Số 5 trong tiếng Trung (五): Cách viết và ý nghĩa thú vị

20/12/2025
Thư viện

Tìm hiểu số 5 trong tiếng Trung (五). Hướng dẫn cách viết, từ vựng thông dụng và giải mã mật mã tình yêu 520 cùng Wan Yu.

Số 5 trong tiếng Trung không chỉ là một con số đếm đơn thuần mà còn giữ vị trí quan trọng trong văn hóa và đời sống người Hoa. Đặc biệt, với giới trẻ, số 5 còn là ký tự đại diện cho ngôi “Tôi/Anh/Em” trong các mật mã tình yêu. Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết cách đọc, viết và những điều thú vị xoay quanh con số này nhé!

Tìm hiểu số 5 trong tiếng Trung (五). Hướng dẫn cách viết, từ vựng thông dụng và giải mã mật mã tình yêu 520 cùng Wan Yu.

Số 5 trong tiếng Trung không chỉ là một con số đếm đơn thuần mà còn giữ vị trí quan trọng trong văn hóa và đời sống người Hoa. Đặc biệt, với giới trẻ, số 5 còn là ký tự đại diện cho ngôi "Tôi/Anh/Em" trong các mật mã tình yêu. Hãy cùng Wan Yu khám phá chi tiết cách đọc, viết và những điều thú vị xoay quanh con số này nhé!Tổng quan về số 5 trong tiếng Trung

Số 5 trong tiếng Trung có Hán tự là 五, phiên âm đọc là wǔ.

Xét về âm điệu, số 5 mang thanh 3 (huyền), đọc nghe khá trầm ấm. Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, số 5 được xem là con số trung tâm và cân bằng (như Ngũ Hành, Ngũ Nhạc). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ mạng hiện đại, do phát âm “wǔ” gần giống với “wū” (tiếng khóc hu hu) hoặc “wǒ” (tôi), nên nó mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ví dụ mẫu câu:

  • 现在是下午五点。
    • Xiànzài shì xiàwǔ wǔ diǎn.
    • Bây giờ là 5 giờ chiều.
  • 我们班有五十个学生。
    • Wǒmen bān yǒu wǔshí gè xuéshēng.
    • Lớp chúng tôi có 50 học sinh.

Hướng dẫn viết số 5 trong tiếng Trung chuẩn xác

Chữ 五 (Ngũ) được cấu tạo bởi 4 nét. Để viết đẹp và đúng chuẩn, bạn cần tuân thủ quy tắc bút thuận: “Ngang trước sổ sau, trên trước dưới sau”.

Thứ tự các nét:

  1. Nét 1: Ngang (Nét trên cùng, ngắn).
  2. Nét 2: Sổ (Nét dọc nghiêng nhẹ từ trên xuống, hơi chếch sang trái).
  3. Nét 3: Ngang gập (Tạo thành góc vuông, ôm lấy nét sổ).
  4. Nét 4: Ngang (Nét đáy dưới cùng, dài nhất để đỡ cả chữ).

Từ vựng và thành ngữ ghép với số 5 trong tiếng Trung thông dụng

Từ vựng và ghép với số 5 trong tiếng Trung thông dụng

Wan Yu tổng hợp những từ vựng chứa số 5 trong tiếng Trung có tính ứng dụng cao trong giao tiếp hàng ngày và văn hóa:

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 星期五 Xīngqīwǔ Thứ Sáu (Trong tuần)
2 五月 Wǔyuè Tháng Năm
3 五行 Wǔxíng Ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ)
4 五星红旗 Wǔxīng hóngqí Cờ đỏ năm sao (Quốc kỳ Trung Quốc)
5 五官 Wǔguān Ngũ quan (Tai, lông mày, mắt, mũi, miệng)
6 五金 Wǔjīn Ngũ kim (Kim khí, phần cứng)
7 五一 Wǔyī Ngày Quốc tế Lao động 1/5
8 十五 Shíwǔ Mười lăm (Ngày rằm)
9 五指 Wǔzhǐ Năm ngón tay
10 五保户 Wǔbǎohù Hộ gia đình được hưởng chính sách ngũ bảo

Thành ngữ hay chứa số 5 trong tiếng Trung

Dưới đây là những câu thành ngữ phổ biến bắt đầu hoặc chứa số 5, giúp lời nói của bạn trở nên văn vẻ và súc tích hơn:

STT Thành ngữ Phiên âm Nghĩa & Ứng dụng
1 五体投地 Wǔ tǐ tóu dì Ngũ thể đầu địa (Phục sát đất): Chỉ sự ngưỡng mộ, khâm phục ai đó tột cùng.
2 学富五车 Xué fù wǔ chē Học phú ngũ xa: Học vấn uyên bác, đọc sách nhiều đến mức chứa đầy 5 xe.
3 三五成群 Sān wǔ chéng qún Tam ngũ thành quần: Tụ tập thành từng nhóm nhỏ (tốp năm tốp ba).
4 五花八门 Wǔ huā bā mén Ngũ hoa bát môn: Đa dạng, phong phú, muôn hình muôn vẻ (thường nói về hàng hóa, chủng loại).
5 五十步笑百步 Wǔshí bù xiào bǎi bù Năm mươi bước cười một trăm bước: Chó chê mèo lắm lông (Cùng bản chất sai lầm nhưng lại đi cười người khác).

Giải mã mật mã tình yêu bắt đầu bằng số 5 trong tiếng Trung

Đây là phần thú vị nhất! Giới trẻ Trung Quốc thường dùng số 5 thay cho chữ “Wǒ” (Tôi/Anh/Em) để tỏ tình hoặc biểu đạt cảm xúc. Cùng Wan Yu giải mã nhé:

Dãy số Đồng âm với câu Ý nghĩa
520 Wǒ ài nǐ Anh yêu em / Em yêu anh. (Ngày 20/5 là ngày lễ tình nhân mạng TQ).
530 Wǒ xiǎng nǐ Anh nhớ em.
555 Wū wū wū Hu hu hu (Tiếng khóc, dùng khi nũng nịu hoặc than thở).
521 Wǒ yuànyì Anh nguyện ý / Em đồng ý.
510 Wǒ yī nǐ Anh nghe theo ý em / Anh chiều em.
584 Wǒ fāshì Anh thề / Anh hứa.
5201314 Anh yêu em trọn đời trọn kiếp.

Trên đây là tất tần tật những kiến thức thú vị về số 5 trong tiếng Trung. Hy vọng bài viết này của Wan Yu đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách viết, cách dùng và ý nghĩa văn hóa của con số này. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?