Bộ Trúc trong tiếng Trung (竹/⺮): Ý nghĩa và cách viết

31/12/2025
Thư viện

Nắm vững Bộ Trúc trong tiếng Trung (竹/⺮) – bộ thủ 6 nét liên quan đến tre, trúc, vật liệu. Hướng dẫn cách viết chuẩn và từ vựng cơ bản.

Nắm vững Bộ Trúc trong tiếng Trung (竹/⺮) – bộ thủ 6 nét liên quan đến tre, trúc, vật liệu. Hướng dẫn cách viết chuẩn và từ vựng cơ bản.Tổng quan về bộ Trúc trong tiếng Trung (竹)

Bộ Trúc (竹 – zhú) là bộ thủ thứ 118 trong 214 bộ thủ, mang ý nghĩa cốt lõi là Tre hoặc Cây trúc. Hình dạng của nó là sự cách điệu của hai nhánh tre vươn lên.

  • Chữ Hán gốc: 竹 (zhú)
  • Số nét: 6 nét (dạng đầy đủ)

Dạng nguyên bản (竹) và Dạng bộ thủ (⺮)

  • Dạng nguyên bản (竹): Dùng khi đứng độc lập.
  • Dạng bộ thủ (⺮): Dạng rút gọn phổ biến nhất khi ghép chữ, vẫn giữ 6 nét cơ bản.

Vị trí thường gặp của Bộ Trúc

Bộ Trúc (⺮) hầu như luôn đứng ở vị trí phía trên của chữ Hán ghép, vì vậy nó thường được gọi là “Đầu chữ Trúc”.

Ý nghĩa cốt lõi của bộ Trúc trong tiếng Trung: Tre trúc và văn hóa

Khi gặp bộ Trúc (⺮) ở phía trên chữ Hán, bạn có thể suy luận nghĩa liên quan đến:

  1. Vật dụng làm từ tre/gỗ/rơm: Bút (笔), Đũa (筷), Hộp (箱).
  2. Văn hóa viết lách và Thư pháp: Sổ sách (簿), Bài văn (篇), Tính toán (算). (Ngày xưa, văn bản được viết trên thẻ tre).
  3. Âm nhạc và Nghệ thuật: Sáo trúc (笛).

Hướng dẫn chi tiết cách viết bộ Trúc trong tiếng Trung (Dạng ⺮)

Dạng bộ thủ ⺮ (6 nét) được viết theo thứ tự sau (từ trái sang phải, từ trên xuống dưới):

  1. Nét Phẩy ngắn (trái).
  2. Nét Sổ (nhánh tre thứ nhất).
  3. Nét ngang.
  4. Nét Phẩy ngắn (phải).
  5. Nét Sổ (nhánh tre thứ hai).
  6. Nét ngang

Từ vựng và mẫu câu giao tiếp có bộ Trúc trong tiếng Trung

Từ vựng có bộ Trúc trong tiếng Trung

Bộ Trúc là cơ sở của nhiều từ vựng về đồ dùng và văn hóa:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt Lĩnh vực
xiāng Hộp, thùng Vật dụng
tǒng Ống (trúc), hộp tròn Vật dụng
Sách, thư tịch Văn hóa
Phù hiệu, phù hợp Ký hiệu
zhù Xây dựng, kiến trúc Xây dựng
Sáo trúc Âm nhạc
chóu Gây quỹ, chuẩn bị Tài chính
Sách lược, kế hoạch Chiến lược
qiān Ký tên, thẻ Hành động
Thứ tự (thứ nhất, thứ hai) Thứ tự

Mẫu câu ứng dụng:

  1. 请把文件放在箱子里。 (Qǐng bǎ wénjiàn fàng zài xiāngzi lǐ.) – Vui lòng đặt tài liệu vào trong thùng.
  2. 这支笛子是他自己做的。 (Zhè zhī dízi shì tā zìjǐ zuò de.) – Cây sáo này là do anh ấy tự làm.
  3. 他负责这次活动的筹备工作。 (Tā fùzé zhè cì huódòng de chóubèi gōngzuò.) – Anh ấy phụ trách công việc chuẩn bị (gây quỹ) cho hoạt động lần này.
  4. 我们已经读完第五籍书了。 (Wǒmen yǐjīng dú wán dì wǔ jí shū le.) – Chúng tôi đã đọc xong quyển sách thứ năm rồi.

Mẹo học và ghi nhớ bộ Trúc trong tiếng Trung hiệu quả

  • Liên tưởng hình ảnh: Hãy tưởng tượng bộ ⺮ như hai nhánh tre đang vươn lên từ mặt đất, hoặc như hình ảnh cây bút lông truyền thống.
  • Nhóm từ theo chủ đề: Tập trung vào các chủ đề Vật dụng (箱, 筒, 笛) và Văn hóa/Chiến lược (籍, 策, 筹).
  • Ghi nhớ qua giao tiếp: Mỗi lần nói về thứ tự (第), ký tên (签), hay vật dụng bằng tre, hãy nhớ lại bộ ⺮.

Bộ Trúc trong tiếng Trung (竹/⺮) là một bộ thủ phổ biến, giúp bạn mở ra một thế giới từ vựng phong phú liên quan đến vật dụng truyền thống và văn hóa viết lách. Nắm vững bộ Trúc sẽ giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa và nhớ mặt chữ Hán hơn.

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?