Bộ Hựu trong tiếng Trung (又): Ý nghĩa và cách viết chuẩn
Nắm vững Bộ Hựu trong tiếng Trung (又) – bộ thủ 2 nét quan trọng liên quan đến sự lặp lại, hành động tay. Hướng dẫn cách viết chuẩn và từ vựng cơ bản.
Tổng quan về bộ Hựu trong tiếng Trung (又)
Bộ Hựu (又 – yòu) là bộ thủ thứ 29 trong 214 bộ thủ tiếng Trung, chỉ gồm 2 nét đơn giản.
- Chữ Hán: 又
- Phiên âm: yòu
- Số nét: 2 nét
- Vị trí: Thường nằm ở bên phải hoặc dưới của chữ Hán.
Hình dạng của bộ Hựu biểu thị hình ảnh một bàn tay đang hành động, là cơ sở để cấu tạo nên nhiều chữ liên quan đến hành động hoặc sự lặp lại.
Hướng dẫn cách viết bộ Hựu trong tiếng Trung chuẩn (2 nét)
Bộ Hựu là một trong những bộ thủ dễ viết nhất. Thứ tự viết là từ trái sang phải, từ trên xuống dưới:
- Nét 1 (Phẩy): Viết nét phẩy ngắn từ trên xuống.
- Nét 2 (Gấp): Viết nét gấp, bắt đầu bằng nét ngang ngắn, rồi gập xuống và kéo dài sang phải.
Phân tích ý nghĩa của bộ Hựu trong tiếng Trung
Bộ Hựu đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng ý nghĩa chữ Hán theo hai lớp nghĩa chính:
Nghĩa 1: Hành động lặp lại hoặc thêm vào
Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của chữ 又 khi đứng độc lập (yòu – lại, nữa) và trong các từ có tính chất nhân đôi:
- 双 (shuāng): Đôi, cặp (Hình tượng hai chữ Hựu).
- 变 (biàn): Thay đổi (Hành động lặp lại dẫn đến sự thay đổi).
Nghĩa 2: Liên quan đến bàn tay (Hành động)
Hình dáng của bộ Hựu giống như bàn tay đang duỗi ra hoặc cầm nắm, nên nó thường gợi ý nghĩa về hành động được thực hiện bằng tay:
- 友 (yǒu): Bạn bè (Hình tượng hai bàn tay giúp đỡ, thể hiện tình bằng hữu).
- 取 (qǔ): Lấy, nhận (Dùng tay lấy vật).
- 受 (shòu): Chịu đựng, nhận (Hành động dùng tay nhận lấy).
Từ vựng và mẫu câu giao tiếp có bộ Hựu trong tiếng Trung
Từ vựng có bộ Hựu trong tiếng Trung
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
| 又 | yòu | Lại, nữa | (Bộ chính/Độc lập) |
| 友 | yǒu | Bạn bè (trong 朋友) | (Bộ chính/Độc lập) |
| 双 | shuāng | Đôi, cặp | (Cấu tạo từ 2 bộ Hựu) |
| 取 | qǔ | Lấy, nhận | (又 đứng dưới) |
| 受 | shòu | Chịu đựng, nhận | (又 đứng dưới) |
| 叔 | shū | Chú (em trai bố) | (又 đứng dưới) |
| 反 | fǎn | Phản đối, ngược lại | (又 đứng dưới) |
| 变 | biàn | Thay đổi | (又 đứng dưới) |
| 叙 | xù | Kể lại, thuật lại | (又 đứng dưới) |
| 叹 | tàn | Than thở | (又 đứng dưới) |
Mẫu câu ứng dụng:
- 今天又是晴天。 (Jīntiān yòu shì qíngtiān.) – Hôm nay lại là ngày nắng.
- 请叙述一下事情的经过。 (Qǐng xùshù yīxià shìqíng de jīngguò.) – Vui lòng thuật lại diễn biến của sự việc.
- 他双手紧紧地握着。 (Tā shuāngshǒu jǐnjǐn de wò zhe.) – Hai tay anh ấy nắm chặt.
- 你应该友善地对待你的朋友。 (Nǐ yīnggāi yǒushàn de duìdài nǐ de péngyǒu.) – Bạn nên đối xử thân thiện với bạn bè của mình.
Mẹo học và ghi nhớ bộ Hựu trong tiếng Trung nhanh chóng
- Liên tưởng hình ảnh: Tưởng tượng chữ 又 là hình ảnh một bàn tay phải đang cầm một vật gì đó. Hoặc là dấu hiệu “lặp lại”.
- Học từ đơn giản: Ghi nhớ 又 (yòu) là “lại” hoặc “một lần nữa”. Từ đó, suy ra ý nghĩa “lặp lại” hoặc “thêm vào” cho các chữ ghép có nó.
- Ghi nhớ theo cặp: Học các từ có cấu tạo liên quan đến hai bàn tay hoặc sự nhân đôi: 友 (bạn bè) và 双 (đôi).
Bộ Hựu trong tiếng Trung (又) là một bộ thủ cơ bản nhưng quan trọng. Nắm vững bộ này sẽ giúp bạn học từ vựng nhanh hơn và hiểu sâu hơn về cấu trúc chữ Hán.
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
- Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
- Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng
