109+ Từ Vựng Tiếng Trung Về Cảm Xúc Nâng Cao Giao Tiếp

24/09/2025
Thư viện

Khám phá bộ từ vựng tiếng Trung về cảm xúc cho giao tiếp hàng ngày. Học cách sử dụng từ vựng tiếng Trung để nâng cao giao tiếp của bạn!

Từ Vựng Tiếng Trung Về Cảm Xúc Thông Dụng

Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng về cảm xúc là một yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả. Cảm xúc con người rất phong phú, từ vui vẻ, hạnh phúc đến buồn bã, tức giận, và cả những cảm xúc khó tả khác. Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung thường dùng để miêu tả các cảm xúc trong đời sống hàng ngày.

Cảm Xúc Vui Vẻ

Cảm xúc vui vẻ là một trong những trạng thái tinh thần tích cực mà bạn sẽ thường xuyên gặp phải trong giao tiếp. Dưới đây là những từ vựng phổ biến giúp bạn diễn đạt cảm xúc vui vẻ trong tiếng Trung:

开心 (kāixīn): Vui vẻ

高兴 (gāoxìng): Vui mừng

幸福 (xìngfú): Hạnh phúc

愉快 (yúkuài): Vui vẻ, dễ chịu

喜悦 (xǐyuè): Niềm vui

满意 (mǎnyì): Hài lòng

兴奋 (xīngfèn): Hăng hái, phấn khởi

乐观 (lèguān): Lạc quan

高兴 (gāoxìng): Vui mừng

欢乐 (huānlè): vui mừng, vui sướng

Ví dụ:

我今天很开心 (Wǒ jīntiān hěn kāixīn) – “Hôm nay tôi rất vui.”

他很高兴能见到你 (Tā hěn gāoxìng néng jiàndào nǐ) – “Anh ấy rất vui khi được gặp bạn.”

Tham khảo thêm khóa học tại Wan Yu Academy: TIẾNG TRUNG THIẾU NHI

Cảm Xúc Buồn Bã

Khi cảm thấy buồn, cô đơn hay lo lắng, bạn sẽ cần sử dụng những từ vựng để diễn tả cảm xúc tiêu cực. Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung mô tả cảm xúc buồn bã:

难过 (nánguò): Buồn bã

孤单 (gūdān): Cô đơn

悲伤 (bēishāng): Đau buồn, thương tiếc

忧虑 (yōulǜ): Lo lắng, buồn phiền

沮丧 (jǔsàng): Nản lòng

疲劳 (píláo): mệt mỏi, kiệt sức

消极 (xiāojí): tiêu cực

平淡 (píngdàn): nhạt nhẽo

危机 (wēi jī): khủng hoảng

忧郁 (yōuyù): u sầu

Ví dụ:

她感觉非常难过 (Tā gǎnjué fēicháng nánguò) – “Cô ấy cảm thấy rất buồn.”
我感到有点孤单 (Wǒ gǎndào yǒudiǎn gūdān) – “Tôi cảm thấy hơi cô đơn.”

Cảm Xúc Giận Dữ

Trong tiếng Trung, có rất nhiều từ vựng giúp bạn miêu tả sự giận dữ, bực bội hoặc tức giận. Dưới đây là những từ vựng phổ biến để diễn đạt cảm xúc giận dữ:

生气 (shēngqì): Tức giận

愤怒 (fènnù): Giận dữ

恼火 (nǎohuǒ): Cáu giận

气愤 (qìfèn): Phẫn nộ

发火 (fāhuǒ): Nổi cáu

恐惧 (kǒngjù): nỗi sợ

担心 (dānxīn): lo lắng

不安 (bù’ān): bất an

慌乱 (huāngluàn): hoảng loạn

害怕 (hàipà): sợ hãi

Ví dụ:

他非常生气 (Tā fēicháng shēngqì) – “Anh ấy rất tức giận.”
我为此感到气愤 (Wǒ wèi cǐ gǎndào qìfèn) – “Tôi cảm thấy phẫn nộ về điều này.”

Cảm Xúc Lo Lắng

Lo lắng, bất an là cảm xúc thường gặp khi bạn gặp phải một tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn. Đây là những từ vựng giúp bạn diễn đạt cảm xúc lo lắng trong tiếng Trung:

担心 (dānxīn): Lo lắng

紧张 (jǐnzhāng): Căng thẳng

忧虑 (yōulǜ): Lo lắng, bất an

焦虑 (jiāolǜ): Lo âu, lo sợ

不安 (bù’ān) – Bất an

挂念 (guàniàn) – Quan tâm, lo lắng

Ví dụ:

我有些担心 (Wǒ yǒuxiē dānxīn) – “Tôi có chút lo lắng.”
她感到非常紧张 (Tā gǎndào fēicháng jǐnzhāng) – “Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng.”

Cảm Xúc Chán Ghét

Khi bạn cảm thấy không thích hoặc không muốn tiếp tục điều gì đó, những từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả cảm xúc chán ghét một cách chính xác hơn.

厌恶 (yànwù) – Chán ghét, ghê tởm

无聊 (wúliáo) – Chán nản, buồn tẻ

败兴 (bàixìng) – Cụt hứng, thất vọng chán

丧气 (sàngqì) – Tiu nghỉu, thất vọng

沮丧 (jǔsàng) – Uể oải, nản lòng

疲惫 (píbèi) – Mệt mỏi

吃力 (chīlì) – Vất vả, khó khăn

困乏 (kūnfá) – Mệt mỏi, mệt nhọc

无力 (wúlì) – Mệt mỏi, không có sức

暴躁 (bàozào) – Khó tính, tính cách gắt gỏng

Cảm Xúc Ngạc Nhiên

Những từ vựng dưới đây dùng để miêu tả cảm xúc ngạc nhiên hoặc bất ngờ, giúp bạn diễn đạt những phản ứng của mình khi gặp phải tình huống bất ngờ.

惊恐 (jīng kǒng) – Cú sốc, kinh hãi

好奇 (hàoqí) – Hiếu kỳ

惊讶 (jīngyà) – Ngạc nhiên

激动 (jīdòng) – Phấn khích

震惊 (zhènjīng) – Sốc, kinh hoàng

惊喜 (jīngxǐ) – Bất ngờ (với tin tức tốt, mang lại niềm vui)

窘困 (jiǒng kùn) – Bối rối, ngượng ngùng

 

Như vậy, từ vựng tiếng Trung về cảm xúc là một chủ đề rất hữu ích giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày. Việc học và hiểu rõ các từ vựng này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc của mình một cách chính xác và tự nhiên. Đồng thời, sử dụng chúng trong các mẫu câu giao tiếp sẽ giúp bạn trở nên linh hoạt và tự tin hơn khi trò chuyện bằng tiếng Trung.

 

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay tại fanpage Wan Yu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.  

Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.

Đọc Thêm:

  1. Phân biệt cách dùng 不 (bù) và 没 (méi)
  2. Từ vựng tiếng Trung cho ngày lễ Thất tịch
  3. Tiếng Trung có mấy loại? Cách phân biệt

 

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?