Bí kíp miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung: Từ vựng và bài mẫu
Tổng hợp từ vựng và mẫu câu hay giúp bạn miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung chủ đề điền viên thật cảm xúc và tự nhiên. Xem ngay!
Để bài viết của bạn trở nên sinh động và “ăn điểm” hơn trong mắt giám khảo hoặc người đọc, việc sử dụng các từ ngữ miêu tả cảm xúc và không gian là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bộ cẩm nang giúp bạn miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung (chủ đề nông thôn/điền viên) một cách ấn tượng nhất.
Từ vựng và mẫu câu “nâng cấp” để miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung
Từ vựng miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung
Thay vì những từ vựng cơ bản như “nông dân” hay “làm ruộng”, hãy thử sử dụng những từ ngữ mang tính hình tượng và biểu cảm cao hơn dưới đây để miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung 1 cách sinh động hơn nhé!
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 惬意 | qièyì | Thư thái, dễ chịu, hài lòng |
| 2 | 悠闲 | yōuxián | Nhàn nhã, thảnh thơi |
| 3 | 晨曦 | chénxī | Ánh nắng ban mai (bình minh) |
| 4 | 炊烟 | chuīyān | Khói bếp (nấu cơm) |
| 5 | 朴素 | pǔsù | Mộc mạc, giản dị |
| 6 | 世外桃源 | shì wài táo yuán | Chốn bồng lai (nơi tách biệt, yên bình) |
| 7 | 鸟语花香 | niǎoyǔhuāxiāng | Chim hót hoa thơm (cảnh đẹp) |
| 8 | 和谐 | héxié | Hài hòa |
| 9 | 耕耘 | gēngyún | Cày cấy, vun trồng (nghĩa bóng: nỗ lực) |
| 10 | 邻里 | línlǐ | Hàng xóm láng giềng |
| 11 | 繁星 | fánxīng | Đầy sao (sao dày đặc) |
| 12 | 露珠 | lùzhū | Giọt sương |
| 13 | 田园 | tiányuán | Ruộng vườn, điền viên |
| 14 | 淳朴 | chúnpǔ | Thuần phác, chân chất |
| 15 | 小径 | xiǎojìng | Đường mòn, lối nhỏ |
Mẫu câu hay giúp miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung
Khi miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung, hãy kết hợp tả cảnh với tả tình để câu văn có chiều sâu hơn.
| STT | Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 这里的日子过得慢条斯理,让人忘却烦恼。 | Zhè lǐ de rìzi guò de màntiáosīlǐ, ràng rén wàngquè fánnǎo. | Những ngày tháng ở đây trôi qua chậm rãi, khiến người ta quên đi phiền não. |
| 2 | 清晨,推开窗户就能看见晶莹的露珠挂在草尖上。 | Qīngchén, tuī kāi chuānghu jiù néng kànjiàn jīngyíng de lùzhū guà zài cǎo jiān shàng. | Sáng sớm, mở cửa sổ ra là có thể thấy những giọt sương long lanh đọng trên ngọn cỏ. |
| 3 | 傍晚时分,家家户户的烟囱里升起了袅袅炊烟。 | Bàngwǎn shífēn, jiājiāhùhù de yāncōng lǐ shēng qǐ le niǎoniǎo chuīyān. | Khi hoàng hôn buông xuống, những làn khói bếp lờ lững bay lên từ ống khói của mỗi nhà. |
| 4 | 远离尘嚣,回归自然,这才是我们向往的生活。 | Yuǎnlí chénxiāo, huíguī zìrán, zhè cái shì wǒmen xiàngwǎng de shēnghuó. | Xa rời khói bụi ồn ào, trở về với thiên nhiên, đây mới là cuộc sống mà chúng ta ao ước. |
| 5 | 村里的老人坐在大树下闲聊,脸上洋溢着幸福的笑容。 | Cūn lǐ de lǎorén zuò zài dàshù xià xiánliáo, liǎn shàng yángyì zhe xìngfú de xiàoróng. | Những người già trong làng ngồi dưới gốc cây lớn trò chuyện, trên mặt tràn đầy nụ cười hạnh phúc. |
| 6 | 田园生活虽然粗茶淡饭,但却别有一番风味。 | Tiányuán shēnghuó suīrán cūchádànfàn, dàn què biéyǒu yì fān fēngwèi. | Cuộc sống điền viên tuy cơm canh đạm bạc nhưng lại có một phong vị rất riêng. |
Đoạn văn mẫu miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung
Dưới đây là 3 góc nhìn khác nhau giúp bạn luyện tập cách miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung phong phú hơn.
- Khung cảnh buổi sáng yên bình (清晨的宁静)
Tiếng Trung:
在乡下,我最喜欢的就是清晨的时光。当第一缕晨曦穿过薄雾照进房间时,公鸡的啼叫声便唤醒了沉睡的村庄。走出家门,深吸一口气,空气中弥漫着青草和野花的清香。露珠在叶子上闪闪发光,仿佛是大自然洒下的珍珠。没有车水马龙的嘈杂,只有鸟儿清脆的歌声。这样悠闲自在的早晨,让我感到无比的惬意和放松。
Phiên âm:
Zài xiāngxià, wǒ zuì xǐhuān de jiùshì qīngchén de shíguāng. Dāng dì yī lǚ chénxī chuān guò bówù zhào jìn fángjiān shí, gōngjī de tíjiào shēng biàn huànxǐng le chénshuì de cūnzhuāng. Zǒuchū jiāmén, shēnxī yì kǒu qì, kōngqì zhōng mímàn zhe qīngcǎo hé yěhuā de qīngxiāng. Lùzhū zài yèzi shàng shǎnshǎn fāguāng, fǎngfú shì dàzìrán sǎ xià de zhēnzhū. Méiyǒu chēshuǐmǎlóng de cáozá, zhǐyǒu niǎor qīngcuì de gēshēng. Zhèyàng yōuxián zìzài de zǎochén, ràng wǒ gǎndào wúbǐ de qièyì hé fàngsōng.
