Bộ Kim trong tiếng Trung (金/钅): Ý nghĩa và cách dùng

05/12/2025
Thư viện

Nắm vững bộ Kim trong tiếng Trung – bộ thủ quan trọng liên quan đến kim loại, vàng bạc, tiền tệ. Hướng dẫn cách viết chuẩn và từ vựng giao dịch.

Nắm vững bộ Kim trong tiếng Trung – bộ thủ quan trọng liên quan đến kim loại, vàng bạc, tiền tệ. Hướng dẫn cách viết chuẩn và từ vựng giao dịch.Tổng quan về bộ Kim trong tiếng Trung (金/钅)

Bộ Kim trong tiếng Trung (金 – jīn) là bộ thủ thứ 167 trong 214 bộ thủ, mang ý nghĩa cốt lõi là Kim loại hoặc Vàng. Bộ này là nền tảng để cấu tạo nên các chữ liên quan đến vật chất, tiền bạc và công cụ.

Bộ Kim có hai dạng chính mà người học cần nắm vững:

Dạng phồn thể (金 – 8 nét) 

  • Vị trí: Đứng độc lập như một chữ Hán hoàn chỉnh (金 – vàng), hoặc ở vị trí phía dưới.
  • Ứng dụng: Thường dùng trong tiếng Trung truyền thống (Đài Loan, Hồng Kông).

Dạng giản thể (钅 – 5 nét)

  • Vị trí: Luôn đứng bên trái chữ Hán.
  • Ứng dụng: Phổ biến trong tiếng Trung hiện đại (Trung Quốc Đại Lục).

Hướng dẫn chi tiết cách viết bộ Kim trong tiếng Trung giản thể (钅)

Dạng giản thể 钅 (5 nét) là dạng phổ biến nhất khi bộ Kim làm bộ thủ bên trái. Bạn cần tuân thủ thứ tự nét sau:

  1. Nét phẩy (ngắn).
  2. Nét ngang.
  3. Nét sổ đứng.
  4. Nét ngang (thứ hai).
  5. Nét hất (ngắn, cuối cùng).

Phân tích ý nghĩa cốt lõi của bộ Kim trong tiếng Trung

Bộ Kim (金/钅) đóng vai trò định nghĩa ý nghĩa của chữ Hán, thường ám chỉ:

  1. Kim loại/Vật liệu: Sắt (铁), Đồng (铜), Thép (钢).
  2. Tiền tệ/Tài sản: Tiền (钱), Ngân hàng (银行).
  3. Công cụ/Vật dụng kim loại: Khóa (锁), Chuông (钟), Dao (刀, là một chữ khác nhưng chữ 钥匙 (chìa khóa) có bộ Kim).

Ví dụ:

  • 银 (yín – bạc): 钅 (kim loại) + 艮 (gèn – gợi âm). Ý nghĩa: Một loại kim loại quý.
  • 钟 (zhōng – đồng hồ): 钅 (kim loại) + 中 (zhōng – gợi âm). Ý nghĩa: Công cụ làm từ kim loại dùng để đếm thời gian hoặc báo hiệu.

Từ vựng và mẫu câu giao tiếp có bộ Kim trong tiếng Trung thông dụng

Từ vựng có bộ Kim trong tiếng Trung

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Ghi chú
qián Tiền (钅 đứng bên trái)
yín Bạc (kim loại) (钅 đứng bên trái)
gāng Thép (钅 đứng bên trái)
yào Chìa khóa (trong 钥匙) (钅 đứng bên trái)
zhōng Đồng hồ, chuông (钅 đứng bên trái)
tiě Sắt (钅 đứng bên trái)
suǒ Ổ khóa (钅 đứng bên trái)
jìng Gương, kính (钅 đứng bên trái)
tóng Đồng (钅 đứng bên trái)
liàn Xích, dây chuyền (钅 đứng bên trái)

Mẫu câu ứng dụng:

  1. 请问现在是几点钟? (Qǐngwèn xiànzài shì jǐ diǎn zhōng?) – Xin hỏi bây giờ là mấy giờ?
  2. 这把钥匙可以打开我的锁。 (Zhè bǎ yàoshi kěyǐ dǎkāi wǒ de suǒ.) – Chìa khóa này có thể mở được ổ khóa của tôi.
  3. 我的项链是用银 làm. (Wǒ de xiàngliàn shì yòng yín làm.) – Dây chuyền của tôi được làm bằng bạc.

Mẹo học và ghi nhớ bộ Kim trong tiếng Trung hiệu quả

  • Liên tưởng hình ảnh: Tưởng tượng bộ 金 (phồn thể) giống như một cái đồng xu hoặc viên ngọc quý đang tỏa sáng, thể hiện sự giàu có.
  • Học theo nhóm nghĩa: Tập trung học từ vựng theo chủ đề Kim loại (铁, 钢, 铜) và Tài chính (钱, 银).
  • Luyện viết phân biệt: Luyện viết 金 (8 nét) và 钅 (5 nét) để tránh nhầm lẫn khi gặp chữ Hán phồn thể và giản thể.
  • Ghi nhớ qua giao tiếp: Mỗi lần nói về tiền (钱), khóa (锁), hoặc đồng hồ (钟), hãy nhớ lại bộ 钅.

Bộ Kim trong tiếng Trung (金/钅) là một trong những bộ thủ thường gặp, mang ý nghĩa liên quan đến kim loại, vàng bạc, tiền bạc. Việc nắm vững bộ Kim không chỉ giúp bạn nhận diện các chữ Hán dễ hơn mà còn hỗ trợ việc học từ vựng theo chủ đề.

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage WanYu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Bộ Hộ trong tiếng Trung (戶): Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt
  2. Bộ Phụ trong tiếng Trung (父): Cách dùng và phân biệt
  3. Bộ Mộc trong tiếng Trung (木): Cách dùng và ứng dụng

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?