng vai trò là động từ phán đoán, có chức năng tương tự như “To be” trong tiếng Anh hay “Là” trong tiếng Việt. Nó dùng để liên kết chủ ngữ với tân ngữ nhằm xác định thân phận, tính chất hoặc nghề nghiệp.
Cấu trúc khẳng định khi học tiếng Trung sơ cấp
Đây là mẫu câu đơn giản nhất mà bất cứ ai học tiếng Trung cũng phải nắm vững ngay bài đầu tiên.
- Công thức: Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ
- Ví dụ:
- 我是万宇公司的会计。/Wǒ shì Wàn Yǔ gōngsī de kuàijì/: Tôi là kế toán của công ty Wan Yu.
- 这是我刚买的奶茶。/Zhè shì wǒ gāng mǎi de nǎichá/: Đây là trà sữa tôi mua.
Cấu trúc phủ định và nghi vấn khi học tiếng Trung
Khác với tiếng Việt, trong tiếng Trung, để phủ định “là”, ta bắt buộc phải dùng phó từ “不” (Bù) đứng trước “是”.
- Phủ định: Chủ ngữ + 不是 + Tân ngữ
-
- Ví dụ: 明天不是星期天。/Míngtiān bùshì xīngqītiān/: Ngày mai không phải là Chủ nhật.
- Nghi vấn (Câu hỏi):
- Dùng 吗: 你是越南人吗?(Bạn là người Việt Nam phải không?)
- Dùng chính phản: 你是不是越南人?(Bạn có phải là người Việt Nam không?)
Cấu trúc nhấn mạnh “是…的” khi học tiếng Trung nâng cao
Khi bạn muốn nhấn mạnh vào thời gian, địa điểm, phương thức hoặc đối tượng của một hành động đã xảy ra, chúng ta dùng kết cấu “是…的”.
- Ví dụ:
- 这台电脑是爸爸送给我的。/Zhè tái diànnǎo shì bàba sòng gěi wǒ de/: Chiếc máy tính này chính là bố tặng cho tôi. (Nhấn mạnh người tặng là Bố chứ không phải ai khác).
Cấu trúc câu chữ 有 cần nhớ khi học tiếng Trung
Chữ “有” (Yǒu) có phạm vi sử dụng rất rộng. Trong lộ trình học tiếng Trung tại Wan Yu, chúng tôi chia cách dùng của từ này thành 3 nhóm ngữ nghĩa chính để học viên dễ ghi nhớ.
Cấu trúc biểu thị sự “Sở hữu” khi học tiếng Trung
Dùng để diễn tả ai đó đang nắm giữ, sở hữu người hoặc vật gì.
- Công thức: Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ
- Ví dụ:
- 王经理有一辆黑色的汽车。/Wáng jīnglǐ yǒu yī liàng hēisè de qìchē/: Giám đốc Vương có một chiếc xe hơi màu đen.
- 我有一个幸福的家庭。/Wǒ yǒu yī gè xìngfú de jiātíng/: Tôi có một gia đình hạnh phúc.
Cấu trúc biểu thị sự “Tồn tại” (Câu tồn hiện)
Đây là điểm ngữ pháp quan trọng khi học tiếng Trung mô tả vị trí. Nó tương đương với cấu trúc “There is/There are” trong tiếng Anh.
- Công thức: Từ chỉ địa điểm/thời gian + 有 + Danh từ
- Ví dụ:
- 冰箱里还有两瓶啤酒。/Bīngxiāng lǐ hái yǒu liǎng píng píjiǔ/: Trong tủ lạnh vẫn còn (có) hai chai bia.
- 一年有十二个月。/Yī nián yǒu shí’èr gè yuè/: Một năm có mười hai tháng.
Cấu trúc “Có… không” để ước lượng khi học tiếng Trung
Dùng để hỏi về mức độ hoặc số lượng ước chừng.
- Ví dụ:
- 从你家到公司有多远?/Cóng nǐ jiā dào gōngsī yǒu duō yuǎn?/: Từ nhà bạn đến công ty có xa không (bao xa)?
Lỗi sai ngữ pháp về 是 và 有 người học tiếng Trung hay mắc
Mặc dù là kiến thức cơ bản, nhưng sự ảnh hưởng của tư duy tiếng Việt khiến người học tiếng Trung thường xuyên mắc 2 lỗi kinh điển sau:
Lỗi lạm dụng “是” với tính từ
Trong tiếng Việt ta nói “Cô ấy là rất đẹp”, nhưng tiếng Trung tuyệt đối không dùng “是” trước tính từ khi miêu tả.
- Sai: 她是很漂亮。 (Tā shì hěn piàoliang).
- Đúng: 她很漂亮。 (Tā hěn piàoliang).
- Lưu ý: Trừ trường hợp cấu trúc nhấn mạnh “是…的” đã nhắc ở trên.
Lỗi phủ định sai từ “有”
Một quy tắc bất di bất dịch khi học tiếng Trung: Phủ định của “Có” (有) luôn là “Không có” (没有), không bao giờ dùng “Bù” (不).
- Sai: 我不有钱。 (Wǒ bù yǒu qián).
- Đúng: 我没有钱。 (Wǒ méiyǒu qián).
Bài tập vận dụng giúp bạn học tiếng Trung hiệu quả
Hãy điền “是”, “不是”, “有” hoặc “没有” vào chỗ trống để kiểm tra kiến thức vừa học:
- 我不…….老师,我…….医生。 (Tôi không phải giáo viên, tôi là bác sĩ).
- 你的手机…….电了吗? (Điện thoại của bạn có điện không?).
- 桌子上…….一本中文书。 (Trên bàn có một cuốn sách tiếng Trung).
- 今天…….星期一,我很忙,…….时间去玩。 (Hôm nay là thứ Hai, tôi rất bận, không có thời gian đi chơi).
Đáp án tham khảo:
- 不是 – 是
- 有
- 有
- 是 – 没有
Hy vọng qua bài viết chuyên sâu này, các bạn đã nắm vững được cách sử dụng linh hoạt của hai động từ quan trọng nhất. Nếu bạn muốn tìm kiếm một lộ trình học tiếng Trung bài bản từ cơ bản đến nâng cao, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết chia sẻ kiến thức của Wan Yu nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
