Bộ Sước trong tiếng Trung (辶): Ý nghĩa và cách viết

09/11/2025
Thư viện

Nắm vững Bộ Sước trong tiếng Trung (辶) – bộ thủ 3 nét quan trọng liên quan đến đi lại, khoảng cách. Hướng dẫn cách viết và từ vựng cơ bản.

Bộ Sước trong tiếng Trung (辶) là gì? Khái niệm cơ bản

Bộ Sước (辶) là bộ thủ thứ 162 trong 214 bộ thủ, mang ý nghĩa cốt lõi là Di chuyển, Đường đi, hoặc Hành trình. Nó thường được gọi là “bộ chợt” hoặc “bộ đi”.

  • Chữ Hán: 辶 (Dạng giản thể) hoặc 辵 (Dạng phồn thể, ít dùng độc lập).
  • Số nét: 3 nét (dạng giản thể) hoặc 7 nét (dạng phồn thể).
  • Vị trí: Luôn nằm ở bên trái và dưới của chữ Hán, ôm trọn phần còn lại.

Nhờ ý nghĩa này, khi thấy bộ Sước, bạn có thể suy luận rằng chữ Hán đó có liên quan đến hành động đi lại, khoảng cách, hoặc sự dịch chuyển.

Nắm vững Bộ Sước trong tiếng Trung (辶) – bộ thủ 3 nét quan trọng liên quan đến đi lại, khoảng cách. Hướng dẫn cách viết và từ vựng cơ bản.Hướng dẫn chi tiết cách viết bộ Sước trong tiếng Trung (3 nét)

Dạng giản thể (辶) gồm 3 nét là dạng phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại. Bạn cần tuân thủ thứ tự sau:

Dạng giản thể (辶) – 3 nét của bộ Sước trong tiếng Trung

  1. Nét 1 (Chấm/Phẩy): Viết nét phẩy ngắn ở trên cùng.
  2. Nét 2 (Gấp): Viết nét gấp khúc lớn, bắt đầu từ dưới nét phẩy, đi xuống rồi uốn cong.
  3. Nét 3 (Chấm/Mác): Viết nét chấm hoặc mác ở cuối, nằm bên trong nét gấp khúc.

Dạng phồn thể (辵) – 7 nét của bộ Sước trong tiếng Trung

Dạng này phức tạp hơn, thường chỉ được dùng trong tiếng Trung truyền thống.

Lưu ý: Nét cuối cùng của bộ Sước (辶) thường là nét dài, bao bọc lấy phần chữ còn lại (ví dụ: 送, 远).

Ý nghĩa cốt lõi của bộ Sước: Di chuyển và khoảng cách

Bộ Sước (辶) có nguồn gốc từ hình ảnh một người đang bước đi. Do đó, các chữ Hán có chứa bộ Sước thường liên quan đến:

  • Khoảng cách: Gần (近), Xa (远).
  • Hướng đi/Hành động: Tiến (进), Lùi (退), Chạy trốn (逃).
  • Vận chuyển/Giao nhận: Gửi/Tiễn (送), Vận chuyển (运).
  • Trải qua thời gian/không gian: Đi qua (过).

Từ vựng và mẫu câu giao tiếp có bộ Sước trong tiếng Trung

Bộ Sước giúp xây dựng nhiều từ vựng cơ bản và quan trọng trong giao tiếp hàng ngày:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
jìn Tiến vào, vào (辶 ở bên trái/dưới)
退 tuì Lùi lại, rút lui (辶 ở bên trái/dưới)
yùn Vận chuyển, vận may (辶 ở bên trái/dưới)
jìn Gần (辶 ở bên trái/dưới)
yuǎn Xa (辶 ở bên trái/dưới)
sòng Gửi, tiễn, tặng (辶 ở bên trái/dưới)
dào Con đường, đạo lý (辶 ở bên trái/dưới)
lián Nối liền, liên tục (辶 ở bên trái/dưới)
Mê mẩn, lạc đường (辶 ở bên trái/dưới)
yíng Đón, chào đón (辶 ở bên trái/dưới)

Mẫu câu ứng dụng (Ví dụ khác bài mẫu):

  1. 你住的地方离公司近还是远? (Nǐ zhù de dìfang lí gōngsī jìn háishì yuǎn?) – Nơi bạn ở cách công ty gần hay xa?
  2. 我迷路了,找不到道路。 (Wǒ mílù le, zhǎo bù dào dàolù.) – Tôi bị lạc đường, không tìm thấy đường đi.
  3. 我们去机场迎接客人。 (Wǒmen qù jīchǎng yíngjiē kèren.) – Chúng tôi đi sân bay đón khách.

Mẹo học và ghi nhớ bộ Sước trong tiếng Trung hiệu quả

  • Liên tưởng hình ảnh: Hãy tưởng tượng bộ 辶 như hình ảnh một con đường cong hoặc một người đang bước đi rất nhanh.
  • Học theo cặp từ đối lập: Học 近 (gần) đối lập với 远 (xa), 进 (vào) đối lập với 退 (ra). Cả bốn từ này đều chứa bộ Sước.
  • Luyện viết ôm: Khi luyện viết, hãy nhớ nét cuối của bộ Sước luôn ôm lấy phần chữ còn lại, giúp chữ Hán cân đối và đẹp hơn.

Lợi ích khi nắm vững bộ Sước trong tiếng Trung

  • Đoán nghĩa của chữ Hán: Thấy bộ Sước, bạn có thể suy luận nghĩa của chữ liên quan đến khoảng cách hoặc di chuyển.
  • Tiết kiệm thời gian tra từ điển: Nhận diện bộ thủ giúp bạn phân loại từ nhanh hơn.
  • Nắm vững từ vựng cơ bản: Bộ Sước xuất hiện trong nhiều từ vựng giao tiếp thiết yếu.

Hiểu rõ Bộ Sước trong tiếng Trung sẽ giúp bạn nắm bắt được nhiều chữ Hán liên quan đến sự chuyển động và hành động. Nắm vững bộ này sẽ là bước đệm vững chắc trên hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

 

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?