Học tiếng Trung: Phân biệt chi tiết cách dùng 那 và 哪

26/11/2025
Thư viện

Bạn đang học tiếng Trung nhưng hay nhầm lẫn giữa 那 và 哪? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt và mẹo dùng từ đệm chuẩn bản xứ.

Bạn đang học tiếng Trung nhưng hay nhầm lẫn giữa 那 và 哪? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt và mẹo dùng từ đệm chuẩn bản xứ.

Trong hành trình học tiếng Trung, đặc biệt là giai đoạn nhập môn, cặp từ 那 (Nà) và 哪 (Nǎ) được ví như "cặp sinh đôi rắc rối". Chúng có hình thức viết na ná nhau, âm đọc gần giống nhau nhưng ý nghĩa lại khác biệt hoàn toàn: Một từ dùng để khẳng định, một từ dùng để nghi vấn.Trong hành trình học tiếng Trung, đặc biệt là giai đoạn nhập môn, cặp từ 那 (Nà) và 哪 (Nǎ) được ví như “cặp sinh đôi rắc rối”. Chúng có hình thức viết na ná nhau, âm đọc gần giống nhau nhưng ý nghĩa lại khác biệt hoàn toàn: Một từ dùng để khẳng định, một từ dùng để nghi vấn.

Chỉ cần sơ suất sai một dấu thanh điệu, bạn có thể biến câu trả lời “Cái kia” thành câu hỏi “Cái nào?”, gây ra những tình huống hiểu lầm dở khóc dở cười. Hôm nay, Wan Yu sẽ giúp bạn giải mã cặn kẽ sự khác biệt này, đồng thời mở rộng các kiến thức về khẩu ngữ thực tế mà sách giáo khoa ít đề cập.

Tại sao người mới học tiếng Trung hay nhầm lẫn hai từ này?

Sự nhầm lẫn thường xuất phát từ việc hai chữ Hán này có cấu tạo bộ thủ khá tương đồng. Cả hai đều chứa bộ Liễu (阝) ở bên phải. Tuy nhiên, để phân biệt nhanh, bạn hãy chú ý vào quy tắc “tượng hình” thú vị sau:

  • 那 (Nà – Kia/Đó): Chỉ có bộ Liễu bên phải.
  • 哪 (Nǎ – Nào/Đâu): Có thêm bộ Khẩu (口) bên trái.
    • Mẹo ghi nhớ: Muốn hỏi (Nào/Đâu?) thì phải mở miệng ra. Do đó, từ nào có bộ Khẩu chính là từ dùng để hỏi.

Cách dùng từ 那 (Nà) chuẩn ngữ pháp khi học tiếng Trung

Trong quy chuẩn học tiếng Trung, từ 那 mang thanh 4 (đọc dứt khoát, đi xuống). Nó đóng vai trò là đại từ chỉ định, dùng để xác định những sự vật, con người ở khoảng cách xa so với người nói (đối lập với 这 – Zhè: Đây/Này).

Dùng để chỉ định đối tượng xác định

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

  • 那本书 (Nà běn shū): Quyển sách kia.
  • 那个人 (Nà gè rén): Người đó.
  • Ví dụ: 我不认识那个男生。/Wǒ bù rènshí nà gè nánshēng/: Tôi không quen cậu con trai kia.

Dùng làm liên từ nối câu (Vậy thì/Thế thì)

Trong văn nói, 那 thường đứng đầu câu để tiếp nối ý của người đối thoại, thể hiện sự đồng thuận hoặc đưa ra kết luận/giải pháp.

  • Ví dụ:
    • A: 今天外面下大雨了。(Hôm nay bên ngoài mưa to rồi).
    • B: 那我们在家看电影吧。( Vậy thì chúng ta ở nhà xem phim đi).

Cách dùng từ 哪 (Nǎ) để đặt câu hỏi

Từ 哪 mang thanh 3 (đọc xuống rồi lên). Đây là đại từ nghi vấn, là từ khóa cốt lõi để tạo thành câu hỏi khi học tiếng Trung.

Hỏi về sự lựa chọn (Nào?)

  • 你是哪国人?/Nǐ shì nǎ guó rén?/: Bạn là người nước nào?
  • 你要哪杯咖啡?/Nǐ yào nǎ bēi kāfēi?/: Bạn muốn ly cà phê nào?

Hỏi về địa điểm (Đâu?)

Khi kết hợp với đuôi uốn lưỡi “儿” (Er) hoặc từ “里” (Lǐ), nó dùng để hỏi nơi chốn.

  • 你去哪儿?/Nǐ qù nǎr?/: Bạn đi đâu đấy?
  • 你的家在哪里?/Nǐ de jiā zài nǎlǐ?/: Nhà bạn ở đâu?

Lưu ý đặc biệt: Khi 哪 đứng cuối câu và đọc thanh nhẹ (na), nó biến thành trợ từ ngữ khí, thể hiện sự cảm thán.

  • Ví dụ: 这儿的风景多美哪! /Zhèr de fēngjǐng duō měi na!/: Phong cảnh ở đây đẹp biết bao nhiêu!

Bí kíp biến âm khẩu ngữ: Nèige và Něige khi học tiếng Trung

Đây là phần kiến thức nâng cao giúp bạn nghe nói tự nhiên như người bản xứ. Khi học tiếng Trung qua phim ảnh, bạn sẽ thấy họ hiếm khi phát âm rõ ràng là “Nà ge” hay “Nǎ ge”.

