Định ngữ trong tiếng Trung: Cấu trúc “的” và cách dùng A-Z
Bạn hay nhầm lẫn trật tự từ? Wan Yu giúp bạn nắm vững định ngữ trong tiếng Trung với cấu trúc, quy tắc dùng “的” và bài tập vận dụng chi tiết.
Trong quá trình học Hán ngữ, chắc hẳn bạn đã từng thắc mắc tại sao người Trung Quốc nói “người đẹp” lại thành “đẹp người” (漂亮的人), hay “gà rán” lại là “rán gà” (炸鸡). Sự “ngược đời” này so với tiếng Việt chính là đặc trưng cơ bản nhất của định ngữ trong tiếng Trung.
Nếu bạn muốn nói một câu dài, chi tiết và chuẩn ngữ pháp, việc nắm vững định ngữ trong tiếng Trung là điều bắt buộc. Hãy cùng Wan Yu giải mã toàn bộ kiến thức này để bạn tự tin giao tiếp nhé!
Khái niệm định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Hiểu đơn giản, định ngữ trong tiếng Trung (定语 – Dìngyǔ) là thành phần đứng trước danh từ (hoặc cụm danh từ) để tu sức, miêu tả, hạn chế hoặc xác định tính chất cho danh từ đó. Danh từ đứng sau được gọi là Trung tâm ngữ.
Quy tắc bất di bất dịch bạn cần nhớ: Định ngữ luôn đứng TRƯỚC trung tâm ngữ.
- Công thức tổng quát:
Định ngữ + (的) + Trung tâm ngữ - Ví dụ minh họa:
- 好喝的奶茶 /Hǎohē de nǎichá/: Trà sữa ngon.
- Định ngữ: Ngon (Hǎohē) – Bổ sung tính chất.
- Trung tâm ngữ: Trà sữa (Nǎichá) – Đối tượng chính.
- 刚买的电脑 /Gāng mǎi de diànnǎo/: Máy tính vừa mới mua.
- 好喝的奶茶 /Hǎohē de nǎichá/: Trà sữa ngon.
Các thành phần cấu tạo nên định ngữ trong tiếng Trung
Định ngữ rất đa dạng, không chỉ là tính từ mà còn có thể là danh từ, động từ hay cả một câu hoàn chỉnh. Dưới đây là các loại thường gặp nhất:
Định ngữ trong tiếng Trung là Danh từ hoặc Đại từ
Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc phân loại tính chất, chất liệu của sự vật.
- Ví dụ:
- 公司的主管 /Gōngsī de zhǔguǎn/: Giám đốc của công ty (Sở hữu).
- 金项链 /Jīn xiàngliàn/: Dây chuyền vàng (Chất liệu).
- 汉语书 /Hànyǔ shū/: Sách tiếng Trung (Phân loại).
Định ngữ trong tiếng Trung là Tính từ
Dùng để miêu tả hình dáng, màu sắc, trạng thái của sự vật.
- Ví dụ:
- 干净的房间 /Gānjìng de fángjiān/: Căn phòng sạch sẽ.
- 聪明的孩子 /Cōngmíng de háizi/: Đứa trẻ thông minh.
Định ngữ trong tiếng Trung là Cụm động từ hoặc Cụm chủ – vị
Đây là dạng định ngữ trong tiếng Trung gây khó khăn nhất cho người Việt, vì chúng ta phải đảo toàn bộ mệnh đề lên trước danh từ.
- Ví dụ:
- 去大叻旅游的计划 /Qù Dàlè lǚyóu de jìhuà/: Kế hoạch đi du lịch Đà Lạt.
- 妈妈做的菜 /Māma zuò de cài/: Món ăn mẹ nấu.
Quy tắc vàng: Khi nào dùng chữ “的” (De)?
Không phải lúc nào chúng ta cũng thêm “的”. Wan Yu tổng hợp giúp bạn quy tắc “3 CÓ – 3 KHÔNG” để dùng cho chuẩn xác:
Trường hợp BẮT BUỘC dùng “的”
- Quan hệ sở hữu: 我的车 (Xe của tôi), 老师的书 (Sách của thầy).
