Số 2 trong tiếng Trung (二/两): Cách dùng và phân biệt
Bí quyết dùng số 2 trong tiếng Trung (二/两) chuẩn xác. Phân biệt Èr/Liǎng, hướng dẫn cách viết và giải mã mật mã tình yêu cùng Wan Yu.
Trong tiếng Trung, số 2 trong tiếng Trung là con số đặc biệt nhất vì nó có đến hai cách đọc và viết chính là 二 (Èr) và 两 (Liǎng). Sự khác biệt này thường khiến người mới học bối rối. Trong bài viết này, Wan Yu sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng cách dùng, đồng thời khám phá những điều thú vị xung quanh con số này nhé!
Số 2 trong tiếng Trung là gì? Cách viết chuẩn
Số 2 trong tiếng Trung cơ bản nhất được viết là 二, phiên âm là “èr”. Đây là một trong những chữ Hán đầu tiên bạn cần học.
- Hướng dẫn viết chữ 二 (Èr)
Chữ 二 thuộc bộ Nhị, cấu tạo rất đơn giản:
- Số nét: 2 nét ngang.
- Quy tắc: Nét ngang trên ngắn, nét ngang dưới dài. Viết từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
- Mẹo nhớ: Tượng trưng cho trời và đất, hoặc sự cân bằng âm dương.
- Hướng dẫn viết chữ 两 (Liǎng)
Chữ 两 (Liǎng) thường dùng để chỉ số lượng (một cặp/đôi).
- Cấu tạo: Một nét ngang trên cùng (一), bộ Mịch (冖) trùm lên, và hai chữ Nhân (人) nhỏ bên trong.
Phân biệt cách dùng Èr (二) và Liǎng (两) chuẩn xác
Đây là kiến thức quan trọng nhất khi học về số 2 trong tiếng Trung. Dùng sai Èr và Liǎng sẽ khiến câu nói của bạn trở nên thiếu tự nhiên.
- Trường hợp bắt buộc dùng “Èr” (二)
Dùng trong các trường hợp mang tính chất liệt kê, toán học hoặc mã số:
- Số đếm/Số thứ tự: 一, 二, 三 (1, 2, 3); 第二 (Thứ 2); 二月 (Tháng 2).
- Số thập phân/Phân số: 0.2 (零点二 – Líng diǎn èr); 1/2 (二分之一).
- Đứng cuối các số lớn: 22 (二十二); 102 (一百零二).
- Mã số: Số phòng, biển số xe, số điện thoại.
- Trường hợp bắt buộc dùng “Liǎng” (两)
Dùng khi muốn nói về lượng (số lượng cụ thể của vật thể):
- Trước lượng từ: 两个人 (Hai người); 两杯奶茶 (Hai ly trà sữa).
- Trước đơn vị hàng trăm/nghìn/vạn:
- 200: 两百 (Liǎng bǎi) – Có thể dùng Èr bǎi nhưng Liǎng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- 2000: 两千 (Liǎng qiān).
- 20,000: 两万 (Liǎng wàn).
- Chỉ giờ: 2 giờ chiều (下午两点 – Xiàwǔ liǎng diǎn).
Từ vựng và thành ngữ chứa số 2 trong tiếng Trung
Từ vựng chứa số 2 trong tiếng Trung
Thay vì những từ cổ, Wan Yu giới thiệu đến bạn những từ vựng mang tính ứng dụng cao trong đời sống hiện đại:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ứng dụng thực tế |
| 二手 | Èrshǒu | Đồ cũ (Second-hand) | 我想买一辆二手车。(Tôi muốn mua một chiếc xe cũ). |
| 二维码 | Èrwéimǎ | Mã QR | 请扫描二维码付款。(Vui lòng quét mã QR để thanh toán). |
| 星期二 | xīng qī èr | Thứ Ba | 下个星期二你有空吗?
(Thứ Ba tuần sau bạn rảnh không?) |
| 二楼 | èr lóu | Tầng 2 | 洗手间在二楼。
(Nhà vệ sinh ở tầng 2.) |
| 两点 | liǎng diǎn | 2 giờ (thời gian) | 我们下午两点见。
(Chúng ta gặp nhau lúc 2 giờ chiều nhé.) |
| 两边 | liǎng biān | Hai bên, hai phía | 过马路要注意看两边。
(Qua đường phải chú ý nhìn hai bên.) |
| 两百 | liǎng bǎi | Hai trăm | 这件衣服两百块。
(Bộ quần áo này giá 200 tệ.) |
Thành ngữ chứa số 2 trong tiếng Trung
| STT | Thành ngữ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 独一无二 | dú yī wú èr | Độc nhất vô nhị; có một không hai |
| 2 | 三心二意 | sān xīn èr yì | Ba lòng hai dạ; không chuyên tâm; lưỡng lự |
| 3 | 一干二净 | yī gān èr jìng | Sạch sành sanh; sạch bong; hoàn toàn sạch sẽ |
| 4 | 接二连三 | jiē èr lián sān | Liên tiếp; dồn dập; xảy ra liên tục |
| 5 | 说一不二 | shuō yī bù èr | Nói một là một; giữ lời hứa; lời nói có trọng lượng |
| 6 | 略知一二 | lüè zhī yī èr | Biết sơ sơ; hiểu biết một chút |
| 7 | 三言两语 | sān yán liǎng yǔ | Vài lời ngắn gọn; nói tóm tắt trong vài câu |
| 8 | 一刀两断 | yī dāo liǎng duàn | Một dao cắt đứt; ân đoạn nghĩa tuyệt; chấm dứt quan hệ |
| 9 | 半斤八两 | bàn jīn bā liǎng | Kẻ tám lạng người nửa cân; ngang ngửa nhau (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| 10 | 势不两立 | shì bù liǎng lì | Thế bất lưỡng lập; không đội trời chung; một mất một còn |
Mật mã tình yêu bắt đầu bằng số 2 trong tiếng Trung
Giới trẻ Trung Quốc cực kỳ thích dùng các con số để “thả thính” vì âm đọc của số 2 (Èr) gần giống với từ “Yêu” (Ài). Cùng Wan Yu giải mã nhé:
| Mật mã | Cách đọc số | Đồng âm với câu nói | Ý nghĩa |
| 520 | Wǔ èr líng | Wǒ ài nǐ | Anh yêu em / Em yêu anh. |
| 2013 | Èr líng yī sān | Ài nǐ yī shēng | Yêu em một đời. |
| 2099 | Èr líng jiǔ jiǔ | Ài nǐ jiǔ jiǔ | Yêu em mãi mãi (Trường cửu). |
| 258 | Èr wǔ bā | Ài wǒ ba | Yêu anh nhé! |
| 246 | Èr sì liù | È sǐ le | Đói chết mất (Dùng rủ đi ăn). |
| 5201314 | … | Wǒ ài nǐ yī shēng yī shì | Anh yêu em trọn đời trọn kiếp. |
Lưu ý văn hóa về con số 2 trong tiếng Trung
Trong văn hóa Trung Hoa, số 2 trong tiếng Trung là con số Cát tường (may mắn). Người Trung Quốc thích sự có đôi có cặp (好事成双 – Việc tốt đi theo đôi). Do đó, trong đám cưới hay quà tặng, người ta thường tặng theo cặp (như cặp nến, đôi gối, phong bao lì xì số chẵn) để chúc phúc cho sự gắn kết bền lâu.
Hy vọng qua bài viết này của Wan Yu, bạn đã tự tin phân biệt được khi nào dùng “Èr”, khi nào dùng “Liǎng” và hiểu thêm về văn hóa thú vị đằng sau con số này. Hãy luyện tập thường xuyên để phản xạ tự nhiên hơn nhé!
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
