Bộ Mịch trong tiếng Trung (冖 và 糸): Phân biệt hai bộ Thủ
Khám phá Bộ Mịch trong tiếng Trung (冖 và 糸/纟) – hai bộ thủ đồng danh nhưng khác nghĩa. Hướng dẫn cách viết và từ vựng cơ bản.
Bộ Mịch trong tiếng Trung (冖 và 糸): Phân biệt hai bộ Thủ
Khi học tiếng Trung, bạn sẽ thấy nhiều bộ thủ có hình dáng tương tự hoặc thậm chí cùng tên gọi nhưng mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Một ví dụ điển hình là Bộ Mịch trong tiếng Trung, có hai dạng: 冖 và 糸, mỗi bộ đều có cách dùng và từ vựng riêng biệt. Cùng khám phá chi tiết dưới đây!
Bộ Mịch trong tiếng Trung (冖): Ý nghĩa che phủ
Bộ Mịch (冖) là bộ thủ thứ 14 trong 214 bộ thủ, mang ý nghĩa gốc là che, phủ lên, trùm lên trên.
Đặc điểm và cách viết bộ Mịch trong tiếng Trung (冖)
- Hán tự: 冖
- Số nét: 2 nét
- Vị trí: Thường nằm phía trên đầu của chữ Hán, giống như vật gì đó đang che phủ.
- Cách viết: Gồm 2 nét (Nét sổ gấp sang trái và nét ngang).
Bộ Mịch 冖 thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến che đậy, bao phủ, hoặc không gian bên trên.
Từ vựng và mẫu câu giao tiếp có bộ Mịch trong tiếng Trung (冖)
Từ vựng có bộ Mịch trong tiếng Trung (冖)
| Từ Hán | Phiên âm | Nghĩa | Cấu tạo liên quan đến Che Phủ |
| 写 | xiě | Viết | Mái che che phần chữ 与 (yǔ) |
| 军 | jūn | Quân đội | Mái che (冖) che phần xe 车 (chē) |
| 密 | mì | Bí mật, dày đặc | Gợi ý sự che đậy, ẩn kín |
| 冤 | yuān | Oan ức, hàm oan | Gợi ý sự che đậy, bao bọc sự thật |
| 冗 | rǒng | Dư thừa, rườm rà | Gợi ý không gian bị che lấp |
Mẫu câu ví dụ:
- 军队需要保持密集队形。 (Jūnduì xūyào bǎochí mìjí duìxíng.) – Quân đội cần giữ đội hình dày đặc.
- 请写下你的电话号码。 (Qǐng xiě xià nǐ de diànhuà hàomǎ.) – Vui lòng viết số điện thoại của bạn xuống.
- 这个故事里有很大的冤屈。 (Zhège gùshi lǐ yǒu hěn dà de yuānqū.) – Trong câu chuyện này có sự oan ức rất lớn.
Bộ Mịch trong tiếng Trung (糸/纟): Ý nghĩa sợi tơ, kết nối
Bộ Mịch (糸) là bộ thủ thứ 120 trong 214 bộ thủ, hoàn toàn khác bộ 冖.
Đặc điểm và cách viết bộ Mịch trong tiếng Trung (糸/纟)
- Hán tự: 糸 (phồn thể – 6 nét) / 纟 (giản thể – 3 nét)
- Ý nghĩa: Tơ, sợi chỉ, dây, kết nối.
- Vị trí: Thường nằm bên trái chữ Hán.
- Cách viết: Dạng giản thể 纟 (3 nét) được viết phổ biến (nét phẩy, nét hất, nét chấm).
Từ vựng và mẫu câu giao tiếp có bộ Mịch trong tiếng Trung (糸/纟)
Từ vựng có bộ Mịch trong tiếng Trung (糸/纟)
| Từ Hán | Phiên âm | Nghĩa | Cấu tạo liên quan đến Sợi Tơ |
| 线 | xiàn | Dây, sợi, tuyến | (纟 đứng trái) Dùng sợi để làm dây |
| 红 | hóng | Màu đỏ | (纟 đứng trái) Màu nhuộm sợi |
| 绿 | lǜ | Màu xanh lá | (纟 đứng trái) Màu nhuộm sợi |
| 纪 | jì | Kỷ luật, ghi chép, thế kỷ | (纟 đứng trái) Gợi ý sự sắp xếp, quy tắc |
| 组 | zǔ | Nhóm, tổ chức | (纟 đứng trái) Kết nối các phần lại |
| 纺 | fǎng | Dệt, quay sợi | (纟 đứng trái) Hành động xử lý sợi |
Mẫu câu ví dụ:
- 请把我们分成三个组。 (Qǐng bǎ wǒmen fēn chéng sān gè zǔ.) – Vui lòng chia chúng tôi thành ba nhóm.
- 她今天穿了一件红色的毛衣。 (Tā jīntiān chuānle yí jiàn hóngsè de máoyī.) – Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo len màu đỏ.
- 这部电影发生在二十纪。 (Zhè bù diànyǐng fāshēng zài èrshí jì.) – Bộ phim này diễn ra vào thế kỷ 20.
Phân biệt hai bộ Mịch trong tiếng Trung (冖 và 糸) chi tiết
| Đặc điểm | Bộ 冖 (Mịch – Che phủ) | Bộ 糸 (Mịch – Sợi tơ) |
| Ý nghĩa | Che phủ, bao bọc, ẩn kín | Sợi, dây, kết nối, dệt |
| Số nét | 2 nét | 6 nét (糸) / 3 nét (纟) |
| Vị trí | Thường ở phía trên | Thường ở bên trái |
| Ví dụ | 军 (quân), 写 (viết) | 红 (đỏ), 线 (sợi dây) |
Mẹo học và ghi nhớ hai Bộ Mịch trong tiếng Trung
- Bộ 冖 (2 nét, Che Phủ): Tưởng tượng hình ảnh mái nhà nhỏ hoặc vật che nằm trên đầu chữ Hán (ví dụ: 军 – mái che bảo vệ quân đội).
- Bộ 糸/纟 (3/6 nét, Sợi Tơ): Tưởng tượng bộ 纟 như hình ảnh ba sợi chỉ nhỏ đang được bện lại. Luôn liên kết với màu sắc (红, 绿) hoặc sự kết nối (组, 纪).
Hai Bộ Mịch trong tiếng Trung là 冖 và 糸, dù cùng tên gọi nhưng mang ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu rõ từng bộ sẽ giúp người học dễ dàng ghi nhớ từ vựng và tăng khả năng đọc hiểu nhanh hơn. Đọc thêm nhiều bài hay
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
