Chữ Nhân trong tiếng Trung (人): Ý nghĩa và cách viết

14/12/2025
Thư viện

Khám phá chữ Nhân trong tiếng Trung (人). Wan Yu chia sẻ ý nghĩa, cách viết chuẩn, bộ từ vựng và mẫu câu ứng dụng thực tế.

Khám phá chữ Nhân trong tiếng Trung (人). Wan Yu chia sẻ ý nghĩa, cách viết chuẩn, bộ từ vựng và mẫu câu ứng dụng thực tế.

Trong hành trình chinh phục Hán ngữ, chữ Nhân trong tiếng Trung (人) là một trong những ký tự đầu tiên và quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững.Trong hành trình chinh phục Hán ngữ, chữ Nhân trong tiếng Trung (人) là một trong những ký tự đầu tiên và quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững. Không chỉ đơn thuần mang nghĩa là “con người”, chữ Hán này còn ẩn chứa những triết lý sâu sắc về tư thế đứng thẳng và cách đối nhân xử thế. Hãy cùng Wan Yu tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, cách viết và cách dùng chữ Nhân ngay trong bài viết dưới đây.

Chữ Nhân trong tiếng Trung là gì? Cấu tạo và Biến thể

Chữ Nhân trong tiếng Trung được viết là 人, phiên âm là rén.

Đây là một chữ tượng hình điển hình, mô phỏng dáng đứng của một con người với hai chân dang rộng, hoặc hình ảnh một người đang bước đi, tay buông xuôi. Trong 214 bộ thủ Khang Hy, bộ Nhân đứng vị trí thứ 9.

Các biến thể thường gặp của bộ Nhân:

Khi làm bộ thủ ghép để tạo thành chữ Hán khác, chữ Nhân trong tiếng Trung có thể biến đổi hình dạng để phù hợp với kết cấu:

  1. Bộ Nhân đứng (亻): Luôn xuất hiện bên trái (Ví dụ: 他 – anh ấy, 借 – mượn).
  2. Bộ Nhân nón (𠆢): Thường nằm bên trên (Ví dụ: 全 – toàn bộ, 今 – hôm nay).

Hướng dẫn viết chữ Nhân trong tiếng Trung đúng chuẩn

Mặc dù chỉ có 2 nét đơn giản, nhưng để viết chữ Nhân trong tiếng Trung đẹp và cân đối, bạn cần tuân thủ quy tắc bút thuận “trái trước, phải sau” và “phết trước, mác sau”.

Quy tắc viết:

  • Nét 1 (Nét Phẩy – 撇): Đặt bút từ trên cao, kéo một đường cong nhẹ xuống phía bên trái. Nét bút cần dứt khoát, lực nhẹ dần về đuôi.
  • Nét 2 (Nét Mác – 捺): Đặt bút từ điểm giữa của nét phẩy (hoặc hơi cao hơn một chút), kéo một đường thẳng xuống phía bên phải và tạo chân đế vững chắc.

(Lưu ý: Nét mác phải chạm vào nét phẩy, tạo thế cân bằng như kiềng ba chân, tượng trưng cho sự vững chãi của con người giữa đất trời).

Tổng hợp từ vựng và mẫu câu chứa chữ Nhân trong tiếng Trung

Tổng hợp từ vựng chứa chữ Nhân trong tiếng Trung

Thay vì những từ đơn lẻ, Wan Yu giới thiệu đến bạn bảng từ ghép thông dụng và mang tính ứng dụng cao hơn trong đời sống hiện đại và xã hội:

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 人生 rénshēng Nhân sinh, cuộc đời
2 人工 réngōng Nhân công, nhân tạo
3 人物 rénwù Nhân vật (trong phim/truyện hoặc người nổi tiếng)
4 人口 rénkǒu Dân số
5 人民币 rénmín bì Nhân dân tệ (Tiền tệ Trung Quốc)
6 亲人 qīnrén Người thân, ruột thịt
7 成年人 chéngniánrén Người trưởng thành
8 人家 rénjiā Người ta (đại từ nhân xưng) hoặc hộ gia đình
9 人品 rénpǐn Nhân phẩm, tính cách
10 私人 sīrén Cá nhân, riêng tư
11 众人 zhòngrén Mọi người, đám đông
12 盲人 mángrén Người khiếm thị
13 爱人 ài rén Vợ/Chồng (Cách gọi thân mật)
14 证人 zhèngrén Nhân chứng
15 陌生人 mòshēngrén Người lạ

Mẫu câu giao tiếp ứng dụng chữ Nhân trong tiếng Trung

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp tự nhiên và thành ngữ mà người bản xứ thường sử dụng:

  1. 做人要厚道。
    • Zuòrén yào hòudào.
    • Làm người phải trung thực, phúc hậu.
  2. 这是我个人的意见。
    • Zhè shì wǒ gèrén de yìjiàn.
    • Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
  3. 这里真是人山人海!
    • Zhèlǐ zhēnshi rénshānrénhǎi!
    • Ở đây đúng là biển người (đông nghẹt người)!
  4. 人不可貌相。
    • Rén bùkě màoxiàng.
    • Không thể trông mặt mà bắt hình dong (Đừng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài).
  5. 我们要尊重别人。
    • Wǒmen yào zūnzhòng biérén.
    • Chúng ta cần phải tôn trọng người khác.
  6. 事在人为。
    • Shìzàirénwéi.
    • Việc do người làm (Mưu sự tại nhân – Khuyên nỗ lực sẽ thành công).

Triết lý thú vị về chữ Nhân trong tiếng Trung

Tại sao chữ Nhân (人) lại gồm một nét phẩy và một nét mác dựa vào nhau? Người xưa quan niệm rằng, con người không thể sống đơn độc. Nét này dựa vào nét kia tượng trưng cho sự nương tựa, hỗ trợ lẫn nhau giữa người với người trong xã hội.

Hơn nữa, chữ Nhân trong tiếng Trung khi thêm một nét ngang (一) ở giữa sẽ thành chữ Đại (大 – to lớn), hàm ý con người khi dang rộng vòng tay, làm những việc nghĩa hiệp thì sẽ trở nên vĩ đại. Nếu thêm một nét ngang ở trên đầu chữ Đại, sẽ thành chữ Thiên (天 – trời), ngụ ý con người là tinh hoa của đất trời.

Hy vọng với những chia sẻ trên từ Wan Yu, bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về chữ Nhân trong tiếng Trung. Hãy luyện viết thường xuyên và áp dụng các từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày để nhớ lâu hơn nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?