Bổ ngữ trong tiếng Trung: 6 loại thông dụng và cách dùng
Trong ngữ pháp Hán ngữ, để diễn đạt một hành động đã hoàn thành, đang diễn ra ở mức độ nào hay kết quả ra sao, chúng ta không thể thiếu thành phần bổ ngữ. Đây chính là “chìa khóa” giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên, chính xác và thoát khỏi lối mòn “dịch từng từ” từ tiếng Việt.
Vậy thực chất bổ ngữ trong tiếng Trung là gì? Có những loại nào thường gặp nhất? Hãy cùng Wan Yu hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức này ngay dưới đây.
Khái niệm bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?
Bổ ngữ trong tiếng Trung (补语 – Bǔyǔ) là thành phần đứng ngay sau động từ hoặc tính từ. Chức năng chính của nó là bổ sung ý nghĩa về: Kết quả, trình độ, trạng thái, hướng đi, số lượng hoặc thời lượng của hành động đó.
- Vị trí cố định: Động từ / Tính từ + Bổ ngữ.
- Ví dụ minh họa:
- 听懂 /Tīng dǒng/: Nghe hiểu. (Bổ sung kết quả cho việc nghe).
- 饿死了 /È sǐ le/: Đói chết mất. (Bổ sung mức độ cho trạng thái đói).
6 loại bổ ngữ trong tiếng Trung quan trọng nhất trong giao tiếp
Để dễ dàng ghi nhớ và áp dụng, Wan Yu chia bổ ngữ trong tiếng Trung thành 6 nhóm chính dựa trên chức năng biểu đạt của chúng.
Bổ ngữ trong tiếng Trung: Bổ ngữ kết quả
Dùng để thông báo kết quả của một hành động đã xảy ra.
- Cấu trúc: Động từ + Động từ/Tính từ (kết quả).
- Từ thường gặp: 完 (xong), 对 (đúng), 错 (sai), 好 (tốt/xong), 见 (thấy).
- Ví dụ:
- 电视修好了。/Diànshì xiū hǎo le/: Tivi sửa xong/tốt rồi.
- 你猜对了。/Nǐ cāi duì le/: Bạn đoán đúng rồi.
Bổ ngữ trong tiếng Trung: Bổ ngữ xu hướng
Chỉ hướng di chuyển của hành động (tiến về phía người nói hay ra xa người nói).
- Xu hướng đơn: Lai (来 – Về phía mình), Qu (去 – Xa mình).
- Xu hướng kép: Kết hợp động từ hướng (上, 下, 进, 出, 回…) + 来/去.
- Ví dụ:
- 这里的风景很美,你拍下来吧。/Zhèlǐ de fēngjǐng hěn měi, nǐ pāi xiàlái ba/: Phong cảnh ở đây đẹp lắm, cậu chụp lại đi.
- 他刚跑出去。/Tā gāng pǎo chūqù/: Anh ấy vừa chạy ra ngoài (xa người nói).
Bổ ngữ trong tiếng Trung: Bổ ngữ trình độ (trạng thái)
Dùng để miêu tả, đánh giá mức độ thực hiện của hành động (nhanh/chậm, hay/dở, đẹp/xấu…).
- Dấu hiệu nhận biết: Bắt buộc dùng trợ từ kết cấu 得 (de).
- Cấu trúc: Động từ + 得 + Tính từ.
- Ví dụ:
- 他来得很晚。/Tā lái de hěn wǎn/: Anh ấy đến rất muộn.
- 妹妹唱歌唱得很好听。/Mèimei chànggē chàng de hěn hǎotīng/: Em gái hát rất hay.
Bổ ngữ trong tiếng Trung: Bổ ngữ khả năng
Diễn tả khả năng CÓ THỂ hoặc KHÔNG THỂ thực hiện hành động (do năng lực hoặc điều kiện khách quan).
- Cấu trúc: Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng.
- Ví dụ:
- 太远了,我看不清。/Tài yuǎn le, wǒ kàn bù qīng/: Xa quá, tôi nhìn không rõ.
- 今天的作业太多,我做不完。/Jīntiān de zuòyè tài duō, wǒ zuò bù wán/: Bài tập hôm nay nhiều quá, tôi làm không xuể.
Bổ ngữ trong tiếng Trung: Bổ ngữ thời lượng
Trả lời cho câu hỏi: Hành động diễn ra trong bao lâu?
- Ví dụ:
- 我在河内住了五年。/Wǒ zài Hénèi zhù le wǔ nián/: Tôi sống ở Hà Nội được 5 năm rồi.
- 请等我十分钟。/Qǐng děng wǒ shí fēnzhōng/: Làm ơn đợi tôi 10 phút.
Bổ ngữ trong tiếng Trung: Bổ ngữ động lượng
Trả lời cho câu hỏi: Hành động diễn ra bao nhiêu lần?
- Từ thường gặp: 次 (lần), 遍 (lượt – từ đầu đến cuối), 趟 (chuyến), 下 (cái).
- Ví dụ:
- 这本书我读过两遍。/Zhè běn shū wǒ dú guò liǎng biàn/: Cuốn sách này tôi đã đọc qua 2 lượt (đọc hết từ đầu đến cuối).
- 我敲了三下门。/Wǒ qiāo le sān xià mén/: Tôi đã gõ cửa 3 cái.
Mẹo phân biệt bổ ngữ trình độ và bổ ngữ khả năng
Rất nhiều bạn mới học bị nhầm lẫn giữa hai loại bổ ngữ trong tiếng Trung này vì chúng đều xuất hiện chữ “得”. Wan Yu mách bạn cách phân biệt đơn giản:
- Bổ ngữ Trình độ (Miêu tả): Dùng để đánh giá hành động đã xảy ra.
- Phủ định: Dùng 不 sau chữ 得.
- Ví dụ: 他跑得不快 (Anh ấy chạy không nhanh – Đánh giá tốc độ).
- Bổ ngữ Khả năng (Năng lực): Dùng để nói về khả năng làm được hay không.
- Phủ định: Thay 得 bằng 不.
- Ví dụ: 他跑不快 (Anh ấy chạy không nổi/không nhanh được – Do chân đau hoặc sức yếu).
Bài tập vận dụng có đáp án
Hãy cùng Wan Yu làm bài test nhỏ dưới đây để ôn tập kiến thức nhé!
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
- 这么多菜,我们肯定吃…….。 A. 不得 B. 不了 C. 不完
- 你的中文说…….真棒! A. 得 B. 了 C. 过
- 这部电影我已经看…….三次了。 A. 过 B. 完 C. 着
Bài 2: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
- 清楚 / 黑板 / 字 / 看 / 上的 / 你 / 得 / 吗 / ?
- 两 / 睡 / 了 / 个 / 昨天 / 小时 / 午觉 / 我 / 。
Đáp án tham khảo:
Bài 1:
- C (吃不完 – Ăn không hết/không xuể).
- A (说得真棒 – Nói thật tuyệt -> Bổ ngữ trình độ).
- A (看过三次 – Đã xem qua 3 lần -> Bổ ngữ động lượng).
Bài 2:
- 你看得清楚黑板上的字吗?(Bạn có nhìn rõ chữ trên bảng đen không?)
- 昨天我睡了两个小时午觉。(Hôm qua tôi ngủ trưa 2 tiếng đồng hồ).
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách phân loại và sử dụng bổ ngữ trong tiếng Trung. Đừng quên theo dõi website của Wan Yu để cập nhật thêm nhiều bí kíp ngữ pháp bổ ích mỗi ngày nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
