Học tiếng Trung: Cách dùng 接 và 接到 chuẩn nhất

21/11/2025
Thư viện

Bạn đang học tiếng Trung nhưng bối rối giữa 接 và 接到? Wan Yu giúp bạn phân biệt hành động và kết quả, kèm ví dụ thực tế và bài tập vận dụng.

Bạn đang học tiếng Trung nhưng bối rối giữa 接 và 接到? Wan Yu giúp bạn phân biệt hành động và kết quả, kèm ví dụ thực tế và bài tập vận dụng.Trong hành trình học tiếng Trung, chắc hẳn bạn đã từng bối rối khi gặp các động từ đi kèm với bổ ngữ kết quả. Điển hình nhất là cặp từ 接 (jiē) và 接到 (jiēdào). Cả hai đều liên quan đến hành động "đón", "nhận", hoặc "nghe điện thoại", nhưng kết quả biểu đạt lại hoàn toàn khác nhau.
Bạn đang học tiếng Trung nhưng bối rối giữa 接 và 接到? Wan Yu giúp bạn phân biệt hành động và kết quả, kèm ví dụ thực tế và bài tập vận dụng.
Trong hành trình học tiếng Trung, chắc hẳn bạn đã từng bối rối khi gặp các động từ đi kèm với bổ ngữ kết quả. Điển hình nhất là cặp từ 接 (jiē) và 接到 (jiēdào). Cả hai đều liên quan đến hành động “đón”, “nhận”, hoặc “nghe điện thoại”, nhưng kết quả biểu đạt lại hoàn toàn khác nhau.

Trong hành trình học tiếng Trung, chắc hẳn bạn đã từng bối rối khi gặp các động từ đi kèm với bổ ngữ kết quả. Điển hình nhất là cặp từ 接 (jiē) và 接到 (jiēdào). Cả hai đều liên quan đến hành động “đón”, “nhận”, hoặc “nghe điện thoại”, nhưng kết quả biểu đạt lại hoàn toàn khác nhau.

Hôm nay, Wan Yu sẽ cùng bạn phân tích sâu hơn về cặp từ này, đi từ định nghĩa cơ bản đến các tình huống giao tiếp cụ thể để giúp bạn sử dụng tiếng Trung một cách chuẩn xác và tự nhiên nhất nhé!

Động từ 接 (jiē) trong giao tiếp tiếng Trung

Khi đứng độc lập, chữ 接 đóng vai trò là động từ đơn, chỉ biểu thị hành động xảy ra nhưng chưa nhấn mạnh vào kết quả. Trong quá trình giao tiếp tiếng Trung, chúng ta thường dùng 接 trong các ngữ cảnh sau:

Dùng 接 để chỉ hành động kết nối trong tiếng Trung

Lúc này, 接 chỉ đơn thuần mô tả hành động “thò tay ra đón lấy”, “nhấc máy” hoặc “bắt máy”. Nó nhấn mạnh vào nỗ lực thực hiện hành động của chủ ngữ.

  • Ví dụ minh họa:
    • 刚才老板给我打电话,但我正在开会,不敢接。 (Gāngcái lǎobǎn gěi wǒ dǎ diànhuà, dàn wǒ zhèngzài kāihuì, bù gǎn jiē.) Vừa nãy sếp gọi điện cho tôi, nhưng tôi đang họp, không dám nghe (Không dám thực hiện hành động nhấc máy).
    • 帮我接一下手里的东西,太重了。 (Bāng wǒ jiē yīxià shǒulǐ de dōngxi, tài zhòng le.) Giúp tôi đỡ/cầm đồ trong tay một chút, nặng quá.

Dùng 接 để biểu thị hành động đi đón người khi học tiếng Trung

Khi bạn di chuyển đến một địa điểm để gặp và đưa ai đó về, người Trung Quốc dùng từ 接. Lưu ý, đây chỉ là hành động “đi đón”, chưa chắc đã đón được.

  • Ví dụ minh họa:
    • 下午五点我要去幼儿园接孩子。 (Xiàwǔ wǔ diǎn wǒ yào qù yòu’éryuán jiē háizi.) 5 giờ chiều tôi phải đến trường mầm non đón con.
    • 你的外卖到了,快下楼去接吧。 (Nǐ de wàimài dào le, kuài xià lóu qù jiē ba.) Đồ ăn gọi về của bạn đến rồi, mau xuống lầu lấy đi.

Cấu trúc 接到 (jiēdào) và ý nghĩa trong tiếng Trung

Khi thêm từ 到 (dào) vào sau động từ 接, chúng ta có một cấu trúc “Động từ + Bổ ngữ kết quả”. Đối với người học tiếng Trung, điều này cực kỳ quan trọng vì nó nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất và đã đạt được mục đích.

