Ngữ pháp HSK5: Tổng hợp cấu trúc trọng điểm A-Z

24/11/2025
Thư viện

Bạn đang ôn thi nhưng yếu ngữ pháp HSK5? Wan Yu tổng hợp trọn bộ cấu trúc câu, từ nối và cách dùng từ vựng giúp bạn chinh phục điểm cao.

Bạn đang ôn thi nhưng yếu ngữ pháp HSK5? Wan Yu tổng hợp trọn bộ cấu trúc câu, từ nối và cách dùng từ vựng giúp bạn chinh phục điểm cao.

Bước vào giai đoạn HSK 5, người học không chỉ cần vốn từ vựng phong phú (khoảng 2500 từ) mà còn phải nắm vững các cấu trúc câu phức tạp để diễn đạt những ý tưởng sâu sắc. Phần ngữ pháp HSK5 đóng vai trò quyết định điểm số trong cả kỹ năng Đọc hiểu (Sắp xếp câu) và Viết văn (Viết đoạn 80 chữ).Bước vào giai đoạn HSK 5, người học không chỉ cần vốn từ vựng phong phú (khoảng 2500 từ) mà còn phải nắm vững các cấu trúc câu phức tạp để diễn đạt những ý tưởng sâu sắc. Phần ngữ pháp HSK5 đóng vai trò quyết định điểm số trong cả kỹ năng Đọc hiểu (Sắp xếp câu) và Viết văn (Viết đoạn 80 chữ).

Hôm nay, Wan Yu sẽ cùng bạn hệ thống hóa lại các chủ điểm ngữ pháp “xương sống”, giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới.

Tổng quan về ngữ pháp HSK5 cần biết

Khác với các cấp độ sơ trung cấp, ngữ pháp HSK5 tập trung nhiều vào văn phong viết (thư面语 – Shūmiànyǔ). Các cấu trúc này thường trang trọng, súc tích và dùng nhiều trong văn bản hành chính, báo chí hoặc nghị luận.

Việc sử dụng thành thạo các cấu trúc này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn nâng tầm khả năng giao tiếp thương mại của bạn.

Cách dùng giới từ nâng cao trong ngữ pháp HSK5

Ở trình độ này, chúng ta sẽ ít dùng “在”, “跟”, “对” mà thay bằng các từ đơn âm tiết trang trọng hơn.

Giới từ 于 (Yú) đa chức năng

Đây là từ khóa xuất hiện dày đặc trong đề thi ngữ pháp HSK5. Nó có thể thay thế cho nhiều giới từ khác:

  • Chỉ thời gian/địa điểm ( = 在):
    • Ví dụ: 这家公司成立于20世纪90年代。
    • (Zhè jiā gōngsī chénglì yú 20 shìjì 90 niándài) – Công ty này được thành lập vào những năm 90 của thế kỷ 20.
  • Chỉ đối tượng/phương hướng ( = 向/对):
    • Ví dụ: 吸烟有害于健康。
    • (Xīyān yǒuhài yú jiànkāng) – Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
  • Dùng trong so sánh ( = 比):
    • Ví dụ: 今天的气温高于昨天。
    • (Jīntiān de qìwēn gāo yú zuótiān) – Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.

Giới từ 朝 (Cháo) chỉ phương hướng

Dùng để chỉ hướng của động tác hoặc đối tượng mà động tác hướng tới.

  • Ví dụ: 请朝右转,你会看到银行。
    • (Qǐng cháo yòu zhuǎn, nǐ huì kàn dào yínháng) – Xin hãy rẽ về phía bên phải, bạn sẽ thấy ngân hàng.

Phân biệt từ vựng dễ nhầm lẫn trong ngữ pháp HSK5

Đề thi HSK 5 rất thích “gài bẫy” thí sinh bằng các từ đồng nghĩa. Dưới đây là những cặp từ dễ mất điểm nhất.

Sự khác biệt giữa 突然 (Tūrán) và 忽然 (Hūrán)

  • 突然 (Tính từ/Phó từ): Có thể làm định ngữ, vị ngữ, bổ ngữ. Mức độ bất ngờ mạnh hơn.
    • Ví dụ: 事情发生得很突然。
    • (Shìqíng fāshēng de hěn tūrán) – Sự việc xảy ra rất đột ngột.
  • 忽然 (Phó từ): Chỉ đứng trước động từ làm trạng ngữ.
    • Ví dụ: 我忽然想起来还有一个会没开。
    • (Wǒ hūrán xiǎng qǐlái hái yǒu yīgè huì méi kāi) – Tôi bỗng nhiên nhớ ra còn một cuộc họp chưa tham gia.

