Định ngữ trong tiếng Trung: Cấu trúc và cách dùng chuẩn A-Z
Trong ngữ pháp Hán ngữ, trật tự từ đóng vai trò quyết định ý nghĩa của câu. Một trong những thành phần gây “đảo lộn” tư duy của người Việt nhiều nhất chính là định ngữ. Tại sao tiếng Việt nói “người đẹp” nhưng tiếng Trung lại phải nói là “đẹp người”? Đó chính là sự khác biệt cơ bản của định ngữ trong tiếng Trung.
Hãy cùng Wan Yu hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức này để bạn tự tin đặt câu chuẩn xác và tự nhiên như người bản xứ nhé!
Khái niệm định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung (定语 – Dìngyǔ) là thành phần đứng trước danh từ (hoặc cụm danh từ) nhằm tu sức, miêu tả hoặc hạn chế cho danh từ đó. Danh từ đứng sau được gọi là Trung tâm ngữ.
Quy tắc bất di bất dịch bạn cần nhớ: Định ngữ luôn đứng TRƯỚC trung tâm ngữ.
- Công thức tổng quát:
Định ngữ + (的) + Trung tâm ngữ - Ví dụ minh họa:
- 红色的裙子 /Hóngsè de qúnzi/: Chiếc váy màu đỏ.
- Định ngữ: Màu đỏ (Hóngsè)
- Trung tâm ngữ: Chiếc váy (Qúnzi)
- 聪明的孩子 /Cōngmíng de háizi/: Đứa trẻ thông minh.
- 红色的裙子 /Hóngsè de qúnzi/: Chiếc váy màu đỏ.
Các thành phần cấu tạo nên định ngữ
Trong câu, rất nhiều loại từ có thể đảm nhiệm vai trò định ngữ trong tiếng Trung. Dưới đây là các trường hợp phổ biến nhất mà Wan Yu tổng hợp lại:
Danh từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Khi danh từ này bổ nghĩa cho danh từ khác để chỉ chất liệu hoặc nghề nghiệp, ta thường đặt chúng cạnh nhau. Nếu chỉ sự sở hữu, cần thêm “的” (de).
- Ví dụ:
- 木头桌子 /Mùtou zhuōzi/: Bàn gỗ (Chỉ chất liệu).
- 汉语老师 /Hànyǔ lǎoshī/: Giáo viên tiếng Trung (Chỉ phân loại).
- 老师的手机 /Lǎoshī de shǒujī/: Điện thoại của thầy giáo (Chỉ sở hữu).
Đại từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Thường là đại từ nhân xưng (tôi, bạn, anh ấy…) hoặc đại từ chỉ thị (này, kia…).
- Ví dụ:
- 我的未来 /Wǒ de wèilái/: Tương lai của tôi.
- 这个包 /Zhè gè bāo/: Cái túi này.
Tính từ làm định ngữ trong tiếng Trung
Đây là kiến thức quan trọng khi học định ngữ trong tiếng Trung.
- Tính từ đơn âm tiết (1 chữ): Thường không dùng “的”.
- 好人 /Hǎorén/: Người tốt.
- 旧车 /Jiù chē/: Xe cũ.
- Tính từ song âm tiết (2 chữ) trở lên: Bắt buộc có “的”.
- 幸福的生活 /Xìngfú de shēnghuó/: Cuộc sống hạnh phúc.
- 很干净的房间 /Hěn gānjìng de fángjiān/: Căn phòng rất sạch sẽ.
Động từ hoặc Cụm chủ – vị làm định ngữ trong tiếng Trung
Khác với tiếng Việt, tiếng Trung có thể đưa cả một mệnh đề dài lên trước để làm định ngữ, bắt buộc phải có “的”.
- Ví dụ:
- 刚买的电脑 /Gāng mǎi de diànnǎo/: Chiếc máy tính vừa mới mua.
- 去大叻旅游的计划 /Qù Dàlè lǚyóu de jìhuà/: Kế hoạch đi du lịch Đà Lạt.
- 妈妈做的菜 /Māma zuò de cài/: Món ăn mẹ nấu.
Quy tắc vàng: Khi nào được bỏ chữ “的”?
Rất nhiều bạn thắc mắc khi sử dụng định ngữ trong tiếng Trung, lúc nào phải nói “de”, lúc nào không. Wan Yu mách bạn 3 trường hợp ngoại lệ có thể bỏ “的” để câu văn tự nhiên hơn:
Mối quan hệ thân thuộc, gắn bó chặt chẽ Khi nói về gia đình, cơ quan, tập thể của bản thân.
- 我妈妈 (Thay vì 我的妈妈) – Mẹ tôi.
- 我们公司 (Thay vì 我们的公司) – Công ty chúng tôi.
- 他国家 (Thay vì 他的国家) – Đất nước anh ấy.
Định ngữ là tính từ đơn âm tiết
- 红花 (Hóng huā) – Hoa đỏ.
- 大雨 (Dà yǔ) – Mưa to.
Định ngữ chỉ chất liệu, tính chất phân loại cố định
- 金项链 (Jīn xiàngliàn) – Dây chuyền vàng.
- 男厕所 (Nán cèsuǒ) – Nhà vệ sinh nam.
Trật tự sắp xếp khi có nhiều định ngữ
Trong một câu có nhiều tầng lớp bổ nghĩa (vừa có sở hữu, vừa có tính từ, vừa có địa điểm), thứ tự sắp xếp của định ngữ trong tiếng Trung sẽ như sau:
Sở hữu + Thời gian/Địa điểm + Số lượng + Tính chất/Hình dáng/Màu sắc + Trung tâm ngữ
Ví dụ thực tế:
- Tiếng Việt: Chiếc áo len màu đỏ mới mua của tôi.
- Tiếng Trung: 我的 (của tôi) + 一件 (một chiếc) + 刚买的 (mới mua) + 红色 (màu đỏ) + 毛衣 (áo len). -> 我的一件刚买的红色毛衣。
Bài tập vận dụng
Hãy cùng Wan Yu luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học nhé!
Bài tập: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
- 去 / 的 / 那个 / 昨天 / 地方 / 漂亮 / 很 / 你们 / ?
- 穿 / 那个 / 裙子 / 黑 / 的 / 是 / 谁 / 女孩子 / 色 / ?
- 非常 / 这 / 给 / 是 / 礼物 / 特别 / 的 / 你 / 一 / 份 / 。
- 做 / 工作 / 枯燥 / 很 / 的 / 他 / 。
- 刚 / 认识 / 那个 / 是 / 我 / 朋友 / 的 / 。
Đáp án tham khảo:
- 你们昨天去的地方很漂亮吗? (Nơi các bạn đi hôm qua có đẹp không?)
- 那个穿黑色裙子的女孩子是谁? (Cô gái mặc chiếc váy đen kia là ai?)
- 这是一份给你非常特别的礼物。 (Đây là một món quà vô cùng đặc biệt dành cho bạn.)
- 他做的工作很枯燥。 (Công việc anh ấy làm rất khô khan/nhàm chán.)
- 那个是我刚认识的朋友。 (Đó là người bạn tôi vừa mới quen.)
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cấu trúc và cách biến đổi linh hoạt của định ngữ trong tiếng Trung. Đừng quên theo dõi website của Wan Yu để cập nhật thêm nhiều bí kíp ngữ pháp bổ ích mỗi ngày nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
