Động từ trong tiếng Trung: Tổng hợp kiến thức và cách dùng
Cẩm nang toàn diện về động từ trong tiếng Trung. Nắm vững 8 loại động từ, cấu trúc ngữ pháp và bộ từ vựng thông dụng nhất ngay.
Trong hành trình chinh phục Hán ngữ, động từ trong tiếng Trung (动词) đóng vai trò như “xương sống” giúp bạn xây dựng câu hoàn chỉnh để diễn đạt hành động và trạng thái. Tuy nhiên, nhiều người học thường cảm thấy bối rối khi phân biệt giữa động từ ly hợp, năng nguyện hay động từ xu hướng.
Bài viết này, Wan Yu sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức quan trọng nhất, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào giao tiếp thực tế và các kỳ thi HSK.
Khái niệm động từ trong tiếng Trung là gì?
Tương tự như tiếng Việt, động từ là những từ dùng để biểu thị hành động, hành vi, hoạt động tâm lý, sự thay đổi hoặc trạng thái tồn tại của sự vật, sự việc.
Trong ngữ pháp, động từ trong tiếng Trung thường đảm nhận vai trò vị ngữ chính trong câu.
- Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
- Ví dụ:
- 我 学 汉语。/Wǒ xué Hànyǔ/: Tôi học tiếng Trung.
- 他们 去 旅游。/Tāmen qù lǚyóu/: Họ đi du lịch.
Phân loại các nhóm động từ phổ biến nhất
Việc phân loại chính xác sẽ giúp bạn sử dụng từ đúng ngữ cảnh, tránh lỗi ngữ pháp ngớ ngẩn. Dưới đây là 8 nhóm động từ quan trọng mà bạn cần nắm vững:
Động từ trong tiếng Trung chỉ hành động cụ thể
Đây là nhóm từ vựng cơ bản và gặp nhiều nhất, dùng để mô tả các hoạt động vật lý của con người hoặc sự vật.
- Từ vựng thường gặp: 走 (đi), 笑 (cười), 写 (viết), 找 (tìm), 洗 (giặt/rửa).
- Ví dụ:
- 请帮我开门。/Qǐng bāng wǒ kāi mén/: Làm ơn mở cửa giúp tôi.
- 他在写信。/Tā zài xiě xìn/: Anh ấy đang viết thư.
Động từ trong tiếng Trung biểu thị hoạt động tâm lý
Nhóm này diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, tư duy bên trong. Đặc điểm của nhóm này là thường có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như 很 (hěn – rất), 非常 (fēicháng – vô cùng).
- Từ vựng thường gặp: 爱 (yêu), 怕 (sợ), 了解 (hiểu rõ), 后悔 (hối hận), 讨厌 (ghét).
- Ví dụ:
- 我非常感谢你。/Wǒ fēicháng gǎnxiè nǐ/: Tôi vô cùng cảm ơn bạn.
- 别担心,没事的。/Bié dānxīn, méishì de/: Đừng lo lắng, không sao đâu.
Động từ trong tiếng Trung phán đoán (是)
Động từ 是 /shì/ (là) dùng để kết nối chủ ngữ và tân ngữ, biểu thị sự ngang bằng, định nghĩa hoặc thuộc về.
- Ví dụ:
- 这是我的护照。/Zhè shì wǒ de hùzhào/: Đây là hộ chiếu của tôi.
- 明天是主日。/Míngtiān shì zhǔrì/: Ngày mai là Chủ nhật.
Động từ năng nguyện (Trợ động từ)
Loại động từ trong tiếng Trung này dùng để biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự bắt buộc, vị trí thường đứng trước động từ chính.
- Từ vựng thường gặp: 能 (có thể), 会 (biết/sẽ), 敢 (dám), 应该 (nên), 愿意 (sẵn lòng).
- Ví dụ:
- 你会说英语吗?/Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma/: Bạn biết nói tiếng Anh không?
- 这里不能吸烟。/Zhèlǐ bùnéng xīyān/: Ở đây không thể (không được phép) hút thuốc.
Động từ xu hướng
Dùng để chỉ phương hướng của hành động (tiến lại gần hoặc ra xa người nói).
- Động từ đơn: 来 (tới), 去 (đi), 进 (vào), 出 (ra).
- Động từ kép: 跑回来 (chạy về), 拿出去 (mang ra ngoài).
- Ví dụ:
- 快进来外面很冷。/Kuài jìnlái wàimiàn hěn lěng/: Mau vào trong đi, bên ngoài lạnh lắm.
Động từ biểu thị sự thay đổi
Mô tả quá trình biến đổi từ trạng thái A sang trạng thái B.
- Từ vựng thường gặp: 成为 (trở thành), 提高 (nâng cao), 发胖 (béo lên), 结束 (kết thúc), 发生 (xảy ra).
- Ví dụ:
- 他的汉语水平提高了很多。/Tā de Hànyǔ shuǐpíng tígāo le hěn duō/: Trình độ tiếng Trung của cậu ấy nâng cao rất nhiều.