Cách dùng 以及 (Yǐjí) và 和 (Hé)

  • 和: Dùng trong khẩu ngữ và văn viết, nối các thành phần bình đẳng.
  • 以及: Đặc trưng của ngữ pháp HSK5, rất trang trọng. Phần sau “以及” thường là ý phụ hoặc hệ quả đi kèm.
    • Ví dụ: 这种新产品深受年轻人以及上班族的喜爱。
    • (Zhè zhǒng xīn chǎnpǐn shēn shòu niánqīng rén yǐjí shàngbān zú de xǐ’ài) – Sản phẩm mới này rất được giới trẻ cũng như dân văn phòng yêu thích.

Các liên từ và câu phức quan trọng trong ngữ pháp HSK5

Để viết được đoạn văn 80 chữ logic và “ăn điểm”, bạn bắt buộc phải dùng các cặp liên từ (quan hệ từ) dưới đây.

Cấu trúc nhượng bộ: 哪怕……,也……

Biểu thị sự quyết tâm, dù giả thiết có khó khăn đến đâu, kết quả vẫn không thay đổi.

  • Ví dụ: 哪怕遇到再大的困难,我也不会放弃。
    • (Nǎpà yù dào zài dà de kùnnán, wǒ yě bù huì fàngqì) – Cho dù gặp phải khó khăn lớn đến đâu, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.

Cấu trúc chuyển ngoặt: 不但不……,反而……

Biểu thị kết quả trái ngược hoàn toàn với dự đoán, thường mang ý bất ngờ hoặc tiêu cực.

  • Ví dụ: 吃了药以后,他的烧不但不退,反而更高了。
    • (Chī le yào yǐhòu, tā de shāo bùdàn bù tuì, fǎn’ér gèng gāo le) – Sau khi uống thuốc, cơn sốt của anh ấy không những không lui, mà trái lại còn cao hơn.

Cấu trúc lựa chọn: 与其……,不如……

So sánh hai sự việc và quyết định chọn sự việc sau vì nó tốt hơn. Mang nghĩa “Thà… còn hơn…”.

  • Ví dụ: 与其等待机会,不如主动创造机会。
    • (Yǔqí děngdài jīhuì, bùrú zhǔdòng chuàngzào jīhuì) – Thay vì ngồi đợi cơ hội, thà chủ động tạo ra cơ hội còn hơn.

Một số cấu trúc đặc biệt khác trong ngữ pháp HSK5

Cấu trúc bị động văn viết: 为……所……

Đây là dạng cấu trúc bị động trang trọng, thường gặp trong các bài đọc hiểu về kinh tế, văn hóa.

  • Ví dụ: 他的才华为大家所公认。
    • (Tā de cáihuá wéi dàjiā suǒ gōngrèn) – Tài năng của anh ấy được mọi người công nhận.

Động từ năng nguyện 令 (Lìng)

Tương đương với “让” (khiến/làm cho), nhưng dùng trong văn viết để thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái.

  • Ví dụ: 这个消息令人兴奋。
    • (Zhège xiāoxī lìng rén xīngfèn) – Tin tức này khiến người ta phấn khích.

Lời khuyên từ Wan Yu để ôn tập hiệu quả

Để làm chủ ngữ pháp HSK5, bạn không nên học thuộc lòng công thức một cách máy móc. Hãy:

  1. Đặt câu: Với mỗi cấu trúc, hãy tự đặt 3 ví dụ liên quan đến công việc hoặc đời sống của bạn.
  2. Luyện viết: Áp dụng ngay các liên từ (như Dù… cũng, Thay vì… thà…) vào bài viết câu 99, 100 trong đề thi.
  3. Đọc nhiều: Chú ý cách dùng giới từ Yu, Chao trong các bài khóa để hình thành cảm giác ngôn ngữ (Ngữ cảm).

Hy vọng tổng hợp này sẽ là “bí kíp” giúp bạn vượt qua kỳ thi HSK 5 một cách xuất sắc. Hãy tiếp tục theo dõi Wan Yu để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?