Bộ Ngôn trong tiếng Trung (言/讠): Cách viết giản và phồn thể

28/10/2025
Thư viện

Bộ Ngôn trong tiếng Trung (言/讠) về lời nói. Học cách viết 2 dạng, vai trò và mẹo ghép chữ (请, 说) để nhớ từ vựng HSK.

Giới thiệu bộ Ngôn trong tiếng Trung (言/讠): Định nghĩa và vai trò

Bộ Ngôn trong tiếng Trung (言 /yán/) là bộ thủ thứ 149, mang ý nghĩa cốt lõi là “lời nói”, “ngôn ngữ”, và “giao tiếp”. Đây là một trong những bộ thủ quan trọng nhất, xuất hiện trong hầu hết các từ vựng liên quan đến ngôn ngữ, học thuật, và đạo đức.

Ý nghĩa: Lời nói, phát ngôn, ngôn ngữ, thảo luận.

Các dạng chữ: Bộ Ngôn có hai dạng chính tùy theo hệ thống chữ và vị trí:

  • 言: Dạng phồn thể (7 nét), đứng độc lập, bên dưới, hoặc bên phải.
  • 讠: Dạng giản thể (2 nét), thường đứng bên trái chữ Hán và là dạng phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.

Vai trò: Hầu hết các chữ Hán chứa bộ Ngôn đều có ý nghĩa liên quan trực tiếp đến hoạt động phát ngôn (ví dụ: 说, 讲, 读).

Hướng dẫn cách viết 7 nét (言) và 2 nét (讠) của bộ Ngôn trong tiếng Trung

Bộ Ngôn có sự khác biệt lớn về số nét và thứ tự viết giữa hai dạng:

Bộ Ngôn trong tiếng Trung (言/讠): Cách viết giản và phồn thểDạng giản thể 讠 (2 nét) của bộ Ngôn trong tiếng Trung – Thường đứng bên trái

Đây là dạng phổ biến nhất, cần viết nhanh và chuẩn:

  1. Nét Chấm (丶): Viết nét chấm nhỏ từ trên xuống.
  2. Nét Sổ Gập Móc (て): Viết nét sổ, gập ngang và có móc.

Dạng phồn thể 言 (7 nét) của bộ Ngôn trong tiếng Trung – Thường đứng độc lập

Thứ tự nét của dạng nguyên bản (cũng là thành phần khi đứng dưới hoặc phải):

  1. Chấm (丶)
  2. Ngang (一)
  3. Ngang (一)
  4. Ngang (一)
  5. Sổ (丨)
  6. Ngang gập (𠃍)
  7. Ngang (一)

Tổng hợp từ vựng HSK và mẫu câu ứng dụng bộ Ngôn trong tiếng Trung

Bộ Ngôn là thành phần cốt yếu trong nhóm từ vựng giao tiếp:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Vị trí bộ thủ
shuō Nói Bên trái (讠)
qǐng Mời, xin Bên trái (讠)
Ý kiến, thảo luận Bên trái (讠)
chéng Thành thật, trung thực Bên phải (言)
Hứa, cho phép Bên trái (讠)
lùn Bàn luận, lý luận Bên trái (讠)

Mẫu câu ứng dụng:

  1. 你 认 为这个问题怎么样?/Nǐ rènwéi zhège wèntí zěnmeyàng?/
    (Bạn nghĩ gì về vấn đề này?)
  2. 她 许 诺会帮助我完成任务。/Tā xǔnuò huì bāngzhù wǒ wánchéng rènwu./
    (Cô ấy đã hứa sẽ giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.)
  3. 他的态度很 诚 恳,值得信任。/Tā de tàidu hěn chéngkěn, zhíde xìnrèn./
    (Thái độ của anh ấy rất chân thành, đáng tin cậy.)
  4. 他们在 议 论薪水的问题。/Tāmen zài yìlùn xīnshuǐ de wèntí./
    (Họ đang thảo luận về vấn đề tiền lương.)

Mẹo học và phân tích cấu trúc chữ có bộ Ngôn trong tiếng Trung

Để ghi nhớ các từ vựng chứa bộ Ngôn trong tiếng Trung, bạn có thể sử dụng phương pháp phân tích cấu trúc chữ Hán:

Phân tích cấu trúc hội ý

  • 讠 (Lời nói) + 兑 (Đổi) = 说 /shuō/ (Nói): Dùng lời nói (讠) để trao đổi (兑) thông tin.
  • 讠 (Lời nói) + 青 (Xanh/Thanh) = 请 /qǐng/ (Mời): Lời nói (讠) lịch sự, trong sáng (青) chính là lời mời.
  • 言 (Lời nói) + 成 (Thành công) = 诚 /chéng/ (Thành thật): Lời nói (言) chân thành sẽ dẫn đến thành công (成) (hoặc sự chân thật là phẩm chất được tạo nên).

Mẹo liên tưởng hình ảnh

Hãy liên tưởng 讠 là hình ảnh miệng người đang nói (chấm trên cùng là đầu, nét gập là miệng đang mở). Bất kỳ chữ Hán nào có bộ 讠 đều liên quan đến các hành vi bằng lời nói.

Việc nắm vững cả hai dạng của bộ Ngôn trong tiếng Trung sẽ giúp bạn đọc và hiểu văn bản ở mọi cấp độ, từ tài liệu hiện đại (giản thể) đến các tác phẩm cổ điển (phồn thể).

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Câu liên động trong tiếng Trung: Chức năng, phân loại và cách dùng
  2. 7 Bước học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả cho người mới bắt đầu
  3. 7 Giáo trình tiếng Trung cho người mới bắt đầu

 

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?