Cách sử dụng phó từ chỉ tần xuất trong tiếng Trung

31/07/2025
Thư viện

Phó từ chỉ tần suất trong tiếng Trung là loại phó từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc. Những từ này đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, giúp câu văn trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ giới thiệu khái niệm, cách sử dụng, các phó từ chỉ tần suất phổ biến và những lưu ý quan trọng khi áp dụng.

Phó từ chỉ tần suất là gì?

Phó từ chỉ tần suất trong tiếng Trung được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, thể hiện hành động xảy ra thường xuyên hay hiếm hoi đến mức nào. Chúng thường đứng trước động từ chính để nhấn mạnh tần suất của hành động. Các phó từ này giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về mức độ lặp lại của sự việc, ví dụ như “thường xuyên”, “thỉnh thoảng” hay “không bao giờ”.

Ví dụ:

  • 常常去公园跑步。
    (Tā chángcháng qù gōngyuán pǎobù.)
    Anh ấy thường xuyên đi công viên chạy bộ.
  • 从不说谎。
    (Tā cóngbù shuōhuǎng.)
    Cô ấy không bao giờ nói dối.

7 tips học bài nhanh thuộc, nhớ lâu cho 2k6 - Melbourne Polytechnic Việt Nam

Các phó từ chỉ tần suất phổ biến

Dưới đây là danh sách các phó từ chỉ tần suất thường gặp trong tiếng Trung, được sắp xếp theo mức độ tần suất từ cao đến thấp, kèm ví dụ minh họa:

  1. 总是 (zǒngshì) – Luôn luôn: Chỉ hành động xảy ra mọi lúc, gần như không có ngoại lệ.
    Ví dụ: 她总是笑得很甜。
    (Tā zǒngshì xiào de hěn tián.)
    Cô ấy luôn luôn cười rất ngọt ngào.
  2. 经常 (jīngcháng) – Thường xuyên: Chỉ hành động xảy ra phần lớn thời gian.
    Ví dụ: 我经常去健身房。
    (Wǒ jīngcháng qù jiànshēnfáng.)
    Tôi thường xuyên đến phòng tập thể dục.
  3. 常常 (chángcháng) – Thường thường: Tương tự “经常”, nhưng mang sắc thái thân mật hơn, hay dùng trong văn nói.
    Ví dụ: 我常常去超市买东西。
    (Wǒ chángcháng qù chāoshì mǎi dōngxī.)
    Tôi thường thường đi siêu thị mua đồ.
  4. 有时候 (yǒushíhou) – Đôi khi: Chỉ hành động xảy ra không đều đặn.
    Ví dụ: 他有时候喝咖啡。
    (Tā yǒushíhou hē kāfēi.)
    Anh ấy đôi khi uống cà phê.
  5. 偶尔 (ǒu’ěr) – Thỉnh thoảng: Chỉ hành động hiếm khi xảy ra.
    Ví dụ: 我偶尔去一下公园。
    (Wǒ ǒu’ěr qù yīxià gōngyuán.)
    Tôi thỉnh thoảng đi công viên một chút.
  6. 很少 (hěnshǎo) – Hiếm khi: Chỉ hành động rất ít khi xảy ra.
    Ví dụ: 她很少看电视。
    (Tā hěnshǎo kàn diànshì.)
    Cô ấy hiếm khi xem tivi.
  7. 从不 (cóngbù) / 从来不 (cónglái bù) – Không bao giờ: Chỉ hành động không bao giờ xảy ra.
    Ví dụ: 她从来不喜欢唱歌。
    (Tā cónglái bù xǐhuān chànggē.)
    Cô ấy không bao giờ thích hát.

Cách sử dụng phó từ chỉ tần suất

  1. Vị trí trong câu: Phó từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính để bổ nghĩa. Trong một số trường hợp, chúng có thể đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu để nhấn mạnh, nhưng cần đảm bảo câu văn tự nhiên.
    Ví dụ:

    • 经常去图书馆。
      (Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn.)
      Tôi thường xuyên đi thư viện.
    • 有时候,我会在家看电影。
      (Yǒushíhou, wǒ huì zài jiā kàn diànyǐng.)
      Đôi khi, tôi xem phim ở nhà.
  2. Kết hợp với phủ định: Khi kết hợp với phó từ phủ định như “不” (bù) hoặc “没” (méi), phó từ chỉ tần suất thường đứng trước phó từ phủ định.
    Ví dụ:

    • 从不抽烟。
      (Tā cóngbù chōuyān.)
      Anh ấy không bao giờ hút thuốc.
    • 很少不按时完成作业。
      (Wǒ hěnshǎo bù ànshí wánchéng zuòyè.)
      Tôi hiếm khi không hoàn thành bài tập đúng giờ.
  3. Trật tự khi có nhiều phó từ: Nếu trong câu có nhiều phó từ, phó từ chỉ tần suất thường đứng sau phó từ chỉ thời gian hoặc phó từ ngữ khí, theo trật tự: Thời gian → Tần suất → Mức độ → Động từ.
    Ví dụ: 他每天 经常 认真地工作。
    (Tā měitiān jīngcháng hěn rènzhēn de gōngzuò.)
    Anh ấy mỗi ngày thường xuyên làm việc rất nghiêm túc.

7 mẹo đơn giản để học bài nhanh thuộc và nhớ lâu

Lưu ý khi sử dụng phó từ chỉ tần suất

  1. Phân biệt sắc thái: Một số phó từ có nghĩa gần giống nhau nhưng khác về ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, “经常” (jīngcháng) thường diễn tả hành động xảy ra thường xuyên trong thời gian dài, trong khi “总是” (zǒngshì) nhấn mạnh sự lặp lại gần như tuyệt đối trong thời gian ngắn.
    Ví dụ:

    • 经常去北京出差。
      (Wǒ jīngcháng qù Běijīng chūchāi.)
      Tôi thường xuyên đi công tác ở Bắc Kinh (thói quen dài hạn).
    • 总是迟到。
      (Tā zǒngshì chídào.)
      Anh ấy luôn luôn đến muộn (nhấn mạnh thói quen cố định).
  2. Văn nói và văn viết: Một số phó từ như “常” (cháng) thường chỉ dùng trong văn nói, trong khi “经常” (jīngcháng) phù hợp cho cả văn nói và văn viết.
    Ví dụ: 他和我聊天。
    (Tā cháng hé wǒ liáotiān.)
    Anh ấy thường trò chuyện với tôi (văn nói).
  3. Tránh lạm dụng: Không nên lặp lại cùng một phó từ quá nhiều trong đoạn văn để tránh nhàm chán. Hãy sử dụng các phó từ khác nhau để làm phong phú câu văn.
  4. Không cần trợ từ “地” (de): Các phó từ chỉ tần suất như “常常”, “经常” không cần thêm trợ từ “地” vì chúng đã là phó từ chuyên dụng.
    Ví dụ: Sai: 我常常地去跑步。
    Đúng: 我常常去跑步。
    (Wǒ chángcháng qù pǎobù.)
    Tôi thường thường đi chạy bộ.

Phó từ chỉ tần suất trong tiếng Trung là công cụ quan trọng giúp bạn diễn đạt chính xác mức độ thường xuyên của hành động. Việc nắm vững ý nghĩa, cách dùng và vị trí của các phó từ như “总是”, “经常”, “有时候”, “从不” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và viết lách hiệu quả hơn. Tới ngay Wan Yu để học tiếng Trung ngay từ hôm nay.

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?