Chữ Nhất trong tiếng Trung (一): Ý nghĩa và cách viết

13/12/2025
Thư viện

Khám phá chữ Nhất trong tiếng Trung (一). Wan Yu chia sẻ ý nghĩa sâu sắc, cách viết chuẩn thư pháp và ứng dụng chiết tự độc đáo.

Trong hành trình chinh phục Hán ngữ, chữ Nhất trong tiếng Trung (一) thường là nét bút đầu tiên mà bất kỳ ai cũng phải đặt xuống giấy. Tuy nhiên, đừng để vẻ ngoài đơn giản chỉ có một nét ngang đánh lừa bạn. Ẩn chứa bên trong chữ Hán này là cả một triết lý văn hóa và tư duy sâu sắc của người xưa. Hãy cùng Wan Yu khám phá tường tận về chữ Nhất ngay trong bài viết này.

Khám phá chữ Nhất trong tiếng Trung (一). Wan Yu chia sẻ ý nghĩa sâu sắc, cách viết chuẩn thư pháp và ứng dụng chiết tự độc đáo.

Trong hành trình chinh phục Hán ngữ, chữ Nhất trong tiếng Trung (一) thường là nét bút đầu tiên mà bất kỳ ai cũng phải đặt xuống giấy. Tuy nhiên, đừng để vẻ ngoài đơn giản chỉ có một nét ngang đánh lừa bạn. Ẩn chứa bên trong chữ Hán này là cả một triết lý văn hóa và tư duy sâu sắc của người xưa. Hãy cùng Wan Yu khám phá tường tận về chữ Nhất ngay trong bài viết này.Tổng quan về chữ Nhất trong tiếng Trung

Chữ Nhất trong tiếng Trung được viết là 一, phiên âm Pinyin là “yī”.

Đây là chữ số đầu tiên trong dãy số đếm, đồng thời là bộ thủ đầu tiên (Bộ Nhất) trong danh sách 214 bộ thủ Khang Hy. Về mặt triết học, đặc biệt là trong Đạo giáo, chữ Nhất đại diện cho sự khởi thủy, nguồn gốc của vạn vật (“Đạo sinh Nhất, Nhất sinh Nhị…”). Nó tượng trưng cho bầu trời, đường chân trời hoặc sự trọn vẹn, thống nhất.

  • Hán Việt: Nhất
  • Số nét: 1 nét (Nét Hoành – ngang)
  • Vị trí: Có thể đứng độc lập hoặc làm bộ thủ ở trên, dưới, hoặc giữa các chữ khác.

Hướng dẫn viết chữ Nhất trong tiếng Trung chuẩn đẹp

Nhiều người nghĩ viết chữ Nhất trong tiếng Trung chỉ cần gạch một cái là xong. Tuy nhiên, để viết đẹp và có hồn, bạn cần lưu ý kỹ thuật thư pháp:

  1. Khởi bút: Đặt bút nhẹ nhàng, hơi nhấn xuống để tạo phần đầu đậm.
  2. Hành bút: Kéo ngang sang phải một cách dứt khoát, hơi chếch nhẹ lên trên (tạo thế thăng tiến).
  3. Thu bút: Nhấn nhẹ ở điểm cuối và hồi phong (thu bút về) để tạo lực đậm ở đuôi.

(Lưu ý: Không nên kẻ một đường thẳng đuột như thước kẻ, nét chữ cần có độ mềm mại và lực nhấn 2 đầu).

Phân tích ý nghĩa và chiết tự chữ Nhất trong tiếng Trung

Cách tốt nhất để nhớ chữ Hán là thông qua chiết tự. Vì chữ Nhất trong tiếng Trung là nét cơ bản, nó xuất hiện trong vô số chữ Hán khác để tạo nghĩa. Cùng Wan Yu phân tích một vài ví dụ độc đáo:

  1. Ý nghĩa qua chiết tự
  • Chữ Thiên (天 – Trời):
    • Cấu tạo: Chữ Đại (大 – to lớn) + Chữ Nhất (一) ở trên đầu.
    • Giải thích: Cái gì đã “to lớn” (Đại) mà còn nằm ở trên cùng, duy nhất (Nhất) thì đó chính là ông Trời (Thiên).
  • Chữ Đán (旦 – Bình minh):
    • Cấu tạo: Chữ Nhật (日 – mặt trời) + Chữ Nhất (一) ở dưới.
    • Giải thích: Mặt trời (Nhật) vừa mới mọc lên khỏi đường chân trời (Nhất), báo hiệu một buổi sớm mai (Đán).
  • Chữ Thượng (上 – Trên) và Hạ (下 – Dưới):
    • Cấu tạo: Dùng nét ngang (chữ Nhất) làm đường chuẩn. Nét sổ và chấm nằm trên chữ Nhất là Thượng, nằm dưới chữ Nhất là Hạ.
  1. Ý nghĩa ngữ pháp mở rộng

Không chỉ là số 1, chữ Nhất còn mang nhiều nghĩa khác:

  • Toàn bộ/Cả: 一路平安 (Yí lù píng’ān) – Bình an cả con đường.
  • Sự giống nhau: 一模一样 (Yì mú yí yàng) – Giống nhau như đúc.
  • Vừa… đã… (Hành động liên tiếp): 他一到家就睡觉 (Tā yí dào jiā jiù shuìjiào) – Anh ấy vừa về đến nhà đã ngủ ngay.

Tổng hợp từ vựng và thành ngữ chứa chữ Nhất trong tiếng Trung

Để giao tiếp “sang” hơn và tự nhiên hơn, bạn hãy bỏ túi ngay những từ vựng và thành ngữ nâng cao này:

Từ vựng ghép thông dụng chứa chữ Nhất trong tiếng Trung

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 统一 Tǒngyī Thống nhất
2 唯一 Wéiyī Duy nhất
3 一旦 Yídàn Một khi (chỉ giả thiết)
4 一流 Yìliú Hạng nhất, bậc nhất (chất lượng)
5 一方面 Yì fāngmiàn Một mặt (dùng khi lý luận)

Thành ngữ chọn lọc

STT Thành ngữ Phiên âm Nghĩa & Ứng dụng
1 一见钟情 Yí jiàn zhōng qíng Nhất kiến chung tình: Yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.
2 一言为定 Yì yán wéi dìng Nhất ngôn vi định: Một lời đã định, giữ lời hứa chắc chắn.
3 独一无二 Dú yī wú èr Độc nhất vô nhị: Có một không hai, độc đáo.
4 一鸣惊人 Yì míng jīng rén Nhất minh kinh nhân: Bình thường im lặng, nhưng khi làm thì khiến người khác kinh ngạc.
5 千钧一发 Qiān jūn yí fà Thiên cân nhất phát: Ngàn cân treo sợi tóc (Tình thế nguy hiểm).

Hy vọng qua bài viết này, Wan Yu đã giúp bạn có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về chữ Nhất trong tiếng Trung. Đừng quên luyện viết hàng ngày để nét bút trở nên mềm mại và chuẩn xác hơn nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

 

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?