Do ảnh hưởng của giọng Bắc Kinh và để thuận miệng, âm đọc sẽ bị biến đổi khi đi kèm số lượng từ:

Biến âm của 那 (Nà -> Nèi) khi học tiếng Trung

Khi đi với lượng từ (như 个, 件, 双…), “Nà” thường được đọc thành “Nèi”.

  • 那个 (Nà ge) -> Đọc là Nèi ge (Cái kia).
  • 那些 (Nà xiē) -> Đọc là Nèi xiē (Những cái kia).

Biến âm của 哪 (Nǎ -> Něi) khi học tiếng Trung

Tương tự, “Nǎ” sẽ đọc thành “Něi”.

  • 哪个 (Nǎ ge) -> Đọc là Něi ge (Cái nào?).
  • 哪些 (Nǎ xiē) -> Đọc là Něi xiē (Những cái nào?).
  • Ví dụ hội thoại thực tế:
    • A: 老板,我要买哪个?(Lǎobǎn, wǒ yào mǎi něi ge?) – Ông chủ, tôi phải mua cái nào?
    • B: 你买那个吧。(Nǐ mǎi nèi ge ba) – Cậu mua cái kia đi.

Văn hóa dùng từ đệm “Nèige” (那个) trong giao tiếp khi học tiếng Trung

Trong quá trình học tiếng Trung, bạn sẽ thấy người bản xứ sử dụng từ “Nèige” (那个) với tần suất dày đặc, ngay cả khi họ không chỉ vào vật gì cả. Lúc này, nó không còn mang nghĩa “Cái kia” nữa mà trở thành một “từ đệm” (Filler word).

Chức năng của “Nèige” trong trường hợp này giống hệt như “Ừm…”, “À thì…”, “Kiểu là…” trong tiếng Việt hay “Uhm…”, “Like…” trong tiếng Anh.

Dùng khi ngập ngừng, quên từ

Khi não bộ chưa kịp xử lý thông tin hoặc bạn quên mất từ vựng cần nói.

  • Ví dụ: 昨天我去了超市,买了牛奶,面包,还有… 那个… 洗发水。(Hôm qua tôi đi siêu thị, mua sữa, bánh mì, và… ừm… dầu gội đầu).

Dùng để làm dịu không khí hoặc mở lời

Khi muốn nhờ vả, bắt chuyện hoặc nói một vấn đề tế nhị, dùng “Nèige” giúp câu nói bớt đường đột.

  • Ví dụ: 那个… 你能不能帮我一个忙?( À thì… cậu có thể giúp tớ một việc không?).

Dùng để thay thế cho điều khó nói

Đôi khi người nói dùng “Nèige” để ám chỉ những việc nhạy cảm hoặc tiêu cực mà không muốn nói thẳng tên.

  • Ví dụ: 他这个人有点… 那个。(Anh ta người này có chút… vấn đề/không bình thường).

Bảng so sánh tổng hợp dễ nhớ

Để giúp lộ trình học tiếng Trung của bạn dễ dàng hơn, Wan Yu tóm tắt sự khác biệt trong bảng sau:

Tiêu chí 那 (Nà / Nèi) 哪 (Nǎ / Něi)
Bộ thủ Bộ Liễu (阝) Bộ Khẩu (口) + Bộ Liễu (阝)
Thanh điệu Thanh 4 (Huyền – Xuống) Thanh 3 (Hỏi/Ngã – Xuống lên)
Ý nghĩa Kia, Đó, Ấy Nào, Đâu
Chức năng Xác định đối tượng (Khẳng định) Hỏi đối tượng (Nghi vấn)
Khẩu ngữ Nèi ge (Cái kia) Něi ge (Cái nào)

Bài tập thực hành

Hãy thử sức với bài tập nhỏ dưới đây để xem bạn đã nắm vững kiến thức học tiếng Trung hôm nay chưa nhé!

Điền 那 hoặc 哪 vào chỗ trống:

  1. 请问,…….位是你们的经理?(Xin hỏi, vị nào là giám đốc của các bạn?)
  2. ……. 是我刚买的电脑。(Kia là máy tính tôi vừa mua).
  3. 周末你们打算去 ……. 儿玩?(Cuối tuần các bạn định đi đâu chơi?)
  4. A: 我不想去。 B: ……. 你就在家休息吧。(A: Tôi không muốn đi. B: Vậy thì bạn ở nhà nghỉ ngơi đi).

Đáp án tham khảo:

  1. 哪 (Nǎ) – Câu hỏi lựa chọn người.
  2. 那 (Nà) – Câu trần thuật chỉ định vị trí xa.
  3. 哪 (Nǎ) – Câu hỏi địa điểm.
  4. 那 (Nà) – Liên từ nối câu (Vậy thì).

Hy vọng qua bài viết chuyên sâu này, các bạn đã hoàn toàn tự tin khi sử dụng 那 và 哪. Việc phân biệt rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp nền tảng học tiếng Trung của bạn vững chắc hơn rất nhiều. Đừng quên theo dõi website của Wan Yu để cập nhật thêm nhiều bí kíp ngữ pháp thú vị mỗi ngày nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?