100+ Cấu Trúc Tiếng Trung Thông Dụng Để Giao Tiếp Hiệu Quả – Phần 1
Tìm hiểu các cấu trúc tiếng Trung thông dụng nhất cho giao tiếp và luyện thi HSK. Cùng Wan Yu khám phá những cấu trúc câu cơ bản và nâng cao giúp bạn học tiếng Trung hiệu quả.
Những cấu trúc tiếng Trung cơ bản và cách sử dụng
Cấu trúc tiếng Trung với 在 (Zài) – “Ở”
Sử dụng để diễn đạt vị trí hoặc địa điểm, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm
Ví dụ:
- 我在学校 /Wǒ zài xuéxiào/: Tôi ở trường
- 他不在公司 /Tā bù zài gōngsī/: Anh ấy không ở công ty
- 你在家吗? /Nǐ zàijiā ma?/: Bạn có ở nhà không?
Cấu trúc tiếng Trung với 是 (Shì) – “Là”
Là cách thức phổ biến dùng để xác định danh từ hoặc mô tả tính chất, đặc điểm của người, vật.
Cấu trúc: Danh từ + 是 + Danh từ
Ví dụ:
- 他是老师 /Tā shì lǎoshī/: Anh ấy là giáo viên
- 她不是医生 /Tā bù shì yīshēng/: Cô ấy không phải là bác sĩ
- 你是学生吗?/Nǐ shì xuéshēng ma?/: Bạn có phải là học sinh không?
Cấu trúc tiếng Trung với 要 (Yào) – “Muốn”
Thể hiện yêu cầu hoặc mong muốn của người nói.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 要 + Tân ngữ
Ví dụ:
- 我要咖啡 /Wǒ yào kāfēi/: Tôi muốn cà phê
- 她不要苹果 /Tā bù yào píngguǒ/: Cô ấy không muốn táo
- 你要喝水吗?/Nǐ yào hē shuǐ ma?/: Bạn có muốn uống nước không?
Cấu trúc tiếng Trung với 有 (Yǒu) – “Có”
Dùng để diễn đạt sự sở hữu hoặc có mặt của một đối tượng.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ
Ví dụ:
- 我有很多朋友,他们来自不同的国家 /Wǒ yǒu hěn duō péngyǒu, tāmen láizì bùtóng de guójiā./: Tôi có rất nhiều bạn bè, họ đến từ các quốc gia khác nhau
- 她没有时间参加明天的会议,因为她很忙 /Tā méiyǒu shíjiān cānjiā míngtiān de huìyì, yīnwèi tā hěn máng./: Cô ấy không có thời gian tham gia cuộc họp ngày mai vì cô ấy rất bậ
- 你有兴趣学习中文吗?如果有的话,我们可以一起去参加中文课。
/Nǐ yǒu xìngqù xuéxí Zhōngwén ma? Rúguǒ yǒu dehuà, wǒmen kěyǐ yīqǐ qù cānjiā Zhōngwén kè./: Bạn có hứng thú học tiếng Trung không? Nếu có, chúng ta có thể cùng nhau tham gia lớp học tiếng Trung
Cấu trúc phủ định với 不 /bù/ và 没 /méi/
Cấu trúc tiếng Trung trong phủ định thường sử dụng 不 (bù) và 没 (méi) để diễn đạt hành động không xảy ra hoặc chưa hoàn thành. Sự khác biệt giữa 不 và 没 chủ yếu nằm ở thời gian và ngữ cảnh sử dụng.
Cấu trúc: 不/没有 + Động từ
Ví dụ:
- 他不喜欢吃辣的食物 /Tā bù xǐhuān chī là de shíwù./: Anh ấy không thích ăn đồ ăn cay
- 她没有去过中国,她只是听说过 /Tā méiyǒu qùguò Zhōngguó, tā zhǐ shì tīng shuōguò./: Cô ấy chưa từng đến Trung Quốc, cô ấy chỉ nghe nói về nó
- 我们不打算在这个周末出行,因为天气不好 /Wǒmen bù dǎsuàn zài zhège zhōumò chūxíng, yīnwèi tiānqì bù hǎo./: Chúng tôi không có kế hoạch đi chơi vào cuối tuần này vì thời tiết xấu.
Cấu trúc kết cấu câu với 的 /de/
Trong tiếng Trung, 的 là trợ từ kết cấu dùng để nối định ngữ và trung tâm ngữ trong câu, tạo thành cụm danh từ. Cấu trúc tiếng Trung này cũng được dùng để biểu thị mối quan hệ sở hữu, tương đương với “của” trong tiếng Việt.
Cấu trúc: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Định ngữ đứng trước 的 để bổ nghĩa cho danh từ trung tâm.
Ví dụ:
- 这张照片的质量很好 /Zhè zhāng zhàopiàn de zhìliàng hěn hǎo./: Chất lượng của bức ảnh này rất tốt
- 我朋友的家很大 /Wǒ péngyǒu de jiā hěn dà./: Nhà của bạn tôi rất lớn
- 他做的菜非常美味 /Tā zuò de cài fēicháng měiwèi./: Món ăn mà anh ấy nấu rất ngon
Cấu trúc: Danh từ/đại từ/cụm động từ + 的
的 còn có thể dùng sau danh từ, đại từ, hoặc cụm động từ để chỉ sở hữu hoặc sự liên kết với người khác.
Ví dụ:
- 这是我买的书 /Zhè shì wǒ mǎi de shū./ Đây là cuốn sách tôi mua
- 这是你说的那个地方吗 /Zhè shì nǐ shuō de nàgè dìfāng ma?/: Đây có phải là nơi bạn nói không?
- 她的笑容很迷人 /Tā de xiàoróng hěn mírén./: Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ
Cấu Trúc: Động Từ + 了
Cấu trúc động từ + 了 (Le) được sử dụng để diễn đạt hành động đã hoàn thành hoặc một sự thay đổi trạng thái trong tiếng Trung.
Ví dụ:
- 我已经吃饭了 /Wǒ yǐjīng chīfàn le/: Tôi đã ăn cơm rồi
- 他工作了三年 /Tā gōngzuò le sān nián/: Anh ấy đã làm việc ba năm
- 我买了一个新手机 /Wǒ mǎi le yī gè xīn shǒujī/: Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới
Cấu trúc tiếng Trung 吗 (Ma) – Dùng trong câu hỏi
Cấu trúc 吗 (Ma) được sử dụng trong câu hỏi để biến câu khẳng định thành câu hỏi, nhằm yêu cầu sự xác nhận hoặc hỏi một thông tin nào đó.
Cấu trúc tiếng Trung này thường được sử dụng để hỏi về các sự việc hoặc tình huống, với mục đích yêu cầu người nghe trả lời “Có” hoặc “Không”. Khi dùng 吗 (Ma), bạn chỉ cần thêm nó vào cuối câu khẳng định mà không cần thay đổi bất kỳ thành phần nào trong câu.
Ví dụ:
- 你喜欢吃苹果吗?/Nǐ xǐhuān chī píngguǒ ma?/: Bạn thích ăn táo phải không?
- 他是医生吗 /Tā shì yīshēng ma?/: Anh ấy là bác sĩ phải không?
- 我们今天去旅游吗 /Wǒmen jīntiān qù lǚyóu ma?/: Hôm nay chúng ta đi du lịch phải không?
Cấu trúc câu có chứa từ chỉ thời gian
Cấu trúc câu này dùng để miêu tả hành động xảy ra vào một thời điểm cụ thể. Thông thường, danh từ chỉ thời gian sẽ đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ trong câu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Danh từ chỉ thời gian + Vị ngữ
Ví dụ:
- 我们每天早上都锻炼身体。
/Wǒmen měitiān zǎoshang dōu duànliàn shēntǐ/
(Chúng tôi mỗi sáng đều tập thể dục.) - 小王今晚去看电影。
/Xiǎowáng jīnwǎn qù kàn diànyǐng/
(Tiểu Vương tối nay đi xem phim.)
