Số 8 trong tiếng Trung (八): Ý nghĩa phát lộc và cách dùng
Tìm hiểu số 8 trong tiếng Trung (八). Cùng Wan Yu giải mã tại sao đây là con số may mắn nhất, hướng dẫn cách viết và các mật mã số học thú vị.
Số 8 trong tiếng Trung được mệnh danh là “Vua của các con số” bởi ý nghĩa phong thủy cực kỳ tốt đẹp mà nó mang lại. Tại sao người Trung Quốc lại cuồng số 8 đến vậy? Cách viết và cách dùng của nó có gì đặc biệt? Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Số 8 trong tiếng Trung là gì? Tại sao lại may mắn?
Số 8 trong tiếng Trung có Hán tự là 八, phiên âm đọc là bā.
Sở dĩ số 8 được yêu thích nhất trong văn hóa Trung Hoa là vì cách phát âm “bā” nghe rất giống với từ “Fā” (发) trong từ “Phát tài” (Fā cái – 发财) hay “Phát đạt”. Chính vì vậy, người dân tin rằng số 8 đại diện cho sự giàu sang, thịnh vượng và thăng tiến. Bạn sẽ dễ dàng bắt gặp số 8 trong biển số xe, số điện thoại, tầng lầu hay giá cả hàng hóa với mong muốn thu hút tài lộc.
Ví dụ mẫu câu ứng dụng:
- 我们约好早上八点见面。
- Wǒmen yuē hǎo zǎoshang bā diǎn jiànmiàn.
- Chúng tôi hẹn gặp nhau lúc 8 giờ sáng.
- 一共是八十八块钱。
- Yīgòng shì bāshíbā kuài qián.
- Tổng cộng là 88 tệ.
Hướng dẫn viết số 8 trong tiếng Trung chuẩn xác
Chữ 八 (Bát) có cấu tạo cực kỳ đơn giản, chỉ gồm 2 nét. Tuy nhiên, để viết đẹp và cân đối như thư pháp, bạn cần lưu ý quy tắc bút thuận: “Trái trước, phải sau” và tạo khoảng hở ở giữa (giống hình cái ria mép).
Thứ tự các nét:
- Nét 1 (Phẩy): Viết từ trên xuống, nghiêng về bên trái.
- Nét 2 (Mác): Viết từ trên xuống, nghiêng về bên phải, nét này thường đậm và dài hơn nét phẩy một chút.
(Lưu ý: Hai nét này không được chạm vào nhau ở phía trên, khác với chữ Nhân 人 hay chữ Nhập 入).
Từ vựng và thành ngữ chứa số 8 trong tiếng Trung
Thay vì những từ vựng cũ ít dùng, Wan Yu giới thiệu đến bạn bảng từ vựng và thành ngữ chứa số 8 trong tiếng Trung mang đậm sắc thái văn hóa và tính ứng dụng cao:
Từ vựng thông dụng chứa số 8 trong tiếng Trung
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 八卦 | Bāguà | Bát quái (hoặc chỉ chuyện tầm phào/hóng hớt/scandal) |
| 2 | 八大菜系 | Bā dà càixì | Bát đại thái (8 trường phái ẩm thực lớn của TQ) |
| 3 | 八路军 | Bālùjūn | Bát Lộ Quân (lịch sử) |
| 4 | 八成 | Bāchéng | Tám phần, có lẽ, hầu như |
| 5 | 八角 | Bājiǎo | Hoa hồi (gia vị nấu ăn) |
| 6 | 腊八粥 | Làbāzhōu | Cháo Lạp Bát (món ăn vào ngày 8/12 âm lịch) |
| 7 | 八字 | Bāzì | Bát tự (Ngày giờ sinh để xem mệnh) |
Thành ngữ hay dùng
| STT | Thành ngữ | Phiên âm | Nghĩa & Ứng dụng |
| 1 | 才高八斗 | Cái gāo bā dǒu | Tài cao bát đẩu: Chỉ người có tài năng văn học xuất chúng, kiến thức uyên bác. |
| 2 | 四平八稳 | Sì píng bā wěn | Tứ bình bát ổn: Vững vàng, chắc chắn, làm việc đâu ra đó (đôi khi chỉ sự bảo thủ). |
| 3 | 五花八门 | Wǔ huā bā mén | Ngũ hoa bát môn: Đa dạng, phong phú, muôn hình muôn vẻ (thường nói về hàng hóa/thủ đoạn). |
| 4 | 乱七八糟 | Luàn qī bā zāo | Loạn thất bát tao: Lộn xộn, bừa bãi, không có trật tự. |
Giải mã mật mã bắt đầu bằng số 8 trong tiếng Trung
Giới trẻ Trung Quốc rất thích dùng con số 8 để nhắn tin nhanh (teencode) hoặc cầu may. Dưới đây là những mật mã phổ biến nhất bắt đầu bằng số 8 mà bạn nên biết:
| Dãy số | Đồng âm với câu | Ý nghĩa |
| 88 | Bā bā (Bye Bye) | Tạm biệt. (Dùng cực nhiều khi chat). |
| 886 | Bā bā liù (Bye bye le) | Tạm biệt nhé / Bye bye. |
| 518 | Wǒ yào fā | Tôi muốn phát tài. (Mật mã cầu tài lộc). |
| 837 | Bié shēngqì | Đừng giận nữa. |
| 8023 | LOVE | Ký hiệu tay của các con số này tạo thành chữ LOVE. |
| 168 | Yī liù bā (Yī lù fā) | Nhất lộc phát (Phát tài suốt chặng đường). |
| 8147 | Bù yào shēngqì | Đừng tức giận. |
Trên đây là tổng hợp toàn bộ kiến thức về số 8 trong tiếng Trung. Hy vọng bài viết này của Wan Yu đã giúp bạn hiểu rõ tại sao con số này lại được người Hoa “sùng bái” đến thế. Hãy luyện tập viết chữ “Bát” thật đẹp để đón tài lộc nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