Động từ ly hợp (Cần lưu ý đặc biệt)
Đây là loại từ ghép đặc biệt (gồm 1 yếu tố động từ + 1 yếu tố danh từ). Khi dùng có thể tách ra để chèn các thành phần khác vào giữa.
- Đặc điểm quan trọng: Động từ ly hợp không mang tân ngữ trực tiếp phía sau.
- Từ vựng thường gặp: 睡觉 (ngủ), 毕业 (tốt nghiệp), 见面 (gặp mặt), 游泳 (bơi).
- Ví dụ:
- Sai: 我见面他 (Wǒ jiànmiàn tā).
- Đúng: 我跟他见面 (Wǒ gēn tā jiànmiàn) – Tôi gặp mặt anh ấy.
Động từ trùng điệp
Hình thức lặp lại động từ để diễn tả hành động xảy ra trong thời gian ngắn, mang tính chất thử nghiệm hoặc làm giảm nhẹ ngữ khí của câu.
- Dạng AA: 看看 (xem thử), 尝尝 (nếm thử).
- Dạng ABAB: 休息休息 (nghỉ ngơi một chút), 商量商量 (thương lượng một chút).
- Ví dụ:
- 这件衣服你试一试。/Zhè jiàn yīfu nǐ shì yī shì/: Bạn thử bộ đồ này xem.
Chức năng ngữ pháp và cách dùng trong câu
Động từ không chỉ đơn thuần làm vị ngữ mà còn đảm nhiệm nhiều vai trò linh hoạt khác trong câu. Wan Yu tổng hợp bảng chức năng dưới đây để bạn dễ hình dung:
| Chức năng ngữ pháp | Ví dụ minh họa | Giải thích chi tiết |
| Làm Chủ ngữ | 运动对身体很好。
(Yùndòng duì shēntǐ hěn hǎo) |
“Vận động” là hành động nhưng đứng đầu câu làm chủ ngữ. |
| Làm Vị ngữ | 孩子们正在玩游戏。
(Háizimen zhèngzài wán yóuxì) |
“Chơi” là thành phần chính diễn tả hành động của chủ ngữ. |
| Làm Định ngữ | 我喜欢吃的东西。
(Wǒ xǐhuān chī de dōngxi) |
“Ăn” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “đồ vật” (đồ ăn), cần có trợ từ 的. |
| Làm Tân ngữ | 我喜欢游泳。
(Wǒ xǐhuān yóuyǒng) |
“Bơi lội” là đối tượng của sở thích “thích”. |
| Làm Bổ ngữ | 我听不懂。
(Wǒ tīng bù dǒng) |
“Hiểu” là kết quả của việc nghe. |
Tổng hợp từ vựng động từ theo chủ đề thông dụng
Thay vì học thuộc lòng bảng chữ cái một cách máy móc, Wan Yu khuyên bạn hãy học theo nhóm chủ đề để não bộ ghi nhớ nhanh và lâu hơn.
Chủ đề Sinh hoạt hàng ngày
- 起床 /qǐchuáng/: Thức dậy
- 打扫 /dǎsǎo/: Dọn dẹp
- 做饭 /zuòfàn/: Nấu ăn
- 休息 /xiūxi/: Nghỉ ngơi
- 逛街 /guàngjiē/: Dạo phố
Chủ đề Học tập & Công việc
- 预习 /yùxí/: Chuẩn bị bài trước
- 复习 /fùxí/: Ôn tập
- 迟到 /chídào/: Đến muộn
- 加班 /jiābān/: Tăng ca
- 出差 /chūchāi/: Đi công tác
Chủ đề Cảm xúc & Tư duy
- 生气 /shēngqì/: Tức giận
- 快乐 /kuàilè/: Vui vẻ
- 以为 /yǐwéi/: Cho rằng (thường là nhầm lẫn)
- 考虑 /kǎolǜ/: Suy xét, cân nhắc
Bài tập thực hành về động từ có đáp án
Hãy cùng Wan Yu làm bài tập nhỏ dưới đây để ôn tập lại kiến thức về động từ trong tiếng Trung nhé.
Bài 1: Chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống
(Gợi ý: 打算, 尝, 借, 参加)
- 周末你…….去哪儿玩?
- 我想跟图书馆…….一本书。
- 这道菜很好吃,你…….一下。
- 明天我要…….一个重要的会议。
Bài 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
- 正在 / 听 / 音乐 / 妹妹 / 房间 / 在 / 里 / 。
- 见面 / 不 / 明天 / 我们 / 能 / 。
Đáp án tham khảo:
Bài 1:
- 打算 (Dự định)
- 借 (Mượn)
- 尝 (Nếm)
- 参加 (Tham gia)
Bài 2:
- 妹妹正在房间里听音乐。(Em gái đang nghe nhạc trong phòng).
- 明天我们不能见面。(Ngày mai chúng tôi không thể gặp mặt).
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách phân loại và sử dụng động từ trong tiếng Trung. Nếu bạn cần lộ trình học bài bản và chi tiết hơn, hãy liên hệ ngay với Wan Yu để được tư vấn và hỗ trợ nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
