Hướng dẫn cách thời gian trong tiếng Trung

16/06/2025
Thư viện

Bạn đang học tiếng Trung và muốn nắm vững cách nói về thời gian? Hay bạn cần hiểu cách diễn đạt thời gian trong tiếng Trung để giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách nói giờ, phút, ngày, tháng, năm một cách chi tiết, dễ nhớ và áp dụng ngay. Hãy cùng Wan Yu khám phá cách sử dụng thời gian trong tiếng Trung để tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ!

Tại sao nên học cách nói thời gian trong tiếng Trung?

Thời gian là một phần không thể thiếu trong giao tiếp, đặc biệt khi bạn muốn đặt lịch hẹn, hỏi giờ hoặc thảo luận về các kế hoạch. Khi nắm vững cách nói thời gian trong tiếng Trung, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý muốn của mình, từ việc hẹn gặp bạn bè, tham gia cuộc họp công việc cho đến việc theo dõi lịch trình học tập. Không chỉ vậy, việc hiểu cách nói thời gian còn giúp bạn hòa nhập tốt hơn với văn hóa và cách sử dụng ngôn ngữ của người Trung Quốc. Hãy bắt đầu bằng cách làm quen với những từ vựng cơ bản và công thức nói thời gian để sử dụng một cách tự nhiên nhất.

cách nói khoảng thời gian trong tiếng trung

Từ vựng cơ bản về thời gian trong tiếng Trung

Để nói thời gian trong tiếng Trung, bạn cần nắm vững các từ vựng sau:

 

Từ vựng Nghĩa Nghĩa
时间 Shíjiān Thời gian
小时 Xiǎoshí Giờ
分钟 Fēnzhōng Phút
Miǎo Giây
早上 Zǎoshang Buổi sáng
下午 Xiàwǔ Buổi chiều
晚上 Wǎnshang Buổi tối
今天 Jīntiān Hôm nay
明天 Míngtiān Ngày mai
昨天 Zuótiān Hôm qua

Ví dụ:

  • 现在是早上八点。 (Xiànzài shì zǎoshang bā diǎn.) – Bây giờ là 8 giờ sáng.
  • 我明天有时间。 (Wǒ míngtiān yǒu shíjiān.) – Tôi có thời gian vào ngày mai.

Cách nói thời gian trong tiếng Trung

Để nói giờ một cách chính xác, bạn cần tuân theo công thức:

Giờ + 点 (diǎn) + Phút + 分 (fēn)

Cách nói giờ:

  • Sử dụng từ 点 (diǎn) để chỉ giờ.
  • Ví dụ: 3 giờ = 三点 (Sān diǎn).

Cách nói phút:

  • Sử dụng từ 分 (fēn) để chỉ phút.
  • Ví dụ: 15 phút = 十五分 (Shíwǔ fēn).

Kết hợp giờ và phút:

  • Ví dụ: 3 giờ 15 phút = 三点十五分 (Sān diǎn shíwǔ fēn).

Cách nói nửa giờ:

  • Nửa giờ được nói là 半 (bàn).
  • Ví dụ: 4 giờ 30 = 四点半 (Sì diǎn bàn).

Cách nói kém giờ:

  • Sử dụng 差 (chà) để nói “kém”.
  • Ví dụ: Kém 10 phút 6 giờ = 差十分六点 (Chà shí fēn liù diǎn).

cách nói 2 giờ trong tiếng trung

Một số lưu ý

Một lưu ý quan trọng là khi nói đúng giờ, bạn không cần thêm , chỉ cần nói giờ kèm , như 5 giờ là 五点 (wǔ diǎn). Tuy nhiên, nếu phút là số tròn (10, 20, 30…), bạn có thể lược bỏ để câu nói ngắn gọn hơn, ví dụ 3 giờ 10 phút có thể là 三点十 (sān diǎn shí) thay vì 三点十分 (sān diǎn shí fēn). Điều này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, nhưng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, bạn nên sử dụng đầy đủ để đảm bảo tính rõ ràng.

Khi nói về nửa giờ hoặc kém giờ, bạn cần chú ý cách dùng từ 半 (bàn) và 差 (chà). Nửa giờ, tức 30 phút, được diễn đạt bằng 半, ví dụ 4 giờ 30 là 四点半 (sì diǎn bàn). Trong khi đó, để nói “kém” một khoảng thời gian, bạn sử dụng 差, như kém 10 phút 6 giờ là 差十分六点 (chà shí fēn liù diǎn). Hãy cẩn thận với thứ tự từ, vì 差 luôn đứng trước số phút và giờ, khác với cách nói tiếng Việt.

Bạn đã nắm được cách nói thời gian trong tiếng Trung chưa? Hãy thực hành ngay hôm nay bằng cách viết 5 câu về thời gian và chia sẻ trong phần bình luận! Nếu muốn học thêm, hãy theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng tôi nhé!

Đừng bỏ lỡ bí quyết học
tiếng Trung hiệu quả

Chương trình học

x
Xin Chào
Bạn muốn tư vấn từ Chúng Tôi qua kênh nào?