Biểu thị kết quả “đã nhận được” khi học tiếng Trung

Khác với 接 (chỉ hành động chìa tay ra), 接到 khẳng định vật đó hoặc thông tin đó đã nằm trong tay hoặc trong nhận thức của bạn.

  • Ví dụ minh họa:
    • 我终于接到了那家大公司的录取通知书。 (Wǒ zhōngyú jiēdào le nà jiā dà gōngsī de lùqǔ tōngzhī shū.) Cuối cùng tôi cũng nhận được thư thông báo trúng tuyển của công ty lớn đó. (Kết quả: Đã cầm thư trên tay).
    • 昨天我接到一个诈骗电话。 (Zuótiān wǒ jiēdào yī gè zhàpiàn diànhuà.) Hôm qua tôi nhận được (đã nghe) một cuộc điện thoại lừa đảo.

Biểu thị kết quả “đã gặp được” trong tiếng Trung

Dùng để thông báo tin vui rằng bạn đã gặp được người cần đón sau một quá trình di chuyển hoặc chờ đợi.

  • Ví dụ minh họa:
    • 放心吧,我已经顺利接到你的父母了。 (Fàngxīn ba, wǒ yǐjīng shùnlì jiēdào nǐ de fùmǔ le.) Yên tâm đi, tớ đã đón được bố mẹ cậu thuận lợi rồi. (Kết quả: Đang ở cùng nhau).

So sánh sự khác biệt cho người học tiếng Trung

Để giúp các bạn học tiếng Trung dễ hình dung hơn và tránh các lỗi sai về ngữ nghĩa, Wan Yu sẽ so sánh hai từ này qua một tình huống cụ thể: “Nghe điện thoại”.

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở thể phủ định:

Phân biệt qua thể phủ định trong tiếng Trung

  • 没接 (Méi jiē): Có chuông nhưng không bắt máy.
    • Nguyên nhân: Có thể do bận, không muốn nghe, hoặc đang giận dỗi. Đây là sự chủ động hoặc tình thế bắt buộc không thực hiện hành động.
    • Ví dụ: 他很生气,不接我的电话。 (Anh ấy giận, không thèm nghe máy tôi).
  • 没接到 (Méi jiēdào): Không nhận được tín hiệu cuộc gọi.
    • Nguyên nhân: Có thể do điện thoại hết pin, mất sóng, để chế độ im lặng nên không biết có người gọi. Đây là yếu tố khách quan, không đạt được kết quả.
    • Ví dụ: 手机没电了,所以我没接到你的电话。 (Điện thoại hết pin nên tôi không nhận được cuộc gọi của bạn).

Mở rộng từ vựng ghép với 接 trong tiếng Trung

Ngoài hai từ trên, từ 接 còn có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo nên vốn từ vựng phong phú. Đây là kiến thức bổ ích cho các bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Trung tại Wan Yu:

  1. 接受 (Jiēshòu): Chấp nhận, tiếp thu (thường dùng cho ý kiến, tình cảm, sự thật).
    • Ví dụ: 接受批评 (Tiếp thu phê bình), 接受现实 (Chấp nhận hiện thực).
  2. 接待 (Jiēdài): Tiếp đãi, đón tiếp (dùng trong nhà hàng, khách sạn, công ty).
    • Ví dụ: 热情接待客人 (Nhiệt tình tiếp đãi khách khứa).
  3. 接着 (Jiēzhe): Tiếp theo, tiếp tục (liên từ nối).
    • Ví dụ: 你接着说,我在听。 (Bạn nói tiếp đi, tôi đang nghe đây).
  4. 直接 (Zhíjiē): Trực tiếp, thẳng thắn.
    • Ví dụ: 有话直接说。 (Có gì thì nói thẳng ra).

Bài tập thực hành tiếng Trung 

Hãy điền từ thích hợp (接 / 接到) vào chỗ trống để kiểm tra kiến thức vừa học nhé:

  1. 雨太大了,你是怎么 _______ 她的?
  2. 这个球飞得太高了,我没 _______ 住。
  3. 刚才我在洗澡,没听到电话响,所以没 _______ 你的电话。
  4. 老板让你去机场 _______ 一位重要的客户。

Gợi ý đáp án:

  1. 接到 (Hỏi về kết quả làm sao đón được người về).
  2. 接 (Hành động đỡ/bắt bóng, dùng bổ ngữ “zhù” để chỉ sự chắc chắn, gốc từ là 接).
  3. 接到 (Do không nghe thấy nên không nhận được cuộc gọi – Khách quan).
  4. 接 (Giao nhiệm vụ đi đón – Hành động).

Hy vọng qua bài viết chi tiết này của Wan Yu, các bạn đã phân biệt rõ ràng cách sử dụng của 接 và 接到. Việc nắm chắc các điểm ngữ pháp này là nền tảng vững chắc để bạn chinh phục tiếng Trung thành công. Đừng quên theo dõi website để cập nhật thêm nhiều bài học thú vị nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

 

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?