Lượng Từ Trong Tiếng Trung – P1: Phân Loại Và Cách Dùng
Khám phá chi tiết về lượng từ trong tiếng Trung để có thể dùng trong giao tiếp. Cùng Wan Yu tìm hiểu thêm giúp bạn học tiếng Trung dễ dàng hơn.
Lượng Từ Trong Tiếng Trung Là Gì?
Lượng từ (量词 – Liàngcí) trong tiếng Trung là những từ dùng để đo lường, chỉ số lượng hoặc đơn vị cho người, sự vật, hành động, động tác và hành vi. Trong tiếng Trung, lượng từ đóng vai trò vô cùng quan trọng và là một trong những phần ngữ pháp không thể thiếu khi học ngôn ngữ này.
Ví dụ về lượng từ trong câu:
他有一个朋友。(Tā yǒu yīgè péngyǒu): Anh ấy có một người bạn.
我买了一本书。(Wǒ mǎile yī běn shū): Tôi đã mua một cuốn sách.
Các Loại Lượng Từ Trong Tiếng Trung
Lượng từ có rất nhiều loại, mỗi loại phù hợp với một nhóm danh từ nhất định. Việc hiểu rõ và phân loại các lượng từ trong tiếng Trung sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chuẩn xác hơn trong giao tiếp.
Danh Lượng Từ Tạm Thời
Lượng từ tạm thời dùng để chỉ một số danh từ tạm thời thay thế cho đơn vị số lượng trong ngữ pháp.
Ví dụ:
一笔钱 (Yī bǐ qián): Một khoản tiền
三碗饭 (Sān wǎn fàn): Ba bát cơm
Danh Lượng Từ Đo Lường
Đây là những lượng từ chỉ các đơn vị đo lường trong tiếng Trung, được dùng để đo lường trọng lượng, diện tích, thời gian, v.v.
Ví dụ:
一斤苹果 (Yī jīn píngguǒ): Một cân táo
十二度 (Shí’èr dù): 12 độ
Danh Lượng Từ Chuyên Dụng
Một số danh từ có thể kết hợp với một lượng từ nhất định, có thể là chuyên dụng cho các đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
一本书 (Yī běn shū): Một cuốn sách
一只狗 (Yī zhī gǒu): Một con chó
Động Lượng Từ
Động lượng từ dùng để chỉ số lượng của các hành động hoặc động tác.
Ví dụ:
三次见面 (Sāncì jiànmiàn): Ba lần gặp mặt
看电影百遍 (Kàn diànyǐng bǎi biàn): Xem phim cả trăm lần
Lượng Từ Dụng Cụ
Đây là lượng từ dùng với công cụ hoặc các dụng cụ, vật phẩm có thể thao tác.
Ví dụ:
添一勺 (Tiān yī sháo): Thêm một muỗng
切一刀 (Qiè yī dāo): Cắt một nhát
Lượng Từ Ghép
Lượng từ ghép là sự kết hợp của hai lượng từ khác nhau để chỉ số lượng chính xác.
Ví dụ:
一场透雨 (Yī chǎng tòu yǔ): Một trận mưa
一段时间 (Yī duàn shíjiān): Một khoảng thời gian
Cách Dùng Lượng Từ Trong Tiếng Trung
Việc sử dụng lượng từ trong tiếng Trung chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và được người bản xứ hiểu đúng ý. Hãy nhớ rằng trong văn viết và các kỳ thi tiếng Trung, bạn cần nắm vững cách sử dụng lượng từ để tránh sử dụng một cách lạm dụng như trong giao tiếp khẩu ngữ.
Cấu trúc chung: Số từ + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
一杯水 (Yī bēi shuǐ): Một cốc nước
一只猫 (Yī zhī māo): Một con mèo
Lượng từ thường đứng sau số từ để tạo thành đoản ngữ số lượng
Cấu trúc: Số từ + lượng từ + danh từ
Ví dụ:
这个城市有很多好餐厅。/Zhège chéngshì yǒu hěn duō hǎo cāntīng/: Thành phố này có rất nhiều nhà hàng tốt.
这家商店里有不少顾客。/Zhè jiā shāngdiàn lǐ yǒu bù shǎo gùkè/: Cửa hàng này có khá nhiều khách hàng.
Lượng từ đơn có thể lặp lại
Cấu trúc: Lượng từ lặp lại + 都
Ví dụ:
他们每个人都很努力。/Tāmen měi gè rén dōu hěn nǔlì/: Mỗi người trong họ đều rất chăm chỉ.
我们每次见面都很高兴。/Wǒmen měi cì jiànmiàn dōu hěn gāoxìng/: Mỗi lần gặp mặt chúng tôi đều rất vui.
Các Hình Thức Lặp Lại Của Lượng Từ Trong Tiếng Trung
Một điểm đặc biệt trong lượng từ trong tiếng Trung là hình thức lặp lại của chúng, biểu thị sự lặp lại hoặc tần suất của hành động hoặc đối tượng.
Cấu trúc: 每 + AA + 都…
Ví dụ:
每个人都喜欢他。 (Měi gè rén dōu xǐhuān tā): Mọi người đều thích anh ấy
每个小孩子都很聪明 (Měi gè xiǎo háizi dōu hěn cōngmíng): Mỗi đứa trẻ đều rất thông minh
Lượng từ trong tiếng Trung là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung mà bạn cần nắm vững. Học và sử dụng lượng từ trong tiếng Trung đúng cách sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thật nhiều và ghi nhớ các lượng từ thông qua bài tập, ví dụ thực tế để nâng cao khả năng ngữ pháp của mình.
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage Wan Yu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:

