100+ Cấu Trúc Tiếng Trung Để Giao Tiếp Hiệu Quả – Phần 2
Cùng WanYu khám phá một số cấu trúc tiếng Trung câu nâng cao trong tiếng Trung giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.
Cấu trúc tiếng Trung với 得
Cấu trúc tiếng Trung 得 chỉ mức độ rất cao, cao đến đỉnh điểm
A 得不能再 A / A 得不得了: Tình huống này diễn tả mức độ cao của hành động hoặc tính chất, không thể hơn nữa.
Công thức:
- Tính từ + 得不能再 + tính từ
- Động từ/tính từ + 得不得了
Ví dụ:
- 这个餐厅的菜好吃得不能再好吃了。
/Zhège cāntīng de cài hǎo chī de bùnéng zài hǎo chī le/
Món ăn ở nhà hàng này ngon đến nỗi không thể ngon hơn nữa.
- 她的笑容美得不得了。
/Tā de xiàoróng měi de bùdéliǎo/
Nụ cười của cô ấy đẹp đến mức không thể đẹp hơn nữa.
- 他的数学成绩好得不得了
/Tā de shùxué chéngjī hǎo de bùdéliǎo/
Thành tích toán học của anh ấy xuất sắc đến mức không thể xuất sắc hơn.
Cấu trúc tiếng Trung 得: Dù thế nào cũng phải làm
Cấu trúc này diễn tả sự ép buộc, phải làm điều gì đó dù không muốn.
Công thức: Động từ + 也得 động từ, 不 + động từ + 也得 động từ
Ví dụ:
- 你去不去我不管,反正这件事情你也得做。
/Nǐ qù bù qù wǒ bù guǎn, fǎnzhèng zhè jiàn shìqíng nǐ yě děi zuò/
Dù bạn có đi hay không, tôi không quan tâm, nhưng bạn cũng phải làm việc này.
- 这个报告不做也得做。
/Zhège bàogào bù zuò yě děi zuò/
Báo cáo này không làm cũng phải làm.
- 他不喜欢参加会议,但也得参加。
/Tā bù xǐhuān cānjiā huìyì, dàn yě děi cānjiā/
Anh ấy không thích tham gia cuộc họp, nhưng vẫn phải tham gia.
Cấu trúc tiếng Trung 得 chỉ mức độ không thể chịu nổi
Cấu trúc này dùng để diễn tả mức độ cao của cảm xúc hoặc tình huống, không thể chịu đựng được.
Công thức: Cụm động từ/cụm tính từ + 得不得了 / 得不行 / 得要命 / 得厉害 / 得慌 / 得受不了
Ví dụ:
- 昨天晚上我忙得不得了,直到半夜才完成工作。
/Zuótiān wǎnshàng wǒ máng de bùdéliǎo, zhídào bànyè cái wánchéng gōngzuò/
Tối qua tôi bận đến mức không thể chịu nổi, phải đến nửa đêm mới hoàn thành công việc.
- 今天的天气热得要命,走几步就全身都是汗。
/Jīntiān de tiānqì rè de yàomìng, zǒu jǐ bù jiù quánshēn dōu shì hàn/
Thời tiết hôm nay nóng đến mức không thể chịu nổi, đi vài bước là người đầy mồ hôi.
- 这段时间忙得要命,甚至连休息的时间都没有。
/Zhè duàn shíjiān máng de yàomìng, shènzhì lián xiūxí de shíjiān dōu méiyǒu/
Quá bận rộn trong thời gian này, không có cả thời gian nghỉ ngơi.
Cấu trúc tiếng Trung 得: Ít nhiều phải có, muốn hay không phải làm
Cấu trúc này biểu thị một điều gì đó dù ít hay nhiều cũng phải làm.
Công thức:
多少 + danh từ + (也)得 + động từ
多少(也)得 + động từ + (点儿)
Ví dụ:
- 现在很多工作都不容易,多少薪水也得做。
/Xiànzài hěnduō gōngzuò dōu bù róngyì, duōshǎo xīnshuǐ yě děi zuò/
Hiện tại rất nhiều công việc không dễ dàng, dù lương thấp cũng phải làm thôi.
- 买房子不容易,多少钱也得有。
/Mǎi fángzi bù róngyì, duōshǎo qián yě děi yǒu/
Mua nhà không dễ dàng, dù ít tiền thì cũng phải có.
- 工作压力大,多少压力也得承受。
/Gōngzuò yālì dà, duōshǎo yālì yě děi chéngshòu/
Áp lực công việc lớn, dù ít hay nhiều cũng phải chịu đựng.
Cấu trúc tiếng Trung với 爱 (Ài) và 想 (Xiǎng)
Cấu trúc tiếng Trung với 爱: Thích A thì A, không thích A cũng không sao
Dùng để diễn đạt sự không hài lòng về cách làm của đối phương nhưng bên ngoài vẫn tỏ ra không bận tâm.
Công thức: 爱 + Động từ + 不 + Động từ
Ví dụ:
- 他爱做不做,反正我没意见。
/ Tā ài zuò bù zuò, fǎnzhèng wǒ méi yìjiàn /
Anh ấy thích làm hay không thì cũng chẳng sao, dù gì tôi không có ý kiến. - 我爱去不去,反正你不来我也没关系。
/ Wǒ ài qù bù qù, fǎnzhèng nǐ bù lái wǒ yě méi guānxi /
Tôi có đi hay không cũng chẳng sao, dù sao bạn không đến thì tôi cũng không bận tâm. - 他爱打不打,反正我们要等他。
/ Tā ài dǎ bù dǎ, fǎnzhèng wǒmen yào děng tā /
Anh ấy có chơi hay không thì chẳng sao, dù sao chúng tôi cũng phải đợi anh ấy.
Cấu trúc tiếng Trung với 爱: Thích A thì A, tỏ ra bất mãn nhưng bên ngoài không tỏ thái độ
Diễn tả khả năng làm theo ý muốn của mình, nhưng đôi khi có sự bất mãn ngầm.
Công thức: 爱 + Cụm động từ + (就) Cụm động từ
Ví dụ:
- 很多人爱无聊,反正我喜欢做我自己的事。
/ Hěnduō rén ài wúliáo, fǎnzhèng wǒ xǐhuān zuò wǒ zìjǐ de shì /
Nhiều người thích buồn chán, dù sao tôi thích làm việc của mình. - 他爱独自行动,就去就行。
/ Tā ài dúzì xíngdòng, jiù qù jiù xíng /
Anh ấy thích hành động một mình, đi đâu thì đi. - 我爱睡觉,反正没事做就可以睡。
/ Wǒ ài shuìjiào, fǎnzhèng méishì zuò jiù kěyǐ shuì /
Tôi thích ngủ, dù không có việc gì làm thì cứ ngủ.
Cấu trúc tiếng Trung với 想: Muốn A thì A
Diễn tả khả năng làm theo ý muốn của mình, hoàn toàn quyết định theo mong muốn cá nhân.
Công thức: 想 + Động từ/Cụm động từ + 就 + Động từ/Cụm động từ
Ví dụ:
- 想休息就休息吧。
/ Xiǎng xiūxí jiù xiūxí ba /
Muốn nghỉ thì nghỉ đi. - 想喝水就喝吧。
/ Xiǎng hē shuǐ jiù hē ba /
Muốn uống nước thì uống đi. - 想走就走吧。
/ Xiǎng zǒu jiù zǒu ba /
Muốn đi thì đi đi.
Cấu trúc câu trong tiếng Trung với 着
Cấu trúc tiếng Trung: Đang … đang … (Động từ + 着 + Động từ + 着,…)
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt tình huống khi một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào. Đây là cấu trúc phổ biến trong mô tả hành động liên tiếp hoặc sự thay đổi đột ngột.
Công thức: Động từ + 着 + Động từ + 着, …
Ví dụ:
- 他走着走着就摔倒了。
/Tā zǒu zhe zǒu zhe jiù shuāi dǎo le/
Anh ấy đi bộ mãi rồi bất ngờ ngã. - 我看着看着就笑了。
/Wǒ kàn zhe kàn zhe jiù xiào le/
Tôi đang xem thì bất chợt cười. - 小李写着写着就停下了。
/Xiǎo Lǐ xiě zhe xiě zhe jiù tíng xià le/
Tiểu Lý đang viết thì bỗng dừng lại.
Cấu trúc tiếng Trung 着呢 (Rất … )
Cấu trúc này dùng để diễn tả một trạng thái hoặc mức độ cao, thường được sử dụng trong văn nói để nhấn mạnh sự thể hiện hoặc trạng thái đặc biệt.
Công thức: (Cụm) tính từ + 着呢
Ví dụ:
- 天气热着呢。
/Tiānqì rè zhe ne/
Thời tiết nóng lắm. - 她忙着呢。
/Tā máng zhe ne/
Cô ấy đang rất bận. - 他高兴着呢。
/Tā gāoxìng zhe ne/
Anh ấy rất vui.
Những cấu trúc tiếng Trung thông dụng trong giao tiếp, văn viết
Cấu trúc tiếng Trung 只有………才能……… (Zhǐyǒu… cáinéng…)
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả điều kiện cần có để có thể làm được việc gì đó. Đây là cách nói nhấn mạnh sự cần thiết của một yếu tố để đạt được kết quả.
Ví dụ:
- 只有多练习,才能提高口语水平。
/Zhǐyǒu duō liànxí, cáinéng tígāo kǒuyǔ shuǐpíng/
Chỉ khi luyện tập nhiều mới có thể nâng cao trình độ nói.
- 只有大家团结,才能完成这个任务。
/Zhǐyǒu dàjiā tuánjié, cáinéng wánchéng zhège rènwù/
Chỉ có mọi người đoàn kết mới có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
- 只有按时完成作业,才能参加比赛。
/Zhǐyǒu àn shí wánchéng zuòyè, cáinéng cānjiā bǐsài/
Chỉ khi hoàn thành bài tập đúng giờ mới có thể tham gia cuộc thi.
Cấu trúc tiếng Trung 如果……就…… (Rúguǒ… jiù…)
Cấu trúc này được dùng để diễn tả mối quan hệ điều kiện, tức là nếu một điều kiện xảy ra, một kết quả sẽ xảy ra theo sau.
Ví dụ:
- 如果你努力工作,就能得到升职。
/Rúguǒ nǐ nǔlì gōngzuò, jiù néng dédào shēngzhí/
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ có cơ hội thăng chức.
- 如果明天不下雨,我们就去爬山。
/Rúguǒ míngtiān bù xià yǔ, wǒmen jiù qù páshān/
Nếu ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.
- 如果你早点到,我就能帮你准备好一切。
/Rúguǒ nǐ zǎodiǎn dào, wǒ jiù néng bāng nǐ zhǔnbèi hǎo yīqiè/
Nếu bạn đến sớm, tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị mọi thứ.
Cấu trúc tiếng Trung 不但……而且…… (Bùdàn… érqiě…)
Cấu trúc này thể hiện sự tăng tiến, tức là không những cái này mà còn cái kia, dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm hoặc hành động.
Ví dụ:
- 这个菜不但好吃,而且营养丰富。
/Zhège cài bùdàn hǎochī, érqiě yíngyǎng fēngfù/
Món ăn này không những ngon mà còn giàu dinh dưỡng.
- 她不但会弹钢琴,而且还能唱歌。
/Tā bùdàn huì tán gāngqín, érqiě hái néng chànggē/
Cô ấy không những biết chơi đàn piano mà còn có thể hát.
- 这部电影不但剧情紧张,而且演员演得非常好。
/Zhè bù diànyǐng bùdàn jùqíng jǐnzhāng, érqiě yǎnyuán yǎn dé fēicháng hǎo/
Bộ phim này không những có cốt truyện hấp dẫn mà các diễn viên diễn xuất cũng rất tuyệt.
Cấu trúc tiếng Trung 因为…所以… (Yīnwèi… suǒyǐ…)
Cấu trúc này biểu thị mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, dùng để giải thích lý do và kết quả của một tình huống.
Ví dụ:
- 因为下雨,所以我们取消了旅行计划。
/Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒmen qǔxiāo le lǚxíng jìhuà/
Vì trời mưa nên chúng tôi đã hủy bỏ kế hoạch du lịch.
- 因为我没吃早饭,所以现在很饿。
/Yīnwèi wǒ méi chī zǎofàn, suǒyǐ xiànzài hěn è/
Vì tôi chưa ăn sáng nên bây giờ tôi rất đói.
- 因为考试成绩很好,所以他很高兴。
/Yīnwèi kǎoshì chéngjī hěn hǎo, suǒyǐ tā hěn gāoxìng/
Vì điểm thi rất tốt nên anh ấy rất vui.
Cấu trúc tiếng Trung 虽然…但是… (Suīrán… dànshì…)
Cấu trúc này biểu thị sự đối lập, dùng để thể hiện một tình huống mặc dù có điều kiện này nhưng vẫn có một tình huống trái ngược.
Ví dụ:
- 虽然他很忙,但是每天都抽时间陪家人。
/Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān dōu chōu shíjiān péi jiārén/
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng mỗi ngày vẫn dành thời gian ở bên gia đình.
- 虽然今天很冷,但是我们还是去游泳。
/Suīrán jīntiān hěn lěng, dànshì wǒmen háishì qù yóuyǒng/
Mặc dù hôm nay rất lạnh nhưng chúng tôi vẫn đi bơi.
- 虽然我很累,但是我还是想看这部电影。
/Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ háishì xiǎng kàn zhè bù diànyǐng/
Mặc dù tôi rất mệt nhưng tôi vẫn muốn xem bộ phim này.
Cấu trúc tiếng Trung 无论 … 都 … (Wúlùn… dōu…)
Cấu trúc này thể hiện ý nghĩa “bất kể… đều…” dùng để chỉ một điều gì đó áp dụng cho tất cả các tình huống hoặc đối tượng.
Ví dụ:
- 无论你去哪里,我都会支持你。
/Wúlùn nǐ qù nǎlǐ, wǒ dōu huì zhīchí nǐ/
Dù bạn đi đâu, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.
- 无论多忙,我都会抽时间陪家人。
/Wúlùn duō máng, wǒ dōu huì chōu shíjiān péi jiārén/
Dù bận thế nào, tôi cũng sẽ dành thời gian ở bên gia đình.
- 无论你说什么,我都听。
/Wúlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu tīng/
Dù bạn nói gì, tôi cũng sẽ nghe.
Với 100+ cấu trúc tiếng Trung thông dụng, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp, giúp việc học tiếng Trung trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Khóa Tiếng Trung Đàm Thoại của Wan Yu áp dụng các cấu trúc này vào thực tế để giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung của mình và giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy luyện tập các cấu trúc tiếng Trung này mỗi ngày và đừng quên ghi nhớ những ví dụ minh họa trong bài viết để cải thiện kỹ năng tiếng Trung của bạn.
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage Wan Yu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