Khi đưa danh từ chỉ thời gian lên đầu câu để nhấn mạnh thời gian, cấu trúc sẽ là:
Cấu trúc: Danh từ chỉ thời gian + Chủ ngữ + Vị ngữ

Ví dụ:
- 明天我们去动物园。
/Míngtiān wǒmen qù dòngwùyuán/
(Ngày mai chúng tôi đi sở thú.) - 下个月我开始新工作。
/Xià gè yuè wǒ kāishǐ xīn gōngzuò/
(Tháng sau tôi bắt đầu công việc mới.) - 今天我打算去买东西。
/Jīntiān wǒ dǎsuàn qù mǎi dōngxi/
(Hôm nay tôi dự định đi mua sắm.)
5 Tips Học Các Cấu Trúc Tiếng Trung Hiệu Quả
Việc nắm vững các cấu trúc tiếng Trung là yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp tự tin và chính xác hơn. Dưới đây là 5 tips giúp bạn học cấu trúc tiếng Trung hiệu quả và dễ dàng hơn:
Xây Dựng Thói Quen Học Tập Đều Đặn
Để học tiếng Trung hiệu quả, thói quen học tập đều đặn là một yếu tố rất quan trọng. Bạn không cần học quá nhiều mỗi ngày, nhưng nếu học đều đặn và có kế hoạch, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững các cấu trúc ngữ pháp.
Hãy dành ít nhất 20–30 phút mỗi ngày để học và ôn lại các cấu trúc ngữ pháp, để tạo thành thói quen học tiếng Trung đều đặn.
Thực Hành Giao Tiếp Thực Tế
Bạn có thể tìm cơ hội giao tiếp với người bản ngữ qua các ứng dụng học tiếng, tham gia các câu lạc bộ tiếng Trung hoặc tham gia các lớp học trực tiếp.
Việc thực hành giao tiếp sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ các cấu trúc tiếng Trung mà còn biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác trong các tình huống thực tế.
Sử Dụng Flashcards Để Học Cấu Trúc tiếng Trung
Việc học qua flashcards giúp bạn ôn lại các cấu trúc một cách nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt là trong những thời gian rảnh hoặc khi đi lại. Đây là cách học rất tiện lợi và dễ dàng áp dụng vào mọi lúc mọi nơi.
Xem Phim, Nghe Nhạc Và Đọc Sách Tiếng Trung
Khi xem phim hoặc nghe nhạc, bạn sẽ dễ dàng tiếp nhận các câu nói tự nhiên và hiểu cách sử dụng cấu trúc trong các tình huống thực tế.
Thực hành nghe và đọc sẽ giúp bạn quen thuộc với nhịp điệu và cách diễn đạt tự nhiên của tiếng Trung, từ đó củng cố kiến thức ngữ pháp.
Học Từng Chủ Đề Và Áp Dụng Cấu Trúc tiếng Trung
Bạn có thể bắt đầu với các chủ đề cơ bản như gia đình, sở thích, công việc, sau đó mở rộng ra các chủ đề phức tạp hơn như du lịch, xã hội, kinh tế. Mỗi chủ đề sẽ giúp bạn học các cấu trúc câu đặc thù, từ đó áp dụng vào tình huống thực tế khi giao tiếp.
Hãy cố gắng sử dụng các cấu trúc tiếng Trung mà bạn học vào trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để luyện tập và củng cố kiến thức.
Việc nắm vững các cấu trúc tiếng Trung cơ bản và nâng cao sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn trong mọi tình huống. Hãy thử áp dụng ngay những cấu trúc này trong các bài tập luyện tập và giao tiếp hàng ngày để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Trung của mình nha.
Thông tin liên hệ:
Liên hệ ngay tại fanpage Wan Yu Academy hoặc gọi hotline 028 7306 8968.
Tư vấn trực tiếp tại Tầng 4 TTTM Pandora, 1/1 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú.
Đọc Thêm:
- Phân biệt cách dùng 不 (bù) và 没 (méi)
- Từ vựng tiếng Trung cho ngày lễ Thất tịch
- Tiếng Trung có mấy loại? Cách phân biệt