Dịch nghĩa:
Ở quê, điều tôi thích nhất chính là khoảng thời gian buổi sáng sớm. Khi tia nắng ban mai đầu tiên xuyên qua làn sương mỏng chiếu vào phòng, tiếng gà gáy đánh thức cả ngôi làng đang ngủ say. Bước ra khỏi cửa, hít một hơi thật sâu, trong không khí tràn ngập mùi hương thanh khiết của cỏ xanh và hoa dại. Những giọt sương lấp lánh trên lá cây, tựa như những viên ngọc trai mà thiên nhiên rải xuống. Không có tiếng ồn ào của xe cộ tấp nập, chỉ có tiếng chim hót lảnh lót. Một buổi sáng nhàn nhã tự tại như vậy khiến tôi cảm thấy vô cùng dễ chịu và thư giãn.
- Tình làng nghĩa xóm ấm áp (温暖的邻里情)
Tiếng Trung:
这里的田园生活不仅仅是风景美,更美的是人情味。邻里之间的关系非常和谐,大家就像一个大家庭。谁家里做了好吃的,总会端一碗送给隔壁尝尝。傍晚时候,大人们常常聚在大榕树下喝茶聊天,孩子们则在一旁嬉戏打闹。这种淳朴的民风在繁忙的大城市里是很难找到的。在这里,生活虽然简朴,但内心却充满了温暖和安全感。
Phiên âm:
Zhè lǐ de tiányuán shēnghuó bùjǐn jǐn shì fēngjǐng měi, gèng měi de shì rénqíngwèi. Línlǐ zhī jiān de guānxì fēicháng héxié, dàjiā jiù xiàng yí gè dàjiātíng. Shuí jiālǐ zuò le hǎochī de, zǒng huì duān yì wǎn sòng gěi gébì chángchang. Bàngwǎn shíhou, dàrénmen chángcháng jù zài dà róngshù xià hē chá liáotiān, háizimen zé zài yìpáng xīxì dǎnnào. Zhè zhǒng chúnpǔ de mínfēng zài fánmáng de dà chéngshì lǐ shì hěn nán zhǎodào de. Zài zhè lǐ, shēnghuó suīrán jiǎnpǔ, dàn nèixīn què chōngmǎn le wēnnuǎn hé ānquángǎn.
Dịch nghĩa:
Cuộc sống điền viên ở đây không chỉ có phong cảnh đẹp, mà đẹp hơn cả là tình người. Mối quan hệ giữa hàng xóm láng giềng vô cùng hài hòa, mọi người giống như một đại gia đình. Nhà ai làm món gì ngon cũng đều mang một bát sang mời hàng xóm nếm thử. Vào buổi chiều tối, người lớn thường tụ tập dưới gốc đa lớn uống trà trò chuyện, còn lũ trẻ thì nô đùa bên cạnh. Phong tục thuần phác này rất khó tìm thấy ở những thành phố lớn bận rộn. Ở đây, cuộc sống tuy giản dị nhưng trong lòng lại tràn đầy sự ấm áp và cảm giác an toàn.
- Sự chậm rãi của thời gian (慢节奏的生活)
Tiếng Trung:
习惯了城市的快节奏,初到这里会觉得时间仿佛静止了。在这里,人们遵循着日出而作、日落而息的规律。没有永远做不完的工作邮件,也没有催促的闹钟声。你可以花一下午的时间坐在院子里看书,或者只是静静地看着云朵在碧空中飘动。这种无忧无虑的生活方式,让人有机会慢下来,去倾听内心的声音,重新发现生活原本的意义。
Phiên âm:
Xíguàn le chéngshì de kuài jiézòu, chū dào zhè lǐ huì juéde shíjiān fǎngfú jìngzhǐ le. Zài zhè lǐ, rénmen zūnxún zhe rìchū ér zuò, rìluò ér xī de guīlǜ. Méiyǒu yǒngyuǎn zuò bù wán de gōngzuò yóujiàn, yě méiyǒu cuīcù de nàozhōng shēng. Nǐ kěyǐ huā yí xiàwǔ de shíjiān zuò zài yuànzi lǐ kàn shū, huòzhě zhǐshì jìngjìng de kàn zhe yúnduǒ zài bìkōng zhōng piāodòng. Zhè zhǒng wúyōuwúlǜ de shēnghuó fāngshì, ràng rén yǒu jīhuì màn xiàlái, qù qīngtīng nèixīn de shēngyīn, chóngxīn fāxiàn shēnghuó yuánběn de yìyì.
Dịch nghĩa:
Quen với nhịp sống nhanh của thành phố, khi mới đến đây sẽ cảm thấy thời gian như ngừng lại. Tại đây, mọi người tuân theo quy luật mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ. Không có những email công việc mãi không làm hết, cũng không có tiếng chuông báo thức thúc giục. Bạn có thể dành cả buổi chiều ngồi trong sân đọc sách, hoặc chỉ đơn giản là lặng lẽ ngắm những đám mây trôi trên bầu trời xanh biếc. Lối sống vô lo vô nghĩ này giúp con người có cơ hội sống chậm lại, lắng nghe tiếng nói nội tâm và khám phá lại ý nghĩa nguyên bản của cuộc sống.
Hi vọng với những từ vựng và bài mẫu mới mẻ trên, bạn sẽ tự tin hơn khi miêu tả cuộc sống trong tiếng Trung với những áng văn thật cảm xúc!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
