Số 1 trong tiếng Trung (一): Cách đọc, viết và mật mã tình yêu

21/12/2025
Thư viện

Tìm hiểu số 1 trong tiếng Trung (一). Hướng dẫn quy tắc biến âm, cách viết, từ vựng và giải mã mật mã 1314 cùng Wan Yu.

Số 1 trong tiếng Trung không chỉ đơn giản là một con số đếm, mà nó còn sở hữu những quy tắc biến âm “phức tạp” nhất trong Hán ngữ. Nếu bạn đang thắc mắc tại sao lúc thì nghe là “Yī”, lúc lại là “Yí” hay “Yāo”, hãy cùng Wan Yu giải mã chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Tìm hiểu số 1 trong tiếng Trung (一). Hướng dẫn quy tắc biến âm, cách viết, từ vựng và giải mã mật mã 1314 cùng Wan Yu.

Số 1 trong tiếng Trung không chỉ đơn giản là một con số đếm, mà nó còn sở hữu những quy tắc biến âm "phức tạp" nhất trong Hán ngữ. Nếu bạn đang thắc mắc tại sao lúc thì nghe là "Yī", lúc lại là "Yí" hay "Yāo", hãy cùng Wan Yu giải mã chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!Số 1 trong tiếng Trung là gì? Cách viết chuẩn

Số 1 trong tiếng Trung được viết là 一, phiên âm là “yī”. Đây là chữ Hán có cấu tạo đơn giản nhất, thuộc bộ Nhất (bộ thủ đầu tiên).

  • Ý nghĩa: Biểu thị số lượng là một, sự khởi đầu, duy nhất hoặc toàn vẹn.
  • Cách viết: Chỉ gồm 1 nét ngang (Nét Hoành).
  • Mẹo viết đẹp: Đặt bút từ trái sang phải, hơi chếch nhẹ lên trên một chút và nhấn nhẹ ở điểm kết thúc để tạo nét thanh đậm rõ ràng.

3 Quy tắc biến âm của số 1 trong tiếng Trung cần nhớ

Đây là phần kiến thức quan trọng nhất. Khác với tiếng Việt, số 1 trong tiếng Trung sẽ thay đổi thanh điệu dựa vào từ đi ngay sau nó.

  1. Đọc giữ nguyên thanh 1: “Yī”

Dùng trong các trường hợp số đếm thuần túy, số thứ tự hoặc đứng cuối câu.

  • Số đếm: 一, 二, 三 (Yī, èr, sān).
  • Số thứ tự: 第一 (Dì yī – Thứ nhất).
  • Đứng cuối: 唯一的 (Wéiyī de – Duy nhất).
  1. Đọc biến thành thanh 2: “Yí”

Khi từ đi sau nó mang Thanh 4 (Huyền).

  • Ví dụ:
    • Một cái: 一个 (Yí gè).
    • Một nửa: 一半 (Yí bàn).
    • Nhất định: 一定 (Yí dìng).
    • Một chốc/lát: 一下 (Yí xià).
  1. Đọc biến thành thanh 4: “Yì”

Khi từ đi sau nó mang Thanh 1, Thanh 2 hoặc Thanh 3.

  • Ví dụ:
    • Một ngày (Thanh 1): 一天 (Yì tiān).
    • Một năm (Thanh 2): 一年 (Yì nián).
    • Cùng nhau (Thanh 3): 一起 (Yì qǐ).
    • Một chai: 一瓶 (Yì píng).
  1. Trường hợp đặc biệt: Đọc là “Yāo”

Khi đọc dãy số dài như số điện thoại, mã phòng, biển số xe, số 1 trong tiếng Trung thường được đọc là “Yāo” để tránh nhầm lẫn với âm của số 7 (Qī).

  • Ví dụ: Số cảnh sát 110 đọc là “Yāo yāo líng”.

Từ vựng và thành ngữ chứa số 1 trong tiếng Trung thông dụng

Từ vựng ghép với số 1 trong tiếng Trung

Wan Yu tổng hợp những từ vựng có tính ứng dụng cao trong giao tiếp và thi cử (HSK):

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ
一直 Yìzhí Thẳng, luôn luôn 请一直走 (Vui lòng đi thẳng).
一共 Yígòng Tổng cộng 一共多少钱?(Tổng cộng bao nhiêu tiền?)
一样 Yíyàng Giống nhau 我们是一样的 (Chúng ta giống nhau).
一边 Yìbiān Vừa… vừa… 他一边吃饭一边看书 (Anh ấy vừa ăn vừa xem sách).
一旦 Yídàn Một khi 一旦决定就别后悔 (Một khi đã quyết định thì đừng hối hận).
统一 Tǒngyī Thống nhất 统一意见 (Thống nhất ý kiến).

Thành ngữ hay chứa số 1 trong tiếng Trung

Sử dụng thành ngữ sẽ giúp câu văn của bạn súc tích và tự nhiên hơn.

Thành ngữ Phiên âm Nghĩa Hán Việt Ý nghĩa & Ứng dụng
独一无二 Dú yī wú èr Độc nhất vô nhị Có một không hai, độc đáo nhất.
一路平安 Yí lù píng ān Nhất lộ bình an Chúc đi đường bình an (Tiễn người đi xa).
千钧一发 Qiān jūn yí fà Thiên cân nhất phát Ngàn cân treo sợi tóc (Tình thế nguy hiểm).
一鸣惊人 Yì míng jīng rén Nhất minh kinh nhân Bình thường im lặng, bỗng nhiên làm nên thành tích lớn.
一心一意 Yī xīn yī yì Nhất tâm nhất ý Một lòng một dạ, chung thủy.
举一反三 Jǔ yī fǎn sān Cử nhất phản tam Học một biết mười (Thông minh, suy luận tốt).

Giải mã mật mã tình yêu bắt đầu bằng số 1 trong tiếng Trung

Giới trẻ Trung Quốc rất thích dùng các con số để “thả thính”. Dưới đây là những mật mã bắt đầu bằng số 1 phổ biến nhất:

Mật mã Cách đọc số Đồng âm với câu nói Ý nghĩa
1314 Yī sān yī sì Yī shēng yī shì Một đời một kiếp (Trọn đời bên nhau).
1920 Yī jiǔ èr líng Yī jiù ài nǐ Vẫn cứ yêu em (Mãi mãi yêu em).
1372 Yī sān qī èr Yī xiāng qíng yuàn Một lòng tình nguyện (Anh tự nguyện yêu em).
1711 Yī qī yī yī Yī xīn yī yì Một lòng một dạ.
1456 Yī sì wǔ liù Nǐ shì wǒ de Em là của anh (Số 1 giống chữ “Nǐ”).

Trên đây là toàn bộ kiến thức về số 1 trong tiếng Trung mà Wan Yu muốn chia sẻ đến bạn. Hãy luyện tập thường xuyên các quy tắc biến âm để nói tiếng Trung thật chuẩn và tự nhiên nhé!

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

 

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?