Số 7 trong tiếng Trung (七): Cách viết, ý nghĩa và mật mã
Tìm hiểu số 7 trong tiếng Trung (七). Wan Yu hướng dẫn cách đọc, viết chuẩn, các thành ngữ thông dụng và giải mã mật mã số học thú vị.
Số 7 trong tiếng Trung là một con số mang nhiều sắc thái văn hóa đặc biệt. Nó vừa tượng trưng cho sự gắn kết lãng mạn (lễ Thất Tịch), vừa mang ý nghĩa may mắn về sự khởi đầu. Vậy số 7 đọc là gì, viết như thế nào và ứng dụng ra sao trong giao tiếp? Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Tổng quan về số 7 trong tiếng Trung
Số 7 trong tiếng Trung có Hán tự là 七, phiên âm đọc là qī.
Về ý nghĩa văn hóa, số 7 (qī) đồng âm với từ 起 (qǐ – khởi/bắt đầu) và 气 (qì – khí/sức sống), nên thường được coi là con số của sự khởi đầu tốt đẹp và sự hồi sinh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tâm linh, nó cũng liên quan đến tháng 7 âm lịch.
Ví dụ mẫu câu ứng dụng:
- 一周有七天。
- Yī zhōu yǒu qī tiān.
- Một tuần có 7 ngày.
- 我想买七个苹果。
- Wǒ xiǎng mǎi qī gè píngguǒ.
- Tôi muốn mua 7 quả táo.
Hướng dẫn viết số 7 trong tiếng Trung chuẩn xác
Chữ 七 (Thất) có cấu tạo rất đơn giản, chỉ gồm 2 nét. Để viết đẹp và đúng chuẩn thư pháp, bạn cần tuân thủ quy tắc bút thuận dưới đây:
Thứ tự các nét:
- Nét 1 (Ngang): Viết một nét ngang từ trái sang phải, hơi chếch lên trên một chút để tạo thế vững chãi.
- Nét 2 (Sổ cong móc): Bắt đầu từ điểm giữa của nét ngang, kéo xuống dưới rồi cong sang phải và móc lên.
- Lưu ý: Nét sổ này phải cắt qua nét ngang.
Từ vựng và thành ngữ chứa số 7 trong tiếng Trung
Thay vì những từ vựng chuyên ngành ít dùng, Wan Yu giới thiệu đến bạn bảng từ vựng và thành ngữ chứa số 7 trong tiếng Trung mang tính ứng dụng cao hơn trong đời sống:
Từ vựng thông dụng chứa số 7 trong tiếng Trung
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 七大洲 | qī dà zhōu | Bảy châu lục |
| 2 | 七彩 | qī cǎi | Bảy màu (cầu vồng/rực rỡ) |
| 3 | 七仙女 | qī xiān nǚ | Thất tiên nữ (trong truyền thuyết) |
| 4 | 北斗七星 | běi dǒu qī xīng | Sao Bắc Đẩu (7 ngôi sao) |
| 5 | 乱七八糟 | luàn qī bā zāo | Lộn xộn, bừa bãi, lung tung |
| 6 | 七零八落 | qī líng bā luò | Tan tác, tơi tả, thất linh bát lạc |
Thành ngữ hay dùng
| STT | Thành ngữ | Phiên âm | Nghĩa & Ứng dụng |
| 1 | 七上八下 | qī shàng bā xià | Thất thượng bát hạ: Tâm trạng bất an, lo lắng, thấp thỏm (tim đập chân run). |
| 2 | 七拼八凑 | qī pīn bā còu | Thất bính bát thấu: Gom góp, chắp vá từ nhiều nơi (đông một chút tây một chút). |
| 3 | 七情六欲 | qī qíng liù yù | Thất tình lục dục: Bảy loại tình cảm và sáu ham muốn trần tục của con người. |
| 4 | 不管三七二十一 | bù guǎn sān qī èr shí yī | Bất quản tam thất nhị thập nhất: Bất chấp tất cả, không màng hậu quả (làm liều). |
Giải mã mật mã bắt đầu bằng số 7 trong tiếng Trung
Giới trẻ Trung Quốc rất sáng tạo trong việc sử dụng các con số để nhắn tin (teencode). Dưới đây là những mật mã tình yêu và đời sống bắt đầu bằng số 7 phổ biến nhất:
| Dãy số | Đồng âm với câu | Ý nghĩa |
| 770 | Qīn qīn nǐ | Hôn em/anh (Thân thân nễ). |
| 775885 | Qīn qīn wǒ bào bào wǒ | Hôn em đi, ôm em đi (Thân thân ngã bão bão ngã). |
| 748 | Qù sǐ ba | Đi chết đi (Câu mắng yêu hoặc đùa giỡn khi bực mình). |
| 729 | Qù hē jiǔ | Đi uống rượu (Rủ rê bạn bè). |
| 74520 | Qíshí wǒ ài nǐ | Thực ra anh yêu em. |
| 7319 | Tiān cháng dì jiǔ | Thiên trường địa cửu (Tình yêu bền lâu). |
| 70 | Qīn nǐ | Hôn em. |
Trên đây là tổng hợp toàn bộ kiến thức về số 7 trong tiếng Trung. Hy vọng bài viết này của Wan Yu đã giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và hiểu thêm về những ẩn ý thú vị đằng sau con số này. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng thật tự nhiên nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
