Quy tắc bút thuận trong tiếng Trung: 7 Nguyên Tắc Vàng
Nắm vững quy tắc bút thuận trong tiếng Trung để viết chữ Hán đẹp, chuẩn xác. Wan Yu chia sẻ 7 quy tắc vàng và mẹo ghi nhớ hiệu quả.
Viết chữ Hán luôn là thử thách lớn nhất đối với người mới bắt đầu. Không giống như chữ cái Latinh, chữ Hán là chữ tượng hình với cấu trúc phức tạp. Để viết đúng, nhanh và đẹp, bạn bắt buộc phải nắm vững “kim chỉ nam” – đó chính là quy tắc bút thuận trong tiếng Trung. Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Tổng quan về quy tắc bút thuận trong tiếng Trung
Quy tắc bút thuận trong tiếng Trung (筆順 – Bǐshùn) là trình tự các nét bút được quy định khi viết một chữ Hán. Hiểu đơn giản là: Nét nào viết trước, nét nào viết sau.
Việc tuân thủ bút thuận trong tiếng Trung mang lại 3 lợi ích cốt lõi:
- Viết nhanh và mượt: Tay di chuyển theo luồng tự nhiên, không bị ngắt quãng.
- Chữ cân đối: Giúp căn chỉnh tỉ lệ chữ đẹp hơn trong ô vuông.
- Dễ tra cứu: Hỗ trợ đếm đúng số nét để tra từ điển hoặc sử dụng bộ gõ viết tay.
7 quy tắc bút thuận trong tiếng Trung cơ bản
Dưới đây là 7 nguyên tắc bút thuận trong tiếng Trung “bất di bất dịch” mà Wan Yu tổng hợp để bạn áp dụng cho đại đa số các chữ Hán:
- Ngang trước sổ sau
Nếu chữ có nét ngang và nét sổ giao nhau, hãy ưu tiên viết nét ngang trước.
- Ví dụ: Chữ Thập (十 – Shí) – Số 10.
- Cách viết: Viết một nét ngang (一) trước, sau đó là nét sổ dọc (|) cắt qua chính giữa.
- Phẩy trước mác sau
Các nét xiên trái (phẩy) sẽ được viết trước các nét xiên phải (mác).
- Ví dụ: Chữ Nhập (入 – Rù) – Vào.
- Cách viết: Viết nét phẩy (丿) bên trái trước, sau đó viết nét mác (乀) bên phải đè lên.
- Trên trước dưới sau
Viết lần lượt từ phần trên cùng xuống phần dưới đáy của chữ.
- Ví dụ: Chữ Cổ (古 – Gǔ) – Xưa cũ.
- Cách viết: Viết bộ Thập (十) ở trên trước, sau đó mới viết bộ Khẩu (口) ở dưới.
- Trái trước phải sau
Quy tắc này áp dụng cho các chữ có kết cấu trái – phải. Viết hết bên trái rồi mới sang bên phải.
- Ví dụ: Chữ Hảo (好 – Hǎo) – Tốt.
- Cách viết: Viết bộ Nữ (女) bên trái xong rồi mới viết đến bộ Tử (子) bên phải.
- Ngoài trước trong sau
Tưởng tượng như xây một cái khung nhà trước rồi mới đặt nội thất vào.
- Ví dụ: Chữ Dụng (用 – Yòng) – Dùng.
- Cách viết: Viết khung bao bên ngoài trước, sau đó mới viết các nét ngang và sổ bên trong.
- Vào trước đóng sau
Quy tắc này còn gọi là “vào nhà rồi mới đóng cửa”. Bạn viết khung ngoài nhưng chừa nét đáy, viết hết bên trong rồi mới kẻ nét đáy cuối cùng để đóng kín chữ.
- Ví dụ: Chữ Hồi (回 – Huí) – Quay về.
- Cách viết: Viết bộ Vi (khung ngoài) nhưng chưa đóng đáy $\rightarrow$ Viết chữ Khẩu (口) nhỏ bên trong $\rightarrow$ Cuối cùng viết nét ngang đáy để đóng kín.
- Giữa trước hai bên sau
Áp dụng cho các chữ có trục đối xứng ở giữa.
- Ví dụ: Chữ Thủy (水 – Shuǐ) – Nước.
- Cách viết: Viết nét sổ móc ở chính giữa trước, sau đó đến nét phẩy và mác ở hai bên.

Những quy tắc bút thuận trong tiếng Trung bổ sung cần lưu ý
Ngoài 7 quy tắc bút thuận trong tiếng Trung chính, để viết chữ Hán tinh tế hơn, bạn cần nhớ thêm vài điểm nhỏ sau:
- Nét chấm nhỏ viết sau cùng: Thường gặp trong các chữ như Ngọc (玉) – viết chữ Vương (王) xong mới chấm một cái.
- Bộ quai xước viết sau cùng: Với các chữ có bộ Quai xước (辶) hoặc bộ Dẫn (廴) như chữ Đạo (道) hay Kiến (建), bạn phải viết phần nhân bên trong trước, rồi mới viết bộ bao bên dưới sau.
Công cụ hỗ trợ luyện viết hiệu quả
Để việc luyện tập tại nhà hiệu quả, Wan Yu gợi ý bạn sử dụng các công cụ sau:
- Vở tập viết ô chữ Mễ (米): Loại vở có các đường kẻ chéo hình chữ X và dấu cộng, giúp bạn căn chỉnh tâm chữ và độ dài các nét chuẩn xác nhất.
- App tra cứu (Pleco/Hanzi5): Khi gặp chữ mới, hãy tra cứu trên app để xem ảnh động (GIF) thứ tự nét viết thay vì tự đoán mò.
Học thuộc lòng quy tắc là chưa đủ, bạn cần biến nó thành phản xạ. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày 15 phút cùng Wan Yu để sớm chinh phục được nghệ thuật viết chữ Hán nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