- Tính từ song âm tiết hoặc cụm tính từ: 幸福的生活 (Cuộc sống hạnh phúc), 很忙的时候 (Lúc rất bận).
- Định ngữ là động từ/cụm chủ vị: 吃的东西 (Đồ để ăn), 我爱的人 (Người tôi yêu).
Trường hợp CÓ THỂ LƯỢC BỎ “的”
- Quan hệ thân thuộc/Tổ chức gắn bó: 我爸爸 (Bố tôi), 我们班 (Lớp chúng tôi).
- Tính từ đơn âm tiết: 红苹果 (Táo đỏ), 好人 (Người tốt).
- Danh từ chỉ chất liệu/Nghề nghiệp cố định: 汉语老师 (Giáo viên tiếng Trung), 玻璃杯 (Cốc thủy tinh).
Trật tự sắp xếp khi có nhiều định ngữ
Khi một danh từ có nhiều tầng định ngữ bổ nghĩa (vừa có sở hữu, vừa có số lượng, vừa có tính chất), chúng ta không thể sắp xếp lộn xộn.
Công thức ưu tiên:
Sở hữu + Nơi chốn/Thời gian + Số lượng + Tính chất/Hình dáng + Danh từ trung tâm
Ví dụ thực tế:
- Tiếng Việt: Hai chiếc váy màu đen mới mua của chị gái tôi.
- Phân tích:
- Của chị gái tôi (Sở hữu)
- Hai chiếc (Số lượng)
- Mới mua (Tính chất/Trạng thái)
- Màu đen (Màu sắc)
- Váy (Trung tâm ngữ)
- Tiếng Trung: 我姐姐的 (1) + 两件 (2) + 刚买的 (3) + 黑色 (4) + 裙子 (5).
=> 我姐姐的两件刚买的黑色裙子。
Sự khác biệt tư duy giữa tiếng Việt và tiếng Trung
Để tránh lỗi nói sai ngữ pháp, bạn hãy nhìn vào bảng so sánh tư duy dưới đây:
| Tiêu chí | Tiếng Việt | Tiếng Trung |
| Trật tự từ | Danh từ chính + Phụ | Phụ + Danh từ chính |
| Ví dụ 1 | Người tốt | 好人 (Tốt người) |
| Ví dụ 2 | Công việc tôi thích | 我喜欢的工作 (Tôi thích công việc) |
| Quy tắc | Cái gì quan trọng nói trước | Cái gì quan trọng nói sau cùng |
Bài tập vận dụng có đáp án
Hãy cùng Wan Yu luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học nhé!
Bài tập: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
- 去 / 的 / 那个 / 昨天 / 地方 / 漂亮 / 很 / 你们 / ?
- 穿 / 那个 / 裙子 / 黑 / 的 / 是 / 谁 / 女孩子 / 色 / ?
- 非常 / 这 / 给 / 是 / 礼物 / 特别 / 的 / 你 / 一 / 份 / 。
- 做 / 工作 / 枯燥 / 很 / 的 / 他 / 。
- 刚 / 认识 / 那个 / 是 / 我 / 朋友 / 的 / 。
Đáp án tham khảo:
- 你们昨天去的地方很漂亮吗?
(Nơi các bạn đi hôm qua có đẹp không?) - 那个穿黑色裙子的女孩子是谁?
(Cô gái mặc chiếc váy đen kia là ai?) - 这是一份给你非常特别的礼物。
(Đây là một món quà vô cùng đặc biệt dành cho bạn.) - 他做的工作很枯燥。
(Công việc anh ấy làm rất khô khan/nhàm chán.) - 那个是我刚认识的朋友。
(Đó là người bạn tôi vừa mới quen.)
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cấu trúc và cách biến đổi linh hoạt của định ngữ trong tiếng Trung. Đừng quên theo dõi website của Wan Yu để cập nhật thêm nhiều bí kíp ngữ pháp bổ ích mỗi ngày nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
