Số 3 trong tiếng Trung (三): Cách viết và ý nghĩa thú vị
Tìm hiểu số 3 trong tiếng Trung (三): Hướng dẫn viết chuẩn, từ vựng thông dụng, thành ngữ và mật mã tình yêu cùng Wan Yu.
Số 3 trong tiếng Trung là một con số mang nhiều ý nghĩa tốt lành về sự sinh sôi và phát triển. Không chỉ dùng để đếm, con số này còn xuất hiện dày đặc trong các thành ngữ và mật mã giao tiếp của giới trẻ. Trong bài viết này, hãy cùng Wan Yu khám phá cách viết, cách dùng và những điều thú vị xung quanh con số 3 nhé!
Số 3 trong tiếng Trung là gì? Ý nghĩa văn hóa
Số 3 trong tiếng Trung được viết là 三, phiên âm là sān.
Trong văn hóa Trung Hoa, số 3 trong tiếng Trung được coi là con số Cát tường (may mắn). Nguyên nhân là do cách phát âm “sān” gần giống với từ 生 (shēng) – nghĩa là “sinh” (sự sống, sinh sôi nảy nở). Do đó, người ta tin rằng số 3 tượng trưng cho sự phát triển bền vững và hy vọng.
Ngoài ra, trong triết học cổ đại, số 3 còn đại diện cho Tam Tài: Thiên – Địa – Nhân (Trời – Đất – Người), biểu thị sự hài hòa của vũ trụ.
Ví dụ mẫu câu:
- 这里的风景入木三分。
- Zhèlǐ de fēngjǐng rùmù sānfēn.
- Phong cảnh ở đây đẹp đến khắc cốt ghi tâm (nhập mộc tam phân).
- 我买了三张票。
- Wǒ mǎi le sān zhāng piào.
- Tôi đã mua 3 tấm vé.
Hướng dẫn viết số 3 trong tiếng Trung chuẩn xác
Chữ 三 (Tam) thuộc bộ Nhất, có cấu tạo đơn giản gồm 3 nét ngang. Tuy nhiên, để viết đẹp và đúng chuẩn thư pháp, bạn không nên viết 3 nét dài bằng nhau.
Quy tắc “Tam Tài”:
- Nét 1 (Trên cùng): Nét ngang độ dài trung bình.
- Nét 2 (Ở giữa): Nét ngang ngắn nhất.
- Nét 3 (Dưới cùng): Nét ngang dài nhất, làm bệ đỡ vững chắc cho cả chữ.
Lưu ý: Khoảng cách giữa 3 nét cần đều nhau để tạo sự cân đối.
Từ vựng và thành ngữ ghép với số 3 trong tiếng Trung thông dụng
Từ vựng ghép với số 3 trong tiếng Trung thông dụng
Wan Yu tổng hợp những từ vựng có tính ứng dụng cao trong giao tiếp hàng ngày và phim ảnh, thay vì các từ ngữ quá chuyên ngành:
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 星期三 | Xīngqīsān | Thứ Tư (Trong tuần) |
| 2 | 三月 | Sānyuè | Tháng Ba |
| 3 | 第三者 | Dì sān zhě | Người thứ 3 (Tiểu tam/Người xen vào) |
| 4 | 三角形 | Sānjiǎoxíng | Hình tam giác |
| 5 | 三维 | Sānwéi | 3D (Ba chiều) |
| 6 | 再三 | Zàisān | Nhiều lần, năm lần bảy lượt |
| 7 | 三国 | Sānguó | Tam Quốc (Thời kỳ lịch sử/Tiểu thuyết) |
| 8 | 三伏天 | Sānfútiān | Những ngày nóng nhất trong năm (Tam phục) |
| 9 | 三合一 | Sānhéyī | Ba trong một (3 in 1 – cà phê, sản phẩm…) |
| 10 | 三胞胎 | Sānbāotāi | Sinh ba |
Các thành ngữ tiếng Trung hay bắt đầu bằng số 3
Người Trung Quốc rất thích dùng con số 3 để khái quát hóa các bài học cuộc sống. Dưới đây là những thành ngữ phổ biến nhất:
| STT | Thành ngữ | Phiên âm | Nghĩa & Ứng dụng |
| 1 | 三天打鱼,两天晒网 | Sān tiān dǎ yú, liǎng tiān shài wǎng | Ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới: Chỉ sự lười biếng, làm việc không kiên trì, bữa đực bữa cái. |
| 2 | 事不过三 | Shì bù guò sān | Sự bất quá tam: Một việc không nên lặp lại quá 3 lần (thường nói về việc tha thứ lỗi lầm). |
| 3 | 货比三家 | Huò bǐ sān jiā | Hàng tỉ tam gia: Mua hàng phải so sánh giá cả 3 nhà (Khuyên nên tham khảo kỹ trước khi mua). |
| 4 | 三人行必有我师 | Sān rén xíng bì yǒu wǒ shī | Tam nhân hành tất hữu ngã sư: Trong 3 người đi cùng, ắt có người giỏi để ta học hỏi. |
| 5 | 三言两语 | Sān yán liǎng yǔ | Tam ngôn lưỡng ngữ: Vài lời ngắn gọn, nói vắn tắt. |
Mật mã tình yêu bắt đầu bằng số 3 trong tiếng Trung
Giới trẻ Trung Quốc thường dùng các con số để nhắn tin nhanh (teencode). Dưới đây là những mật mã bắt đầu bằng số 3 mà Wan Yu sưu tầm được:
| Dãy số | Đồng âm với câu | Ý nghĩa |
| 3344 | 生生世世 (Shēngshēngshìshì) | Đời đời kiếp kiếp (Yêu nhau mãi mãi). |
| 360 | 想念你 (Xiǎngniàn nǐ) | Nhớ em/anh (Cách nói lái âm). |
| 3731 | 真心真意 (Zhēnxīn zhēnyì) | Chân tâm chân ý (Thật lòng thật dạ). |
| 3399 | 长长久久 (Chángchángjiǔjiǔ) | Trường trường cửu cửu (Tình yêu lâu dài, bền vững). |
| 30920 | 想你就爱你 (Xiǎng nǐ jiù ài nǐ) | Nhớ em thì yêu em. |
| 39 | Thank you | Cảm ơn (Cách nói lái theo tiếng Anh – San jiu). |
Trên đây là tất tần tật những kiến thức thú vị về số 3 trong tiếng Trung. Hy vọng bài viết này của Wan Yu đã giúp bạn mở rộng vốn từ và hiểu thêm về văn hóa Hán ngữ. Hãy luyện tập viết chữ “Tam” thật đẹp và áp dụng ngay các thành ngữ này vào giao tiếp nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
