Tân ngữ trong tiếng Trung: Cấu trúc và Cách dùng

08/12/2025
Thư viện

Nắm vững ngữ pháp tiếng Trung về tân ngữ. Wan Yu chia sẻ định nghĩa, phân loại và bài tập thực hành giúp bạn đặt câu chuẩn xác.

Trong lộ trình học tiếng Trung, việc nắm vững các thành phần câu như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ là nền tảng cốt lõi để giao tiếp trôi chảy. Tuy nhiên, nhiều bạn mới bắt đầu thường nhầm lẫn tân ngữ với các thành phần khác. Bài viết này của Wan Yu sẽ giúp bạn giải mã chi tiết về tân ngữ và cách sử dụng chúng một cách chính xác nhất.

Trong lộ trình học tiếng Trung, việc nắm vững các thành phần câu như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ là nền tảng cốt lõi để giao tiếp trôi chảy. Tuy nhiên, nhiều bạn mới bắt đầu thường nhầm lẫn tân ngữ với các thành phần khác.Tân ngữ trong tiếng Trung là gì?

Tân ngữ (宾语 – Bīnyǔ) là thành phần đứng sau động từ hoặc giới từ, dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động hoặc đối tượng mà giới từ hướng tới. Trong cấu trúc câu tiếng Trung cơ bản (S + V + O), tân ngữ thường trả lời cho câu hỏi “Ai?”, “Cái gì?”, “Việc gì?”.

Ví dụ minh họa:

  • 我看电视。/Wǒ kàn diànshì./ Tôi xem tivi.
    • “Tivi” là tân ngữ chịu tác động của hành động “xem”.
  • 哥哥踢足球。/Gēge tī zúqiú./ Anh trai đá bóng.
    • “Bóng” là tân ngữ.
  • 他喝咖啡。/Tā hē kāfēi./ Anh ấy uống cà phê.

Phân loại tân ngữ khi học ngữ pháp tiếng Trung

Tân ngữ không chỉ đơn giản là một danh từ, nó có thể được chia thành hai loại chính dựa trên chức năng trong câu:

Trực tiếp trong tiếng Trung (Direct Object)

Đây là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.

  • Ví dụ: 妹妹买苹果。/Mèimei mǎi píngguǒ./  Em gái mua táo.

Gián tiếp trong tiếng Trung (Indirect Object)

Đây là đối tượng tiếp nhận hoặc hưởng lợi từ hành động đó (thường là chỉ người).

  • Ví dụ: 我给你一支笔。/Wǒ gěi nǐ yì zhī bǐ./  Tôi đưa cho bạn một chiếc bút.
    • Ở đây, “bạn” là tân ngữ gián tiếp (người nhận), “chiếc bút” là tân ngữ trực tiếp (vật bị đưa).

Các cấu trúc câu chứa tân ngữ phổ biến trong tiếng Trung

Để diễn đạt tự nhiên, bạn cần nắm vững các mẫu câu có chứa tân ngữ sau đây:

Cấu trúc đơn: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

Đây là dạng câu cơ bản nhất trong tiếng Trung.

  • 爸爸看报纸。/Bàba kàn bàozhǐ./ Bố đọc báo.
  • 她穿大衣。/Tā chuān dàyī./ Cô ấy mặc áo khoác.

Cấu trúc câu động từ mang 2 tân ngữ

Một số động từ đặc biệt có thể mang theo hai tân ngữ cùng lúc (Tân ngữ 1 chỉ người + Tân ngữ 2 chỉ vật).

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 1 (Người) + Tân ngữ 2 (Vật).

Các động từ thường gặp:

  • 送 (Sòng – Tặng): 他送我(O1)鲜花(O2)。(Anh ấy tặng tôi hoa tươi).
  • 告诉 (Gàosu – Kể/Nói): 请告诉大家(O1)这件喜事(O2)。(Hãy kể cho mọi người chuyện vui này).
  • 借 (Jiè – Mượn/Cho mượn): 他借给同学(O1)两本书(O2)。(Anh ấy cho bạn học mượn hai cuốn sách).
  • 问 (Wèn – Hỏi): 学生问老师(O1)题目(O2)。(Học sinh hỏi giáo viên đề bài).

Phân biệt tân ngữ và bổ ngữ trong tiếng Trung

Đây là phần kiến thức dễ gây nhầm lẫn nhất cho người mới. Wan Yu sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng:

Đặc điểm Tân ngữ (宾语) Bổ ngữ (补语)
Câu hỏi Trả lời cho: Ai? Cái gì? Trả lời cho: Như thế nào? Bao lâu? Đến đâu?
Vị trí Ngay sau động từ. Sau động từ/tính từ (thường đi kèm trợ từ “得”).
Chức năng Chỉ đối tượng của hành động. Bổ sung ý nghĩa về mức độ, kết quả, thời lượng.
Ví dụ 学汉语 (Học tiếng Trung)

“Tiếng Trung” là Tân ngữ.

学好 (Học tốt/giỏi)

“Tốt” là Bổ ngữ kết quả.

Bài tập luyện tập

Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Trung để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn nhé:

  1. Tôi muốn uống trà sữa trân châu.
  2. Giáo viên dạy chúng tôi ngữ pháp.
  3. Anh ấy tặng bạn gái một chiếc điện thoại.
  4. Bạn bè gọi tôi là Tiểu Minh.

Đáp án tham khảo: 

  1. 我想喝珍珠奶茶。 
  2. 老师教我们语法。
  3. 他送给女朋友一部手机。
  4. 朋友叫我小明。

Hiểu rõ về tân ngữ là chìa khóa để bạn xây dựng câu văn tiếng Trung chuẩn xác và tự nhiên. Hy vọng bài viết này của Wan Yu đã mang đến cho bạn những kiến thức hữu ích. Đừng quên luyện tập thường xuyên để nâng cao trình độ nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?